Công ty cổ phần Camimex (cmm)

16.70
-0.20
(-1.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,520,0842,648,1371,920,9742,436,5332,043,7841,431,204
4. Giá vốn hàng bán1,944,1792,289,2081,658,9432,084,8051,794,6271,237,424
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)550,767358,641254,506329,391246,037181,844
6. Doanh thu hoạt động tài chính37,42819,40228,38956,06612,6338,815
7. Chi phí tài chính202,417142,42498,974103,68052,46947,163
-Trong đó: Chi phí lãi vay149,61797,14757,73645,74741,47438,460
9. Chi phí bán hàng152,718111,06761,975111,42686,13241,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp82,93672,42963,18449,25946,91435,166
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)150,12352,12358,762121,09173,15567,130
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)152,76374,41451,487120,98974,61163,268
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)132,65054,53544,784106,91164,01256,164
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)131,81754,46944,676107,11163,72155,980

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |