Công ty cổ phần Camimex (cmm)

17.80
1.50
(9.20%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,045,5802,379,6861,968,6211,668,4931,353,7781,132,110
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,659134,48911,4405,83624,2115,628
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn202,39299,09014,9205,0008,233
III. Các khoản phải thu ngắn hạn624,163691,797656,303763,273471,141508,154
IV. Tổng hàng tồn kho2,137,7211,415,9621,261,766880,294851,128602,351
V. Tài sản ngắn hạn khác55,64538,34724,19214,0897,2977,745
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn925,357906,709777,295545,706568,001561,201
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0301,0301,0308,4417,6197,619
II. Tài sản cố định6,207,810487,764454,498357,937409,233442,491
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn172,689343,454250,28197,85480,76388,952
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,00058,00050,00055,00055,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác55,85716,46121,48626,47515,38717,140
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,970,9373,286,3952,745,9162,214,1991,921,7791,693,311
A. Nợ phải trả2,739,1162,187,2241,735,0511,248,11849,807885,351
I. Nợ ngắn hạn1,954,0551,582,8771,588,9961,224,212924,729853,519
II. Nợ dài hạn785,061604,347146,05523,906125,07831,832
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,231,8211,099,1711,010,864966,081871,972807,960
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,970,9373,286,3952,745,9162,214,199921,7791,693,311
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |