| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2,520,084 | 2,648,137 | 1,920,974 | 2,436,533 | 2,043,784 | 1,431,204 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,944,179 | 2,289,208 | 1,658,943 | 2,084,805 | 1,794,627 | 1,237,424 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 550,767 | 358,641 | 254,506 | 329,391 | 246,037 | 181,844 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 37,428 | 19,402 | 28,389 | 56,066 | 12,633 | 8,815 |
| 7. Chi phí tài chính | 202,417 | 142,424 | 98,974 | 103,680 | 52,469 | 47,163 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 149,617 | 97,147 | 57,736 | 45,747 | 41,474 | 38,460 |
| 9. Chi phí bán hàng | 152,718 | 111,067 | 61,975 | 111,426 | 86,132 | 41,199 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 82,936 | 72,429 | 63,184 | 49,259 | 46,914 | 35,166 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 150,123 | 52,123 | 58,762 | 121,091 | 73,155 | 67,130 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 152,763 | 74,414 | 51,487 | 120,989 | 74,611 | 63,268 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 132,650 | 54,535 | 44,784 | 106,911 | 64,012 | 56,164 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 131,817 | 54,469 | 44,676 | 107,111 | 63,721 | 55,980 |