Công ty cổ phần Camimex (cmm)

17.80
1.50
(9.20%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh528,415653,639825,475512,5551,005,029454,143570,859618,106764,933463,173453,653237,438621,337518,953835,789460,123
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,1648,7403,2342882,2421,0104,2728,74713,52763
3. Doanh thu thuần (1)-(2)515,251644,898825,475509,3211,005,029454,143570,859617,819762,691463,173452,642233,166621,337510,206822,261460,060
4. Giá vốn hàng bán370,410506,578677,797389,395884,168362,346495,073519,138685,647398,134382,085173,253565,238415,740705,856395,180
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)144,841138,321147,679119,927120,86191,79775,78698,68177,04465,04070,55859,91356,09994,466116,40564,881
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,5329,58010,15510,1602,13512,4992,6712,0965,2045,14410,48013,96528,7428,54411,8576,923
7. Chi phí tài chính38,32454,73659,87249,48648,61023,22733,84236,74520,44031,32320,06226,10733,99325,52729,64914,511
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,49644,63535,60831,87830,55519,77523,61223,20616,60014,11813,70713,09513,14411,34512,4918,759
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng39,81433,07148,05831,77538,26733,26821,31718,21517,35410,99624,4929,13422,90827,28836,00325,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,93122,19419,29818,51425,21916,86815,67813,37316,43913,11919,15014,38112,97711,37911,07911,529
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,30537,90130,60630,31210,89930,9337,62032,44428,01614,74617,33324,25714,96438,81651,53120,536
12. Thu nhập khác8367681,0903,29834,29173791474039918039979576188955,351
13. Chi phí khác1,1144961,5661768,1162,8442,4001,2527,0387991952998241,7072,7951,709
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-278271-4763,12326,174-2,107-1,486-512-6,640-619204-220-249-1,519-2,6993,642
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,02738,17230,13033,43537,07428,8276,13431,93221,37614,12617,53624,03714,71537,29748,83124,179
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,7094,0316,6143,7595,4983,4292,5853,7004,1691,7721,6432,8211,6464,3695,2843,066
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại166
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,7094,0316,6143,7595,4983,4292,5853,7004,1691,7721,8092,8211,6464,3695,2843,066
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)45,31834,14123,51629,67631,57625,3983,54928,23217,20812,35415,72721,21613,06832,92743,54821,112
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát453341-258297316254-244282172124-157212131329435211
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,86533,80023,77429,37931,26025,1443,79327,94917,03512,23015,88521,00412,93832,59843,11220,901

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |