CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

17.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn118,80592,364118,20396,928102,987104,324118,685104,541114,57794,08394,873105,421106,73981,822122,111123,971104,123106,998119,122101,467
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,1882,73612,42210,07517,44011,25020,64134,83647,60612,91435,98439,67141,89614,58640,85328,10421,26829,11227,65336,780
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,00041,00048,00046,00045,00044,00055,00018,00024,00031,00019,0009,0005,00014,00017,00022,00046,00016,00041,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn52,23115,33228,35114,06625,36519,53823,55720,91125,49416,11917,22919,01426,50420,42630,97622,49415,64425,93423,38327,131
IV. Tổng hàng tồn kho27,15932,30928,75025,00514,96728,33719,00129,38317,33133,41622,42837,01332,97032,08932,58049,56920,92835,65526,77027,402
V. Tài sản ngắn hạn khác2279876811,7822161,1984861,4121466332337223707207021,803284297316154
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,44117,87818,05820,22219,39919,95518,65619,25817,06617,20916,74317,01818,02616,41616,85116,58015,50216,18517,12914,001
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định13,56014,88215,06216,66616,28816,72815,51116,22514,01214,07713,61913,74314,71112,89212,63212,70611,49512,22312,95010,690
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0251,0251,0251,0251,0251,0251,2421,0251,0461,0451,0251,0251,0251,0251,7201,1851,1851,0351,035158
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8561,9711,9712,5322,0872,2021,9032,0082,0082,0872,1002,2502,2902,4992,4992,6892,8212,9273,1443,153
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN135,246110,242136,261117,150122,386124,278137,341123,800131,643111,292111,616122,439124,76598,237138,962140,551119,625123,183136,252115,468
A. Nợ phải trả49,17326,75253,21532,56537,27139,19552,73137,36046,24829,86630,73338,27641,77018,86059,88755,95937,19742,97156,93036,188
I. Nợ ngắn hạn49,17326,75253,21532,56537,27139,19552,73137,36046,24829,86630,73338,27641,77018,86059,88755,95937,19742,97156,93036,188
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu86,07383,49083,04784,58585,11585,08384,60986,43985,39581,42680,88384,16382,99579,37879,07584,59282,42880,21279,32179,279
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN135,246110,242136,261117,150122,386124,278137,341123,800131,643111,292111,616122,439124,76598,237138,962140,551119,625123,183136,252115,468
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |