CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

5.50
0.10
(1.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,48815,30114,66011,04916,70520,36370923,5234,55829,17430,95533,70233,07527,18123,770115,94811,67258,2544,947
4. Giá vốn hàng bán11,34915,07614,47410,95516,68119,73657423,2534,44028,75230,31232,89332,67326,95523,170114,79511,46357,2164,909
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13922418694246271352701184226438094022266001,1532091,03937
6. Doanh thu hoạt động tài chính481832482481677451
7. Chi phí tài chính2
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng4226
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp601451502125115020111218725331435327624024033320619327219
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)127262285129140477-20123113-110108290533161-132679481676719
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-417219285129140477-20123113-134108290521161-132679481676718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-417166228103112382-1961890-13442232415129262137581361415
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-417166228103112382-1961890-13442232415129262137581361415

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,89931,87640,10583,04679,395108,235152,938153,039193,373178,082179,623183,921175,106193,133202,008189,110164,212205,290170,333105,199
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,83812,1841,4158,6097,27834,7033,4592,78729025328522537,40937,22327737,35137,62244,29514,70814,581
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,43019,53438,53161,51048,50037,463116,029116,809158,988144,292145,820148,498103,843123,142170,124120,49195,887130,306125,11161,172
IV. Tổng hàng tồn kho2,63015415412,92123,60236,03833,42233,42233,99533,48633,48634,98233,70632,64831,56031,23230,67630,67630,49829,440
V. Tài sản ngắn hạn khác55515302821100503221614712047372713166
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn139,000129,000117,00175,00375,00445,0057812132,9243,022111,337111,306111,306
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn108,283108,283108,283
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn139,000129,000117,00075,00075,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13445,0057812132,9243,0223,0533,0223,022
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN153,899160,876157,106158,048154,399153,240152,944153,047193,373178,082179,635183,935175,106193,133202,008192,034167,234316,627281,638216,504
A. Nợ phải trả5,33511,8628,2589,4285,9024,8865,0164,92245,14829,94631,36535,70727,04145,48354,48741,61516,877166,797131,84367,323
I. Nợ ngắn hạn5,33511,8628,2589,4285,9024,8865,0164,92245,14829,94631,36535,70727,04145,48354,48741,61516,877166,797131,84367,323
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,496148,354147,928148,125148,226148,136148,270148,228148,065147,650147,521150,419150,357149,830149,795149,181
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN153,899160,876157,106158,048154,399153,240152,944153,047193,373178,082179,635183,935175,106193,133202,008192,034167,234316,627281,638216,504
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |