CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

5.50
0.10
(1.85%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04916,70552,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Giá vốn hàng bán11,34915,07614,47410,95516,68151,85536,99086,757115,69073,588105,842136,429169,710197,885160,969
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV13922418694246437861,4532,0371,2852,3378,70414,19526,69317,914
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1272622851291408035382669621446277,9598,13021,34014,243
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851291402155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103112804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103112804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản ngắn hạn14,89931,87640,10583,04679,39514,89980,353193,277175,106164,127110,236116,596132,711133,929116,172
Tiền mặt3,83812,1841,4158,6097,2783,8387,2782904095475665481975,2868,892
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho2,63015415412,92123,6022,63013,32033,99533,70630,67629,54552,34730,02448,18742,933
Tài sản dài hạn139,000129,000117,00175,00375,004139,00075,0049142,924111,30641,44871,96238,20431,061
Tài sản cố định38,23658,17527,95227,623
Đầu tư tài chính dài hạn139,000129,000117,00075,00075,000139,00075,00010,3446,700
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048154,399153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,9025,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,496148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.01K0.03K0.01K0.06K0.09KK0.53K0.63K1.92K1.33K0.65K0.36K
Giá cuối kỳ7.70K29K4.50K3.90K10.20K3.80K4.20K3.70K12.40K9.59K13.60K13.60K
Giá / EPS (PE)1,164.62 (lần)853.77 (lần)490.54 (lần)66.09 (lần)118.79 (lần)938.37 (lần)7.91 (lần)5.89 (lần)6.47 (lần)7.19 (lần)20.89 (lần)38.02 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.77 (lần)9.29 (lần)0.62 (lần)0.40 (lần)1.65 (lần)0.40 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.55 (lần)0.54 (lần)1.27 (lần)2.97 (lần)
Giá sổ sách12.28K12.27K12.24K12.23K12.41K12.33K12.32K11.95K13.89K12.62K11.34K2.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)2.36 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.82 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.31 (lần)0.89 (lần)0.76 (lần)1.20 (lần)5.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản9.68%51.72%100%99.99%98.25%49.76%73.77%64.84%77.81%78.90%73.83%74.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản90.32%48.28%%0.01%1.75%50.24%26.23%35.16%22.19%21.10%26.17%25.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn3.47%4.40%23.37%15.49%10.08%32.67%5.65%29.35%19.30%14.32%9.96%40.04%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu3.59%4.61%30.50%18.33%11.21%48.52%5.99%41.54%23.92%16.71%11.06%66.77%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn96.53%95.60%76.63%84.51%89.92%67.33%94.35%70.65%80.70%85.68%90.04%59.96%
6/ Thanh toán hiện hành279.27%1,174.75%427.80%645.55%974.34%152.31%1,306.25%221.08%404.51%567.02%769.76%186.77%
7/ Thanh toán nhanh229.97%980.01%352.56%521.29%792.23%111.49%719.80%171.06%258.97%357.47%375.69%93.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn71.94%106.40%0.64%1.51%3.25%0.78%6.14%0.33%15.97%43.40%82.69%11.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản34.11%24.32%45.64%67.23%44.82%51.50%91.85%90.38%130.47%121.50%85.08%108.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn352.36%47.01%45.64%67.23%45.62%103.51%124.50%139.39%167.69%153.98%115.24%145.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu35.34%25.44%59.56%79.55%49.85%76.49%97.35%127.93%161.68%141.80%94.49%181.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,971.67%277.70%255.21%343.23%239.89%358.24%260.62%565.25%410.66%374.93%201.12%283.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.15%1.09%0.13%0.61%1.39%0.04%4.43%4.11%8.53%7.45%6.07%7.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.05%0.26%0.06%0.41%0.62%0.02%4.06%3.72%11.13%9.06%5.17%8.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.05%0.28%0.07%0.48%0.69%0.03%4.31%5.26%13.79%10.57%5.74%14.15%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%1%%1%1%%5%4%10%8%7%8%
Tăng trưởng doanh thu38.97%-57.17%-25.07%57.24%-34.38%-21.40%-21.53%-17.63%25.55%66.90%134.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-80.54%270.27%-84.45%-31.28%2,020.41%-99.24%-15.52%-60.30%43.65%104.84%81.97%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-22%-84.86%66.56%61.03%-76.73%710.83%-85.14%80.79%57.63%68.03%-25.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.03%0.28%0.08%-1.47%0.70%0.03%3.12%4.10%10.11%11.22%348.82%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.94%-19.62%10.37%4.83%-24.60%40.18%-22.78%18.90%16.91%16.87%198.89%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |