CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

6.60
-0.30
(-4.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
7.10
7.10
6.60
132,000
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 6,800 6.90 3,800
6.50 9,100 7.00 26,100
6.40 25,200 7.10 22,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.20 (0.20) 34.6%
BAF 29.65 (0.30) 21.2%
HNG 6.80 (0.00) 17.6%
VIF 15.50 (0.50) 14.9%
ASM 5.95 (0.15) 6.5%
NSC 68.80 (0.00) 3.9%
SSC 22.00 (-1.65) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 7.10 0.20 100 100
09:51 6.90 0 7,700 7,800
09:58 7 0.10 200 8,000
10:18 6.90 0 100 8,100
10:34 7 0.10 100 8,200
10:44 6.90 0 100 8,300
11:10 7 0.10 3,200 11,500
11:20 7 0.10 2,100 13,600
11:22 7 0.10 6,300 19,900
11:25 7 0.10 1,000 20,900
11:26 7 0.10 1,000 21,900
11:30 6.90 0 2,000 23,900
11:33 7 0.10 400 24,300
13:10 7 0.10 3,800 28,100
13:12 7 0.10 700 28,800
13:15 7.10 0.20 11,600 40,400
13:17 7.10 0.20 11,100 51,500
13:18 6.90 0 3,000 54,500
13:19 6.90 0 5,100 59,600
13:22 7.10 0.20 100 59,700
13:44 6.90 0 7,000 66,700
13:46 7 0.10 15,000 81,700
13:47 7.10 0.20 100 81,800
13:48 7 0.10 100 81,900
13:50 7.10 0.20 500 82,400
13:59 6.90 0 6,000 88,400
14:10 7 0.10 1,700 90,100
14:13 7 0.10 200 90,300
14:14 7 0.10 200 90,500
14:15 7 0.10 5,000 95,500
14:17 6.80 -0.10 2,000 97,500
14:18 6.90 0 200 97,700
14:19 6.90 0 100 97,800
14:20 6.90 0 3,500 101,300
14:22 6.90 0 200 101,500
14:23 7 0.10 2,400 103,900
14:25 6.90 0 2,500 106,400
14:26 6.60 -0.30 9,000 115,400
14:27 6.90 0 100 115,500
14:29 6.90 0 1,100 116,600
14:49 6.60 -0.30 15,400 132,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |