CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

7.40
-0.10
(-1.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.60
7.60
7.40
57,600
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 20,300 7.50 1,200
7.30 17,500 7.60 21,300
7.20 21,100 7.70 54,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 15.25 (0.00) 34.6%
BAF 35.05 (0.40) 21.2%
HNG 7.00 (0.00) 17.6%
VIF 16.00 (0.10) 14.9%
ASM 5.81 (0.01) 6.5%
NSC 71.90 (0.00) 3.9%
SSC 27.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 7.60 0.10 100 100
09:16 7.60 0.10 100 200
09:39 7.50 0 200 400
09:40 7.40 -0.10 3,700 4,100
09:44 7.40 -0.10 100 4,200
09:45 7.50 0 300 4,500
09:57 7.60 0.10 100 4,600
10:10 7.50 0 10,500 15,100
10:13 7.50 0 500 15,600
10:30 7.50 0 100 15,700
10:34 7.50 0 100 15,800
10:35 7.50 0 100 15,900
10:37 7.40 -0.10 1,000 16,900
10:39 7.50 0 100 17,000
10:57 7.40 -0.10 3,100 20,100
11:10 7.50 0 1,300 21,400
11:12 7.40 -0.10 700 22,100
13:10 7.50 0 300 22,400
13:23 7.50 0 100 22,500
13:26 7.50 0 1,000 23,500
13:33 7.50 0 1,800 25,300
13:42 7.50 0 200 25,500
13:46 7.40 -0.10 2,000 27,500
13:50 7.60 0.10 200 27,700
13:53 7.60 0.10 100 27,800
14:11 7.50 0 1,900 29,700
14:21 7.50 0 15,000 44,700
14:22 7.50 0 5,000 49,700
14:23 7.60 0.10 400 50,100
14:24 7.60 0.10 700 50,800
14:27 7.50 0 4,400 55,200
14:28 7.50 0 1,200 56,400
14:29 7.50 0 200 56,600
14:45 7.40 -0.10 1,000 57,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |