CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

7
-0.10
(-1.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.10
7
7.10
6.60
327,000
12.3K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
2.4
93 Bi
12 Mi
160,028
11.8 - 4.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 3,300 6.90 1,500
6.60 9,300 7.00 5,700
6.50 6,800 7.10 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.35 (-0.05) 34.6%
BAF 30.20 (0.05) 21.2%
HNG 5.70 (0.00) 17.6%
VIF 15.80 (0.00) 14.9%
ASM 4.62 (0.02) 6.5%
NSC 60.50 (0.00) 3.9%
SSC 20.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7 0 8,100 8,100
09:11 7 0 7,100 15,200
09:12 7 0 10,000 25,200
09:13 7.10 0.10 100 25,300
09:20 7 0 15,000 40,300
09:22 7 0 14,000 54,300
09:23 7 0 17,700 72,000
09:28 7 0 6,200 78,200
09:35 7 0 14,400 92,600
09:40 7 0 1,500 94,100
09:41 7 0 200 94,300
09:46 7 0 1,400 95,700
09:54 7 0 1,500 97,200
09:59 7 0 500 97,700
10:10 7 0 1,100 98,800
10:30 6.90 -0.10 13,600 112,400
10:35 6.90 -0.10 1,400 113,800
10:36 6.90 -0.10 10,800 124,600
10:37 6.90 -0.10 5,100 129,700
10:39 6.90 -0.10 3,300 133,000
10:40 6.90 -0.10 800 133,800
10:42 6.90 -0.10 200 134,000
10:44 6.80 -0.20 5,000 139,000
10:45 6.80 -0.20 5,000 144,000
10:51 6.80 -0.20 2,500 146,500
10:52 6.80 -0.20 2,500 149,000
10:54 6.80 -0.20 4,000 153,000
10:55 6.80 -0.20 900 153,900
10:56 6.80 -0.20 1,100 155,000
10:57 6.80 -0.20 200 155,200
11:10 6.80 -0.20 19,900 175,100
11:11 6.80 -0.20 10,200 185,300
11:12 6.80 -0.20 8,700 194,000
11:13 6.80 -0.20 7,700 201,700
11:15 6.80 -0.20 3,500 205,200
11:16 6.80 -0.20 2,600 207,800
11:17 6.80 -0.20 100 207,900
11:19 6.80 -0.20 500 208,400
11:20 6.80 -0.20 10,000 218,400
11:22 6.80 -0.20 1,800 220,200
11:23 6.80 -0.20 3,200 223,400
11:24 6.80 -0.20 1,800 225,200
11:26 6.80 -0.20 3,200 228,400
11:30 6.80 -0.20 3,000 231,400
13:10 6.80 -0.20 26,400 257,800
13:12 6.80 -0.20 100 257,900
13:14 6.80 -0.20 10,000 267,900
13:18 6.80 -0.20 2,200 270,100
13:20 6.80 -0.20 3,100 273,200
13:30 6.80 -0.20 300 273,500
13:38 6.70 -0.30 100 273,600
13:39 6.70 -0.30 300 273,900
13:40 6.70 -0.30 200 274,100
13:41 6.70 -0.30 100 274,200
13:42 6.70 -0.30 200 274,400
13:43 6.70 -0.30 13,200 287,600
13:44 6.70 -0.30 12,400 300,000
13:45 6.70 -0.30 1,200 301,200
13:46 6.70 -0.30 100 301,300
13:47 6.70 -0.30 3,800 305,100
13:52 6.70 -0.30 1,300 306,400
13:53 6.70 -0.30 100 306,500
13:54 6.70 -0.30 400 306,900
13:57 6.70 -0.30 2,200 309,100
13:58 6.70 -0.30 2,800 311,900
14:10 6.70 -0.30 7,900 319,800
14:11 6.80 -0.20 300 320,100
14:18 6.80 -0.20 600 320,700
14:19 6.80 -0.20 1,400 322,100
14:26 6.90 -0.10 2,100 324,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc