CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

6.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.30
6.40
6.30
14,000
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 5,400 6.40 5,600
6.20 4,900 6.50 7,200
6.00 8,700 6.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.70 (0.00) 34.6%
BAF 36.15 (-1.65) 21.2%
HNG 6.70 (0.30) 17.6%
VIF 16.00 (0.00) 14.9%
ASM 6.15 (-0.12) 6.5%
NSC 75.30 (0.00) 3.9%
SSC 31.00 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.30 -0.10 200 200
09:18 6.30 -0.10 100 300
09:24 6.30 -0.10 500 800
09:32 6.30 -0.10 1,200 2,000
09:33 6.40 0 100 2,100
09:47 6.40 0 500 2,600
10:10 6.40 0 700 3,300
10:15 6.30 -0.10 200 3,500
10:16 6.30 -0.10 400 3,900
10:17 6.30 -0.10 200 4,100
10:19 6.30 -0.10 100 4,200
10:28 6.30 -0.10 2,100 6,300
11:15 6.30 -0.10 400 6,700
13:10 6.30 -0.10 200 6,900
13:42 6.30 -0.10 100 7,000
13:43 6.30 -0.10 2,100 9,100
13:50 6.30 -0.10 100 9,200
13:57 6.30 -0.10 100 9,300
14:11 6.40 0 1,700 11,000
14:29 6.40 0 2,000 13,000
14:45 6.40 0 1,000 14,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV16,70520,36370937,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883107,181
Tổng lợi nhuận trước thuế140477-201234392419501,299616,8147,91820,42714,2246,976
Lợi nhuận sau thuế 112382-196183161117141,039496,4247,61119,08613,3606,599
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ112382-196183161117141,039496,4247,60419,15313,3336,509
Tổng tài sản154,399153,240152,944153,047154,399193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232125,975
Tổng nợ5,9024,8865,0164,9225,90245,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,07912,545
Vốn chủ sở hữu148,496148,354147,928148,125148,496148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153113,430


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |