CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

6.50
-0.10
(-1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
6.50
6.70
6.30
57,500
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 18,100 6.70 6,400
6.40 3,600 6.80 12,300
6.30 25,600 7.00 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 16.30 (0.10) 34.6%
BAF 36.05 (-0.20) 21.2%
HNG 7.20 (0.10) 17.6%
VIF 15.50 (0.00) 14.9%
ASM 5.63 (0.04) 6.5%
NSC 76.50 (0.00) 3.9%
SSC 28.60 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.50 -0.10 57,500 57,500
11:48 6.60 0 -32,000 25,500
13:10 6.70 0.10 1,600 27,100
13:25 6.50 -0.10 8,600 35,700
13:31 6.70 0.10 100 35,800
13:48 6.70 0.10 1,000 36,800
13:51 6.70 0.10 7,000 43,800
13:52 6.60 0 100 43,900
13:54 6.70 0.10 300 44,200
14:10 6.60 0 1,000 45,200
14:17 6.60 0 4,000 49,200
14:20 6.70 0.10 100 49,300
14:22 6.60 0 100 49,400
14:23 6.60 0 200 49,600
14:24 6.60 0 1,600 51,200
14:25 6.60 0 200 51,400
14:28 6.70 0.10 100 51,500
14:45 6.50 -0.10 6,000 57,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |