CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

5.20
0.30
(6.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
5.30
4.90
156,900
12.3K
0.0K
620x
1.5x
0% # 0%
2.7
225 Bi
12 Mi
212,561
42.7 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 5,100 5.20 6,900
5.00 700 5.30 13,400
4.90 6,900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 15.20 (0.05) 34.6%
BAF 35.20 (0.40) 21.2%
HNG 5.80 (-0.10) 17.6%
VIF 16.00 (0.30) 14.9%
ASM 5.84 (0.11) 6.5%
NSC 73.20 (-0.70) 3.9%
SSC 30.20 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:55 4.90 0 1,000 1,000
09:56 5 0.10 100 1,100
10:10 4.90 0 100 1,200
10:12 5 0.10 5,900 7,100
10:13 5.10 0.20 200 7,300
10:14 5 0.10 7,300 14,600
10:20 5 0.10 100 14,700
10:24 5 0.10 123,000 137,700
10:25 5 0.10 500 138,200
10:30 5.10 0.20 2,400 140,600
10:31 5.10 0.20 1,200 141,800
10:36 5.10 0.20 100 141,900
11:10 5.10 0.20 1,000 142,900
11:11 5.10 0.20 300 143,200
13:10 5 0.10 2,600 145,800
13:17 5 0.10 200 146,000
13:24 5 0.10 100 146,100
13:29 5 0.10 300 146,400
13:36 5.10 0.20 100 146,500
13:37 4.90 0 2,000 148,500
13:43 5 0.10 300 148,800
13:44 5 0.10 300 149,100
13:50 5 0.10 100 149,200
13:53 4.90 0 500 149,700
14:10 5 0.10 400 150,100
14:14 5 0.10 600 150,700
14:29 5.20 0.30 3,100 153,800
14:30 5.20 0.30 500 154,300
14:45 5.20 0.30 2,600 156,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.22) 0% 20 (0.02) 0%
2018 180 (0.19) 0% 6.46 (0.01) 0%
2019 220 (0.15) 0% 9 (0.01) 0%
2020 300 (0.11) 0% 12.96 (0.00) 0%
2021 200 (0.07) 0% 1.15 (0.00) 0%
2022 374.37 (0.12) 0% 5.19 (0.00) 0%
2023 150 (0.03) 0% 0.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,48815,30114,66011,04952,49837,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883
Tổng lợi nhuận trước thuế-4172192851292155372419501,299616,8147,91820,42714,224
Lợi nhuận sau thuế -417166228103804111117141,039496,4247,61119,08613,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-417166228103804111117141,039496,4247,60419,15313,333
Tổng tài sản153,899160,876157,106158,048153,899155,357193,286175,120167,051221,542158,044204,673172,133147,232
Tổng nợ5,33511,8628,2589,4285,3356,84045,17927,12516,84572,3758,92660,07133,22721,079
Vốn chủ sở hữu148,563149,014148,848148,621148,563148,517148,107147,996150,206149,167149,118144,602138,906126,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |