CTCP Minh Khanh Capital Trading Public (ctp)

6.10
-0.50
(-7.58%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh37,77788,210117,72774,873114,101145,162184,985224,579178,883107,18145,763
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,922281,080
3. Doanh thu thuần (1)-(2)37,77788,210117,72774,873108,179145,133183,905224,579178,883107,18145,763
4. Giá vốn hàng bán36,99086,757115,69073,588105,842136,429169,710197,885160,96995,76344,518
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)7861,4532,0371,2852,3378,70414,19526,69317,91411,4191,245
6. Doanh thu hoạt động tài chính1671257210285332
7. Chi phí tài chính22-7781,9521,6271,048783273
-Trong đó: Chi phí lãi vay22211,3921,4341,000783273
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng67281,0861,560677234
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5131,2431,0751,1421,7051,5163,1012,2682,0303,4601,543
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4402669621446277,9598,13021,34014,2436,976-570
12. Thu nhập khác115,95027,960
13. Chi phí khác2512114,7955671,144212913223,813
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-25-121,155-567-1,144-211-913-204,147
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4392419501,299616,8147,91820,42714,2246,9763,577
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành123130236260123903841,223864377
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-77118
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)123130236260123903071,341864377
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3161117141,039496,4247,61119,08613,3606,5993,577
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát7-682690
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3161117141,039496,4247,60419,15313,3336,5093,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |