CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng (dad)

15.50
0.10
(0.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,674125,004268,39610,5881,878121,350363,04329,1765,907156,727252,41757,0704,598109,519267,82421,0334,00263,606183,30619,775
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,1749,0411451210,7894,4541873,52527,0191,6071603,49431,9118002393,9912,9351,398690
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,500115,964268,25110,5881,866110,562358,58928,9892,382129,708250,81056,9101,10477,608267,02420,7941160,670181,90819,085
4. Giá vốn hàng bán-8,616100,419230,6757,341-5,89188,897315,53822,837-7,067104,754212,10448,777-5,57865,313211,32914,550-1,33857,203128,69813,222
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,11615,54537,5753,2467,75721,66543,0516,1529,44924,95338,7058,1336,68212,29655,6956,2441,3503,46753,2105,863
6. Doanh thu hoạt động tài chính4331,1355091,6403,1411629035291,1593032919158124031571,1271,68038441,090
7. Chi phí tài chính2311023113563701173717303591341277234-2521525458-154
-Trong đó: Chi phí lãi vay151272175930313229711713
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,2119,44117,1952,5956,29313,76621,8043,1572,80815,02619,2023,1141,8965,93929,1943,3771,4559926,9683,158
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,8733,94310,9072,1704,1875,3139,1642,7706,4345,4908,4343,7705,3844,00810,5413,1491,1612,3709,3473,089
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4423,1869,7501224052,18512,2867389954,01011,0022,1511742,47515,8838701991,01016,482860
12. Thu nhập khác3365236
13. Chi phí khác10524
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-105336523-26-4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4423,1869,7501224052,18512,1817419954,01011,0022,5161742,47515,8838732031,00816,488856
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5346371,9487294372,829951,1196072,4804199624953,500-128452023,670-8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5346371,9487294372,829951,1196072,4804199624953,500-128452023,670-8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-922,5497,803122-3241,7489,353645-1243,4038,5222,097-7881,98012,383884-64380712,818863
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-922,5497,803122-3241,7489,353645-1243,4038,5222,097-7881,98012,383884-64380712,818863

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn168,164299,543315,693123,375139,846181,502282,047128,789141,181287,554291,984146,928140,650176,365283,601164,490103,935177,099168,16483,716
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,28553,39032,58035,36268,20413,6504,9365,55953,762100,7615,29612,28853,82852,34221,18710,55828,77131,7662,7976,624
1. Tiền3,3851,0902,2801,8622,2044,6504,9362,5596,6621,4615,2963,0281,9282,3425,1875,5582,8712,0662,7972,624
2. Các khoản tương đương tiền17,90052,30030,30033,50066,0009,0003,00047,10099,3009,26051,90050,00016,0005,00025,90029,7004,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,06917,09117,0736,08416,08416,0886,0884,11719,11718,8884,1504,08115,08115,1096,1596,17516,15026,13616,1006,084
1. Chứng khoán kinh doanh4,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,2374,237
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-169-146-164-154-154-149-149-121-121-349-88-157-157-128-79-62-88-101-137-154
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,00013,00013,0002,00012,00012,0002,00015,00015,00011,00011,0002,0002,00012,00022,00012,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,872197,120228,04238,31432,883136,171246,53448,83039,389141,208256,81865,90525,88981,809234,51638,63028,955110,310129,20224,507
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,611194,797227,00327,61431,306135,415245,84926,32937,421140,744256,64364,65521,33881,398233,42837,73028,512110,347129,73424,084
2. Trả trước cho người bán1,3042,0051,4849,5941,4301,6571,32322,6001,2861,2831,2801,2054,9961,6611,254338440671582717
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,912
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác8571,3205572,0981,1384066691,1314091241,3218312941,3772,2701,7121,4251,0191,403
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-900-1,002-1,002-992-992-1,308-1,308-1,230-1,230-1,228-1,228-1,276-1,276-1,543-1,543-1,709-1,709-2,133-2,133-1,698
IV. Tổng hàng tồn kho27,15031,14936,38941,57121,69714,57622,75568,05127,10725,09023,50859,73243,17826,71119,765103,45126,5056,74117,94044,100
1. Hàng tồn kho53,31653,26858,50855,15335,25129,69143,37080,68539,74144,82243,24082,66766,03245,60638,659121,28544,33817,82129,02054,873
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-26,166-22,119-22,119-13,582-13,554-15,115-20,615-12,634-12,634-19,732-19,732-22,935-22,854-18,895-18,895-17,833-17,833-11,080-11,080-10,773
V. Tài sản ngắn hạn khác7887931,6092,0459791,0171,7332,2331,8061,6062,2114,9222,6753931,9755,6763,5542,1472,1252,401
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7837931,6092,0129799931,7332,0461,8061,6062,1954,9222,6753931,9755,6323,5542,1422,1252,354
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ610191656
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước33151684440
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn22,25322,37422,74123,05723,39423,68624,14224,70825,22625,52425,94826,32126,79424,55824,93425,27725,66726,05626,56526,088
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định15,24415,30515,65415,93216,30616,70217,14117,58718,05418,47118,87819,23319,68917,43517,79518,12018,49218,86419,35618,862
1. Tài sản cố định hữu hình7,1377,4887,8348,1038,4778,8699,2969,72610,17710,62911,02411,36811,8129,5479,89510,20910,57010,93011,41010,905
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,1077,8177,8217,8297,8297,8337,8457,8617,8777,8427,8547,8657,8777,8887,9007,9117,9237,9347,9467,957
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn76767676
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang76767676
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,800
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh5,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,4505,450
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,3501,350
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác134194211250289185202322373254271288306323340358375392409427
1. Chi phí trả trước dài hạn134194211250289185202322373254271288306323340358375392409427
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN190,417321,917338,434146,432163,240205,188306,189153,497166,407313,078317,932173,249167,444200,922308,536189,767129,602203,155194,729109,804
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả94,145223,477242,54256,01465,939107,644209,95561,94868,517215,094222,50084,20972,989105,877214,975105,49438,312111,335103,55428,883
I. Nợ ngắn hạn94,145223,477242,54256,01465,939107,644209,95561,94868,517215,094222,50084,20972,989105,877214,975105,49438,312111,335103,55428,883
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn27,7929,25625,74215,371
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn62,471175,030195,12523,50926,23561,681135,79015,22528,334167,740155,07429,41234,44054,767161,98488,52716,52673,16957,30623,804
4. Người mua trả tiền trước1,3801,3471,4211,3491,4591,4214643,1935654693295352,0608763373221,144135130334
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1193,0332,34551,0631802,9441,8011,0202,4665341,6135754,0991251,7932833,666140
6. Phải trả người lao động5,0278,1267,4875,3158,9137,5511,4286,6809,2056,5661,6595,3149,39610,5799542,4258,3159,319718
7. Chi phí phải trả ngắn hạn23,72636,38236,51131,26730,91433,07233,15232,47930,26135,28131,00536,68128,44838,15034,14314,62515,66626,94730,5452,933
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3128
11. Phải trả ngắn hạn khác567523611864165926111462973492939628218
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi366-515-370-1779362,3132,2463088501,3781,307-281,0542,0413,7849117192,4232,506907
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu96,27298,44095,89290,41897,30197,54596,23491,54997,89197,98395,43189,04094,45595,04693,56184,27391,29091,82091,17580,920
I. Vốn chủ sở hữu96,27298,44095,89290,41897,30197,54596,23491,54997,89197,98395,43189,04094,45595,04693,56184,27391,29091,82091,17580,920
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907-2,907
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,50010,50010,50010,50010,50110,51710,4299,9629,9199,9259,7559,3299,2249,2639,1648,5458,5018,5348,4947,853
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,68040,84838,29932,82639,70839,93538,71234,49440,87940,96638,58432,61838,13938,69037,30428,63635,69736,19435,58925,975
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN190,417321,917338,434146,432163,240205,188306,189153,497166,407313,078317,932173,249167,444200,922308,536189,767129,602203,155194,729109,804
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |