CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng (dad)

15.50
0.10
(0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.40
15.60
15.60
15.50
3,300
19.5K
2.3K
8.1x
0.9x
7% # 12%
1.0
92 Bi
5 Mi
1,895
20.9 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.40 300 15.60 700
15.30 100 15.80 1,200
15.20 100 16.00 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 15.00 (0.50) 32.5%
EID 22.90 (0.00) 13.2%
SED 18.50 (-0.20) 9.1%
PNC 27.50 (0.00) 7.5%
HTP 1.30 (0.00) 6.4%
DST 8.20 (0.00) 5.8%
EBS 11.20 (0.00) 3.9%
STC 13.60 (0.00) 3.3%
BED 25.50 (0.00) 3.2%
DAD 15.50 (0.10) 3.2%
ALT 12.80 (0.00) 2.7%
QST 37.10 (0.00) 2.2%
LBE 32.40 (0.00) 2.1%
SMN 10.10 (-0.10) 1.9%
SGD 19.70 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:15 15.60 0.20 300 300
13:18 15.50 0.10 2,000 2,300
13:22 15.50 0.10 100 2,400
14:10 15.50 0.10 400 2,800
14:45 15.50 0.10 500 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130 (0.14) 0% 17 (0.01) 0%
2018 130 (0.14) 0% 15 (0.01) 0%
2019 134 (0.18) 0% 16 (0.01) 0%
2020 145 (0.20) 0% 0 (0.01) 0%
2021 220 (0.27) 0% 0.02 (0.01) 92%
2022 270.40 (0.40) 0% 0 (0.01) 0%
2023 385 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,674125,004268,39610,588407,662515,448472,122402,975270,645195,430177,544140,217138,983128,916
Tổng lợi nhuận trước thuế4423,1869,75012213,50015,51218,52319,40618,52916,53317,21216,04811,71116,973
Lợi nhuận sau thuế -922,5497,80312210,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,248
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-922,5497,80312210,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,248
Tổng tài sản190,417321,917338,434146,432190,417163,240166,403167,445129,602113,817111,83793,78694,68498,556
Tổng nợ94,145223,477242,54256,01494,14565,95568,34972,99038,31226,59928,35914,15716,61928,307
Vốn chủ sở hữu96,27298,44095,89290,41896,27297,28698,05494,45591,29087,21983,47879,62978,06570,249


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |