CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng (dad)

15.50
0.10
(0.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,674125,004268,39610,5881,878407,662515,448472,122402,975270,645195,430177,544140,217138,983128,916
Giá vốn hàng bán-8,616100,419230,6757,341-5,891329,819421,213358,569285,695199,385137,542117,49395,84689,36583,886
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,11615,54537,5753,2467,75766,48278,79281,24180,83662,24753,80454,45840,44644,12242,127
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4423,1869,75012240513,50015,61418,15819,40418,52616,04616,89814,58811,96216,981
Tổng lợi nhuận trước thuế4423,1869,75012240513,50015,51218,52319,40618,52916,53317,21216,04811,71116,973
Lợi nhuận sau thuế -922,5497,803122-32410,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,248
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-922,5497,803122-32410,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,248
Tổng tài sản ngắn hạn168,164299,543315,693123,375139,846168,164139,846141,313140,651103,93587,38279,84560,66162,52856,874
Tiền mặt21,28553,39032,58035,36268,20421,28568,20453,76253,91028,77125,2903,47917,39714,99011,459
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,06917,09117,0736,08416,0846,06916,08419,11715,08116,15018,66626,913258409409
Hàng tồn kho53,31653,26858,50855,15335,25153,31635,28039,74166,03244,33837,12543,75626,63428,97629,441
Tài sản dài hạn22,25322,37422,74123,05723,39422,25323,39425,09026,79425,66726,43631,99233,12532,15641,682
Tài sản cố định15,24415,30515,65415,93216,30615,24416,30618,05419,68918,49219,19219,50918,96118,47919,284
Đầu tư tài chính dài hạn6,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,8006,80011,97013,58113,02621,677
Tổng tài sản190,417321,917338,434146,432163,240190,417163,240166,403167,445129,602113,817111,83793,78694,68498,556
Tổng nợ94,145223,477242,54256,01465,93994,14565,95568,34972,99038,31226,59928,35914,15716,61928,307
Vốn chủ sở hữu96,27298,44095,89290,41897,30196,27297,28698,05494,45591,29087,21983,47879,62978,06570,249

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.08K2.28K2.82K2.89K2.77K2.78K2.67K2.54K1.84K2.65K2.58K2.35K2.90K3.15K2.12K1.77K1.74K1.48K
Giá cuối kỳ16.76K17.72K16.61K12.63K18.38K10.91K12.07K8.98K9.24K7.93K6.47K4.96K5.08K2.39K1.36K1.51K1.73K15.90K
Giá / EPS (PE)8.07 (lần)7.77 (lần)5.88 (lần)4.37 (lần)6.65 (lần)3.92 (lần)4.52 (lần)3.54 (lần)5.02 (lần)2.99 (lần)2.51 (lần)2.11 (lần)1.75 (lần)0.76 (lần)0.64 (lần)0.85 (lần)0.99 (lần)10.73 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.21 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.16 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.34 (lần)0.32 (lần)0.33 (lần)0.31 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.99 (lần)
Giá sổ sách19.25K19.46K19.61K18.89K18.26K17.44K16.70K15.93K15.61K14.05K15.03K12.84K12.24K11.43K10.43K10.14K10.19K10.14K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.87 (lần)0.91 (lần)0.85 (lần)0.67 (lần)1.01 (lần)0.63 (lần)0.72 (lần)0.56 (lần)0.59 (lần)0.56 (lần)0.43 (lần)0.39 (lần)0.42 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)1.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.31%85.67%84.92%84%80.20%76.77%71.39%64.68%66.04%57.71%66.82%67.68%80.32%72.68%72.70%71.20%76.24%80.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.69%14.33%15.08%16%19.80%23.23%28.61%35.32%33.96%42.29%33.18%32.32%19.68%27.32%27.30%28.80%23.76%19.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn49.44%40.40%41.07%43.59%29.56%23.37%25.36%15.10%17.55%28.72%19.13%33.61%50.30%34.66%33.03%31.60%28.18%9.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu97.79%67.79%69.71%77.27%41.97%30.50%33.97%17.78%21.29%40.30%23.65%50.62%101.20%53.05%49.33%46.20%39.24%10.45%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn50.56%59.60%58.93%56.41%70.44%76.63%74.64%84.90%82.45%71.28%80.87%66.39%49.70%65.34%66.97%68.40%71.82%90.54%
6/ Thanh toán hiện hành178.62%212.03%206.75%192.70%271.29%328.52%281.55%428.49%376.24%200.92%349.31%201.38%159.69%209.93%220.38%225.30%270.53%853.65%
7/ Thanh toán nhanh121.99%158.54%148.61%102.23%155.56%188.94%127.26%240.35%201.89%96.91%120.70%68%75.84%75.21%81.84%95.57%81.44%340.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn22.61%103.41%78.66%73.86%75.10%95.08%12.27%122.89%90.20%40.48%57.11%45.85%15.72%19.09%37.80%21%21.15%59.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản214.09%315.76%283.72%240.66%208.83%171.71%158.75%149.51%146.79%130.80%143.04%127.25%104.52%134.50%118.99%104.47%106.26%144.02%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn242.42%368.58%334.10%286.51%260.40%223.65%222.36%231.15%222.27%226.67%214.08%188%130.13%185.05%163.68%146.73%139.39%178.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu423.45%529.83%481.49%426.63%296.47%224.07%212.68%176.09%178.03%183.51%176.87%191.66%210.29%205.85%177.69%152.73%147.96%159.06%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho618.61%1,193.91%902.26%432.66%449.69%370.48%268.52%359.86%308.41%284.93%235.34%201.60%169.56%199.50%172.87%177.84%146.57%226.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.55%2.21%2.99%3.59%5.11%7.12%7.53%9.04%6.62%10.28%9.69%9.56%11.27%13.39%11.41%11.42%11.57%9.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.45%6.98%8.48%8.64%10.67%12.22%11.95%13.52%9.71%13.44%13.85%12.17%11.78%18%13.58%11.93%12.29%13.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.78%11.72%14.40%15.31%15.14%15.95%16.01%15.92%11.78%18.86%17.13%18.33%23.70%27.55%20.27%17.45%17.11%14.61%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%4%5%7%10%11%13%10%16%13%13%16%19%17%16%16%12%
Tăng trưởng doanh thu-20.91%9.18%17.16%48.89%38.49%10.07%26.62%0.89%7.81%-3.02%8.01%-4.36%9.43%26.86%19.73%2.69%-6.53%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-8.95%-19.23%-2.39%4.60%-0.63%4.10%5.39%37.90%-30.59%2.89%9.39%-18.85%-7.86%48.83%19.58%1.42%17.69%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.74%-3.50%-6.36%90.51%44.04%-6.21%100.32%-14.81%-41.29%59.23%-45.32%-47.51%104.33%17.77%9.88%17.13%277.35%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.04%-0.78%3.81%3.47%4.67%4.48%4.83%2%11.13%-6.54%17.04%4.93%7.12%9.50%2.92%-0.52%0.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.65%-1.90%-0.62%29.20%13.87%1.77%19.25%-0.95%-3.93%6.04%-3.92%-21.44%40.82%12.23%5.12%4.45%26.67%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |