CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng (dad)

15.50
0.10
(0.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh407,662515,448472,122402,975270,645195,430177,544140,217138,983128,916132,937123,079128,693117,60392,70477,42875,40280,672
4. Giá vốn hàng bán329,819421,213358,569285,695199,385137,542117,49395,84689,36583,88695,64187,41288,04681,36961,54954,03455,41761,71839,486
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,48278,79281,24180,83662,24753,80454,45840,44644,12242,12734,79233,08136,75731,99426,22920,96918,40117,8567,624
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7174,5682,6682,5822,8522,2031,9701,6131,0776208472,8093,3431,8941,9807218146051,157
7. Chi phí tài chính3641,2941,4735265441,0343,022526,7911,448-1193,4625,2041,7523,5031,4711821,560342
-Trong đó: Chi phí lãi vay4403751384707514005175715192,1272,7211,2311,166568147197
9. Chi phí bán hàng35,44245,03340,15040,40630,07024,00319,29214,41113,55712,0238,6748,0259,1747,3745,5393,9213,6602,9121,467
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,89421,42024,12823,08215,95814,92517,21713,00812,88912,29510,2599,1379,3807,8576,5344,5534,8503,9162,260
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,50015,61418,15819,40418,52616,04616,89814,58811,96216,98116,82615,26716,34216,90512,63211,74510,52310,0724,712
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,50015,51218,52319,40618,52916,53317,21216,04811,71116,97316,92015,30416,21216,95712,63111,75010,55310,0494,712
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,24812,87611,77114,50515,74210,5778,8458,7217,4103,343
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,38111,40114,11614,46113,82513,91213,36412,6809,19513,24812,87611,77114,50515,74210,5778,8458,7217,4103,343

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn168,164139,846141,313140,651103,93587,38279,84560,66162,52856,87462,09765,46698,89563,55356,63752,76954,09545,235
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,28568,20453,76253,91028,77125,2903,47917,39714,99011,45910,15214,9049,7355,7789,7154,9194,2293,132
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,06916,08419,11715,08116,15018,66626,913258409409348267230162179308347749
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,87232,88339,38525,88928,95513,7056,89317,68818,43017,44015,56210,15041,08219,85312,98719,23011,14512,651
IV. Tổng hàng tồn kho27,15021,69727,10743,09626,50526,35238,90822,78925,61425,30133,16536,98444,32133,76131,23325,88036,23826,494
V. Tài sản ngắn hạn khác7889791,9432,6753,5543,3693,6522,5293,0852,2652,8703,1623,5283,9992,5232,4322,1372,209
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn22,25323,39425,09026,79425,66726,43631,99233,12532,15641,68230,84131,25924,23523,88621,27221,34816,86110,781
I. Các khoản phải thu dài hạn3,400
II. Tài sản cố định15,24416,30618,05419,68918,49219,19219,50918,96118,47919,28419,85120,43616,64415,8829,9535,9796,0625,332
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn76272,755
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,8006,8006,8006,8006,8006,80011,97013,58113,02621,6776,8009,9156,5736,8659,97411,47810,8005,450
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1342892363063754445135826527217909089911,1381,3451,136
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN190,417163,240166,403167,445129,602113,817111,83793,78694,68498,55692,93896,725123,13087,43977,90974,11770,95756,016
A. Nợ phải trả94,14565,95568,34972,99038,31226,59928,35914,15716,61928,30717,77732,50961,93130,30925,73623,42219,9965,299
I. Nợ ngắn hạn94,14565,95568,34972,99038,31226,59928,35914,15716,61928,30717,77732,50961,93130,27325,70023,42219,9965,299
II. Nợ dài hạn3635
B. Nguồn vốn chủ sở hữu96,27297,28698,05494,45591,29087,21983,47879,62978,06570,24975,16164,21661,19957,13052,17350,69550,96050,718
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN190,417163,240166,403167,445129,602113,817111,83793,78694,68498,55692,93896,725123,13087,43977,90974,11770,95756,016
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |