| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 168,164 | 299,543 | 315,693 | 123,375 | 139,846 | 181,502 | 282,047 | 128,789 | 141,181 | 287,554 | 291,984 | 146,928 | 140,650 | 176,365 | 283,601 | 164,490 | 103,935 | 177,099 | 168,164 | 83,716 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 21,285 | 53,390 | 32,580 | 35,362 | 68,204 | 13,650 | 4,936 | 5,559 | 53,762 | 100,761 | 5,296 | 12,288 | 53,828 | 52,342 | 21,187 | 10,558 | 28,771 | 31,766 | 2,797 | 6,624 |
| 1. Tiền | 3,385 | 1,090 | 2,280 | 1,862 | 2,204 | 4,650 | 4,936 | 2,559 | 6,662 | 1,461 | 5,296 | 3,028 | 1,928 | 2,342 | 5,187 | 5,558 | 2,871 | 2,066 | 2,797 | 2,624 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 17,900 | 52,300 | 30,300 | 33,500 | 66,000 | 9,000 | 3,000 | 47,100 | 99,300 | 9,260 | 51,900 | 50,000 | 16,000 | 5,000 | 25,900 | 29,700 | 4,000 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 6,069 | 17,091 | 17,073 | 6,084 | 16,084 | 16,088 | 6,088 | 4,117 | 19,117 | 18,888 | 4,150 | 4,081 | 15,081 | 15,109 | 6,159 | 6,175 | 16,150 | 26,136 | 16,100 | 6,084 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 | 4,237 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -169 | -146 | -164 | -154 | -154 | -149 | -149 | -121 | -121 | -349 | -88 | -157 | -157 | -128 | -79 | -62 | -88 | -101 | -137 | -154 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 2,000 | 13,000 | 13,000 | 2,000 | 12,000 | 12,000 | 2,000 | 15,000 | 15,000 | 11,000 | 11,000 | 2,000 | 2,000 | 12,000 | 22,000 | 12,000 | 2,000 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 112,872 | 197,120 | 228,042 | 38,314 | 32,883 | 136,171 | 246,534 | 48,830 | 39,389 | 141,208 | 256,818 | 65,905 | 25,889 | 81,809 | 234,516 | 38,630 | 28,955 | 110,310 | 129,202 | 24,507 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 111,611 | 194,797 | 227,003 | 27,614 | 31,306 | 135,415 | 245,849 | 26,329 | 37,421 | 140,744 | 256,643 | 64,655 | 21,338 | 81,398 | 233,428 | 37,730 | 28,512 | 110,347 | 129,734 | 24,084 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,304 | 2,005 | 1,484 | 9,594 | 1,430 | 1,657 | 1,323 | 22,600 | 1,286 | 1,283 | 1,280 | 1,205 | 4,996 | 1,661 | 1,254 | 338 | 440 | 671 | 582 | 717 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 1,912 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 857 | 1,320 | 557 | 2,098 | 1,138 | 406 | 669 | 1,131 | 409 | 124 | 1,321 | 831 | 294 | 1,377 | 2,270 | 1,712 | 1,425 | 1,019 | 1,403 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -900 | -1,002 | -1,002 | -992 | -992 | -1,308 | -1,308 | -1,230 | -1,230 | -1,228 | -1,228 | -1,276 | -1,276 | -1,543 | -1,543 | -1,709 | -1,709 | -2,133 | -2,133 | -1,698 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 27,150 | 31,149 | 36,389 | 41,571 | 21,697 | 14,576 | 22,755 | 68,051 | 27,107 | 25,090 | 23,508 | 59,732 | 43,178 | 26,711 | 19,765 | 103,451 | 26,505 | 6,741 | 17,940 | 44,100 |
| 1. Hàng tồn kho | 53,316 | 53,268 | 58,508 | 55,153 | 35,251 | 29,691 | 43,370 | 80,685 | 39,741 | 44,822 | 43,240 | 82,667 | 66,032 | 45,606 | 38,659 | 121,285 | 44,338 | 17,821 | 29,020 | 54,873 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -26,166 | -22,119 | -22,119 | -13,582 | -13,554 | -15,115 | -20,615 | -12,634 | -12,634 | -19,732 | -19,732 | -22,935 | -22,854 | -18,895 | -18,895 | -17,833 | -17,833 | -11,080 | -11,080 | -10,773 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 788 | 793 | 1,609 | 2,045 | 979 | 1,017 | 1,733 | 2,233 | 1,806 | 1,606 | 2,211 | 4,922 | 2,675 | 393 | 1,975 | 5,676 | 3,554 | 2,147 | 2,125 | 2,401 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 783 | 793 | 1,609 | 2,012 | 979 | 993 | 1,733 | 2,046 | 1,806 | 1,606 | 2,195 | 4,922 | 2,675 | 393 | 1,975 | 5,632 | 3,554 | 2,142 | 2,125 | 2,354 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 6 | 10 | 19 | 16 | 5 | 6 | ||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 33 | 15 | 168 | 44 | 40 | |||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 22,253 | 22,374 | 22,741 | 23,057 | 23,394 | 23,686 | 24,142 | 24,708 | 25,226 | 25,524 | 25,948 | 26,321 | 26,794 | 24,558 | 24,934 | 25,277 | 25,667 | 26,056 | 26,565 | 26,088 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 15,244 | 15,305 | 15,654 | 15,932 | 16,306 | 16,702 | 17,141 | 17,587 | 18,054 | 18,471 | 18,878 | 19,233 | 19,689 | 17,435 | 17,795 | 18,120 | 18,492 | 18,864 | 19,356 | 18,862 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,137 | 7,488 | 7,834 | 8,103 | 8,477 | 8,869 | 9,296 | 9,726 | 10,177 | 10,629 | 11,024 | 11,368 | 11,812 | 9,547 | 9,895 | 10,209 | 10,570 | 10,930 | 11,410 | 10,905 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8,107 | 7,817 | 7,821 | 7,829 | 7,829 | 7,833 | 7,845 | 7,861 | 7,877 | 7,842 | 7,854 | 7,865 | 7,877 | 7,888 | 7,900 | 7,911 | 7,923 | 7,934 | 7,946 | 7,957 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 76 | 76 | 76 | 76 | ||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 76 | 76 | 76 | 76 | ||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 | 6,800 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 | 5,450 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 | 1,350 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 134 | 194 | 211 | 250 | 289 | 185 | 202 | 322 | 373 | 254 | 271 | 288 | 306 | 323 | 340 | 358 | 375 | 392 | 409 | 427 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 134 | 194 | 211 | 250 | 289 | 185 | 202 | 322 | 373 | 254 | 271 | 288 | 306 | 323 | 340 | 358 | 375 | 392 | 409 | 427 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 190,417 | 321,917 | 338,434 | 146,432 | 163,240 | 205,188 | 306,189 | 153,497 | 166,407 | 313,078 | 317,932 | 173,249 | 167,444 | 200,922 | 308,536 | 189,767 | 129,602 | 203,155 | 194,729 | 109,804 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 94,145 | 223,477 | 242,542 | 56,014 | 65,939 | 107,644 | 209,955 | 61,948 | 68,517 | 215,094 | 222,500 | 84,209 | 72,989 | 105,877 | 214,975 | 105,494 | 38,312 | 111,335 | 103,554 | 28,883 |
| I. Nợ ngắn hạn | 94,145 | 223,477 | 242,542 | 56,014 | 65,939 | 107,644 | 209,955 | 61,948 | 68,517 | 215,094 | 222,500 | 84,209 | 72,989 | 105,877 | 214,975 | 105,494 | 38,312 | 111,335 | 103,554 | 28,883 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 27,792 | 9,256 | 25,742 | 15,371 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 62,471 | 175,030 | 195,125 | 23,509 | 26,235 | 61,681 | 135,790 | 15,225 | 28,334 | 167,740 | 155,074 | 29,412 | 34,440 | 54,767 | 161,984 | 88,527 | 16,526 | 73,169 | 57,306 | 23,804 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,380 | 1,347 | 1,421 | 1,349 | 1,459 | 1,421 | 464 | 3,193 | 565 | 469 | 329 | 535 | 2,060 | 876 | 337 | 322 | 1,144 | 135 | 130 | 334 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,119 | 3,033 | 2,345 | 5 | 1,063 | 180 | 2,944 | 1,801 | 1,020 | 2,466 | 534 | 1,613 | 575 | 4,099 | 125 | 1,793 | 283 | 3,666 | 140 | |
| 6. Phải trả người lao động | 5,027 | 8,126 | 7,487 | 5,315 | 8,913 | 7,551 | 1,428 | 6,680 | 9,205 | 6,566 | 1,659 | 5,314 | 9,396 | 10,579 | 954 | 2,425 | 8,315 | 9,319 | 718 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 23,726 | 36,382 | 36,511 | 31,267 | 30,914 | 33,072 | 33,152 | 32,479 | 30,261 | 35,281 | 31,005 | 36,681 | 28,448 | 38,150 | 34,143 | 14,625 | 15,666 | 26,947 | 30,545 | 2,933 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 31 | 28 | ||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 56 | 75 | 23 | 61 | 18 | 64 | 16 | 59 | 26 | 1 | 11 | 46 | 29 | 73 | 49 | 29 | 39 | 62 | 82 | 18 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 366 | -515 | -370 | -177 | 936 | 2,313 | 2,246 | 308 | 850 | 1,378 | 1,307 | -28 | 1,054 | 2,041 | 3,784 | 911 | 719 | 2,423 | 2,506 | 907 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 96,272 | 98,440 | 95,892 | 90,418 | 97,301 | 97,545 | 96,234 | 91,549 | 97,891 | 97,983 | 95,431 | 89,040 | 94,455 | 95,046 | 93,561 | 84,273 | 91,290 | 91,820 | 91,175 | 80,920 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 96,272 | 98,440 | 95,892 | 90,418 | 97,301 | 97,545 | 96,234 | 91,549 | 97,891 | 97,983 | 95,431 | 89,040 | 94,455 | 95,046 | 93,561 | 84,273 | 91,290 | 91,820 | 91,175 | 80,920 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 | -2,907 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,500 | 10,500 | 10,500 | 10,500 | 10,501 | 10,517 | 10,429 | 9,962 | 9,919 | 9,925 | 9,755 | 9,329 | 9,224 | 9,263 | 9,164 | 8,545 | 8,501 | 8,534 | 8,494 | 7,853 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 38,680 | 40,848 | 38,299 | 32,826 | 39,708 | 39,935 | 38,712 | 34,494 | 40,879 | 40,966 | 38,584 | 32,618 | 38,139 | 38,690 | 37,304 | 28,636 | 35,697 | 36,194 | 35,589 | 25,975 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 190,417 | 321,917 | 338,434 | 146,432 | 163,240 | 205,188 | 306,189 | 153,497 | 166,407 | 313,078 | 317,932 | 173,249 | 167,444 | 200,922 | 308,536 | 189,767 | 129,602 | 203,155 | 194,729 | 109,804 |