CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.06
-0.03
(-0.97%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,973246,602194,479112,77841,02532,866
2. Các khoản giảm trừ doanh thu107196
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,50374,26947,34725,665691,62512,337117,452247,867246,602194,479112,77841,00632,860
4. Giá vốn hàng bán53,48347,21241,73325,429621,10033,602103,032210,154194,754125,00389,23233,51331,277
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-98127,0575,61423670,525-21,26514,42037,71351,84869,47623,5467,4931,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,43316,06323,07555,04191510,000123721562
7. Chi phí tài chính13,47015,00021,010-93819,51521,74623,48624,96825,59026,43611,0443,7731,786
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,47015,00021,01019,43019,51521,74623,42824,89515,50826,37711,0443,7731,786
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,197107731,0042937318101,124914513
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,81818,4682,8658659882,3873,8983,8344,1594,2344,0892,9642,435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9679,5454,74154,34650,938-35,398-13,2558,20321,29637,7037,504248-2,637
12. Thu nhập khác-391293673515,47124,7943,88713,4961,7062284,654242
13. Chi phí khác72,97371334614,6381,3569,9485075852,353472,953280
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-73,012-7016-95-4,2874,11514,8463,38012,912-6461811,701-38
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-70,0458,8454,74754,25146,650-31,2831,59111,58334,20737,0577,6851,950-2,675
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,93995010,9369,3359732,5466,9647,3921,70699
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,3331,854933-18-13-11-14
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,93995010,93611,6681,8549822,5796,9467,3791,695-59
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-70,0456,9053,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,6775,9911,954-2,684
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát57
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-70,0456,8483,79743,31634,982-33,1376099,00427,26229,6775,9911,954-2,684

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37,87419,65338,844278,408203,46410,60228,72597,965106,15655,15541,16357,78536,962
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,5222,1933,4241,8117,0562,1983,7613,7109,8682,8791,709875205
1. Tiền9,5222,1933,4241,8117,0562,1983,7613,7109,8682,8791,709875205
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,211250300
1. Chứng khoán kinh doanh7,211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,4096,06321,774262,592183,4595,53924,53761,85985,77639,08716,9874,77620,994
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,4851,8258,689112,050183,4156199,17434,96824,62526,51412,9193,2418,119
2. Trả trước cho người bán3,5133,6543,90974,179444,92015,30026,10828,45043181,41612,731
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn73,454
6. Phải thu ngắn hạn khác9,4115849,2232,9086378332,70112,5693,749119143
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-48
IV. Tổng hàng tồn kho9673,4912,3371,2719820437732,03810,2645,89114,58723,8185,578
1. Hàng tồn kho9673,4912,3371,2719820437732,03810,2645,89114,58723,8185,578
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7657,90611,30912,73412,8512,660503582487,2987,63128,01610,186
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2002171551403825030786575219513467
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,5657,68911,30912,57912,7112,278511616,6597,3228,3263,747
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước116489183
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác19,1595,968
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn959,2241,067,9871,083,801883,692923,629602,935595,293628,163615,652664,870355,892296,098200,359
I. Các khoản phải thu dài hạn143,997155,99724,0001111
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn143,997155,99724,000
5. Phải thu dài hạn khác1111
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định603,133690,823711,157730,950528,181516,403543,048564,221577,744630,411332,798124,78292,950
1. Tài sản cố định hữu hình596,634684,393704,602724,270521,384509,479535,752556,527568,980563,372324,227115,85583,790
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,5006,4306,5556,6806,7976,9257,2967,6948,76467,0398,5728,9269,160
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3853488,438156232,97263,93319,38617,8474721,168170,435106,617
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn12,391
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,3853488,438156232,97263,93319,3865,4564721,168170,435106,617
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn190,094190,309154,864116,000144,0005,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh116,130116,34580,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn73,96473,964154,86436,0005,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn144,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,61530,511185,34336,58618,47723,09847,24444,55620,06034,4111,926882793
1. Chi phí trả trước dài hạn20,61530,51130,19236,58618,47723,09847,23144,53320,00434,3731,901868793
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại132356382514
3. Tài sản dài hạn khác57
VII. Lợi thế thương mại155,093
TỔNG CỘNG TÀI SẢN997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025397,055353,883237,322
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả144,854166,239200,541251,344263,825285,251262,356364,336348,175343,196277,903240,722159,211
I. Nợ ngắn hạn24,51617,06942,53834,85059,39580,89384,546121,666129,80189,594113,07695,37272,996
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,9138,94317,7774,00015,50056,21152,93081,45886,54345,721100,19177,83953,436
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,70774470914,40517,2613,06212,29823,24227,55433,1913,93013,94114,945
4. Người mua trả tiền trước1,05956272152291231,030309740770
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước411,8841,73010,9476,5329,62810,4318,8907,2515,9102,27416968
6. Phải trả người lao động2,040644396251345223751403711789498342116
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1581,4962866,1866,1862,3724554964156111,3163,583
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22217915,5041566128466634886685
11. Phải trả ngắn hạn khác5121,7541,7881,68010,4582,4362,5144,0882,7932,3734,8871,02578
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8662,8662,8663,1113,1113,1113,1112,6612,788
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn120,338149,170158,003216,494204,430204,359177,810242,670218,374253,603164,828145,35086,214
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn6,4836,186
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác135120101,0002,1351,2531,3781,4081,5401,5951,092637
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,203149,050157,993185,494192,772194,196176,557241,293212,536252,063162,347141,86884,683
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,1741,841
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,0004,4308852,390894
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829119,151113,16078,111
I. Vốn chủ sở hữu852,245921,401922,105910,755863,268328,285361,663361,792373,633376,829119,151113,16078,111
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu842,000842,000842,000842,000842,000342,000342,000342,000342,000342,000114,000114,00080,905
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5945,6945,619
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,65072,80665,95862,16114,673-20,30913,06814,09826,01434,8295,151-840-2,794
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,552
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN997,0991,087,6401,122,6461,162,0991,127,092613,536624,018726,128721,808720,025397,055353,883237,322
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |