CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á (dah)

3.06
-0.03
(-0.97%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn37,87435,45634,94423,002173,82867,51167,34965,40736,851174,950176,391261,694278,645197,588182,929214,991203,526167,011137,14410,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,5225,9246,0164,3492,1935,6837694,7414,5283,7854,1081,1341,8412,1831,22234,8167,0592,1931,0593,202
1. Tiền9,5225,9246,0164,3492,1935,6837694,7414,5283,7854,1081,1341,8412,1831,22234,8167,0592,1931,0593,202
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,2117,2117,211
1. Chứng khoán kinh doanh7,2117,2117,211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,40915,50914,0229,587159,75551,52955,31846,67618,254157,821159,053246,694262,562179,740167,959165,706183,459134,01897,6424,263
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,4853,2892,3481,2071,82519,28223,01014,3838,78599,24397,988102,721112,020109,338107,013165,687183,415133,50456,333439
2. Trả trước cho người bán3,5133,3262,5663,8941,34931,81431,56731,5793,90941,82240,52441,48274,17953,37833,31620443941,3093,824
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn63
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn155,997636311,61318,81399,30373,45427,000
6. Phải thu ngắn hạn khác9,4118,8949,1084,4865843706786755,5605,1441,7293,1882,90813,5266314741
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-243,497
IV. Tổng hàng tồn kho9679359881,9173,4911,7781,5721,9472,3911,8471,2171,3861,2712,2306669930,34238,146280
1. Hàng tồn kho9679359881,9173,4911,7781,5721,9472,3911,8471,2171,3861,2712,2306669930,34238,146280
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7655,8776,7077,1498,3898,5219,69112,04311,67711,49712,01212,48012,97213,43513,74214,40212,9104582972,507
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2003414881086993512704753862523072233921123265199167234349
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,5655,5366,2187,0407,6898,1709,42111,56811,29111,24511,70512,25712,57913,32313,71014,33612,711291632,158
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn959,2241,031,5501,036,8671,056,915915,2741,032,8341,044,6451,053,1771,102,234961,983968,583894,022883,612934,716953,637933,985923,301610,466579,812597,634
I. Các khoản phải thu dài hạn143,997143,997140,597152,99739,90111
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn143,997143,997140,597152,99724,000
5. Phải thu dài hạn khác15,90111
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định603,133673,258679,206684,893690,823696,752702,662708,636711,157715,128720,278725,231753,359725,983731,518585,168528,181533,673539,309507,607
1. Tài sản cố định hữu hình596,634666,691672,619678,490684,393690,296696,172702,112704,602708,538713,664718,582746,723719,322724,832578,354521,384526,845532,450500,745
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình6,5006,5676,5876,4036,4306,4566,4896,5246,5556,5906,6146,6496,6366,6616,6866,8146,7976,8286,8596,862
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3851,3851,38534811,42413,23813,23810,00111,978340340156156156156187,629232,97237,50068,174
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,3851,3851,38534811,42413,23813,23810,00111,978340340156156156156187,629232,97237,50068,174
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn190,094190,094190,094190,094190,309154,864154,864154,864154,864214,864214,864135,984116,000194,567207,887144,000144,00020,00020,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh116,130116,130116,130116,130116,34580,00080,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn73,96473,96473,96473,96473,964154,864154,864154,864154,864134,864214,864135,98436,00080,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn114,567207,887144,000144,00020,00020,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,61522,81625,58528,58322,71824,48726,47928,20129,80731,65133,10132,65114,09714,01014,07617,18818,14919,29320,50321,852
1. Chi phí trả trước dài hạn20,61522,81625,58528,58322,71824,48726,47928,20129,80731,65133,10132,65114,09714,01014,07617,18818,14919,29320,50321,852
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại143,493147,402151,475154,527
TỔNG CỘNG TÀI SẢN997,0991,067,0051,071,8111,079,9171,089,1021,100,3451,111,9941,118,5851,139,0841,136,9331,144,9731,155,7151,162,2571,132,3041,136,5661,148,9751,126,827777,477716,956607,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả144,854151,707154,334161,474165,242177,938189,709196,362225,684224,261232,814244,164249,671222,112231,829267,101262,222437,539388,206285,103
I. Nợ ngắn hạn24,51625,11234,01112,4247,24919,94631,71637,93947,81339,05540,27234,95330,40127,66234,01566,57656,633141,69684,67778,119
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,91314,41626,6663,3814,4448,88913,50117,77713,46813,4684,0001,2241,9993,00015,50015,53637,95057,250
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,7072,0461,6158847441,9182,5102,65468914,72714,85814,09014,40514,12113,76613,99617,262103,68731,7612,899
4. Người mua trả tiền trước1,0591,12212812456471,3081,2852916867325915161516,6722485
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4126201,8842,4543,5613,7842,6031,9473,4256,29811,1469,2748,17513,37110,0283,7665,3761,5247,171
6. Phải trả người lao động2,0408789581,12164436836117739636236631025121240193345315312194
7. Chi phí phải trả ngắn hạn158452581,4881,1771,4931,7584694112866,1866,1866,3997,7705,840
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2226092064801794,5647,88011,903121571511561664020811237
11. Phải trả ngắn hạn khác5123,1041,5531,6843061,9182,6311,77222,3421,7631,7171,7201,6801,7161,68513,36910,4607,1912,1231,561
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8662,8663,1113,1113,1113,1113,1113,1113,1113,111
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn120,338126,595120,323149,050157,993157,993157,993158,423177,871185,206192,542209,210219,270194,450197,813200,525205,590295,843303,528206,984
1. Phải trả người bán dài hạn6,186
2. Chi phí phải trả dài hạn3,3876,4043,9416,4836,1866,186
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1351204301,0001,0001,5001,5002,006
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,203126,595120,203149,050157,993157,993157,993157,993162,371165,831169,292182,085188,270191,064191,409191,409192,772285,114292,799196,951
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,1745,3343,0433,0431,841
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,50019,37523,25027,12531,000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442923,860922,407922,285922,223913,401912,671912,159911,552912,586910,192904,737881,874864,605339,938328,751322,783
I. Vốn chủ sở hữu852,245915,298917,477918,442923,860922,407922,285922,223913,401912,671912,159911,552912,586910,192904,737881,874864,605339,938328,751322,783
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000842,000342,000342,000342,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,5946,594
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối3,65066,70468,88269,84875,26666,20766,08566,00359,30464,07763,56562,95763,99261,59756,14333,28016,010-8,656-19,844-25,811
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,6067,6067,6265,502
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN997,0991,067,0051,071,8111,079,9171,089,1021,100,3451,111,9941,118,5851,139,0841,136,9331,144,9731,155,7151,162,2571,132,3041,136,5661,148,9751,126,827777,477716,956607,886
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |