| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 37,874 | 35,456 | 34,944 | 23,002 | 173,828 | 67,511 | 67,349 | 65,407 | 36,851 | 174,950 | 176,391 | 261,694 | 278,645 | 197,588 | 182,929 | 214,991 | 203,526 | 167,011 | 137,144 | 10,253 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,522 | 5,924 | 6,016 | 4,349 | 2,193 | 5,683 | 769 | 4,741 | 4,528 | 3,785 | 4,108 | 1,134 | 1,841 | 2,183 | 1,222 | 34,816 | 7,059 | 2,193 | 1,059 | 3,202 |
| 1. Tiền | 9,522 | 5,924 | 6,016 | 4,349 | 2,193 | 5,683 | 769 | 4,741 | 4,528 | 3,785 | 4,108 | 1,134 | 1,841 | 2,183 | 1,222 | 34,816 | 7,059 | 2,193 | 1,059 | 3,202 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,211 | 7,211 | 7,211 | |||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 7,211 | 7,211 | 7,211 | |||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 15,409 | 15,509 | 14,022 | 9,587 | 159,755 | 51,529 | 55,318 | 46,676 | 18,254 | 157,821 | 159,053 | 246,694 | 262,562 | 179,740 | 167,959 | 165,706 | 183,459 | 134,018 | 97,642 | 4,263 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 2,485 | 3,289 | 2,348 | 1,207 | 1,825 | 19,282 | 23,010 | 14,383 | 8,785 | 99,243 | 97,988 | 102,721 | 112,020 | 109,338 | 107,013 | 165,687 | 183,415 | 133,504 | 56,333 | 439 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,513 | 3,326 | 2,566 | 3,894 | 1,349 | 31,814 | 31,567 | 31,579 | 3,909 | 41,822 | 40,524 | 41,482 | 74,179 | 53,378 | 33,316 | 20 | 44 | 39 | 41,309 | 3,824 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 63 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 155,997 | 63 | 63 | 11,613 | 18,813 | 99,303 | 73,454 | 27,000 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,411 | 8,894 | 9,108 | 4,486 | 584 | 370 | 678 | 675 | 5,560 | 5,144 | 1,729 | 3,188 | 2,908 | 13,526 | 631 | 474 | 1 | |||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -24 | 3,497 | ||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 967 | 935 | 988 | 1,917 | 3,491 | 1,778 | 1,572 | 1,947 | 2,391 | 1,847 | 1,217 | 1,386 | 1,271 | 2,230 | 6 | 66 | 99 | 30,342 | 38,146 | 280 |
| 1. Hàng tồn kho | 967 | 935 | 988 | 1,917 | 3,491 | 1,778 | 1,572 | 1,947 | 2,391 | 1,847 | 1,217 | 1,386 | 1,271 | 2,230 | 6 | 66 | 99 | 30,342 | 38,146 | 280 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,765 | 5,877 | 6,707 | 7,149 | 8,389 | 8,521 | 9,691 | 12,043 | 11,677 | 11,497 | 12,012 | 12,480 | 12,972 | 13,435 | 13,742 | 14,402 | 12,910 | 458 | 297 | 2,507 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 200 | 341 | 488 | 108 | 699 | 351 | 270 | 475 | 386 | 252 | 307 | 223 | 392 | 112 | 32 | 65 | 199 | 167 | 234 | 349 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,565 | 5,536 | 6,218 | 7,040 | 7,689 | 8,170 | 9,421 | 11,568 | 11,291 | 11,245 | 11,705 | 12,257 | 12,579 | 13,323 | 13,710 | 14,336 | 12,711 | 291 | 63 | 2,158 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 959,224 | 1,031,550 | 1,036,867 | 1,056,915 | 915,274 | 1,032,834 | 1,044,645 | 1,053,177 | 1,102,234 | 961,983 | 968,583 | 894,022 | 883,612 | 934,716 | 953,637 | 933,985 | 923,301 | 610,466 | 579,812 | 597,634 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 143,997 | 143,997 | 140,597 | 152,997 | 39,901 | 1 | 1 | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 143,997 | 143,997 | 140,597 | 152,997 | 24,000 | |||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 15,901 | 1 | 1 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 603,133 | 673,258 | 679,206 | 684,893 | 690,823 | 696,752 | 702,662 | 708,636 | 711,157 | 715,128 | 720,278 | 725,231 | 753,359 | 725,983 | 731,518 | 585,168 | 528,181 | 533,673 | 539,309 | 507,607 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 596,634 | 666,691 | 672,619 | 678,490 | 684,393 | 690,296 | 696,172 | 702,112 | 704,602 | 708,538 | 713,664 | 718,582 | 746,723 | 719,322 | 724,832 | 578,354 | 521,384 | 526,845 | 532,450 | 500,745 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,500 | 6,567 | 6,587 | 6,403 | 6,430 | 6,456 | 6,489 | 6,524 | 6,555 | 6,590 | 6,614 | 6,649 | 6,636 | 6,661 | 6,686 | 6,814 | 6,797 | 6,828 | 6,859 | 6,862 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,385 | 1,385 | 1,385 | 348 | 11,424 | 13,238 | 13,238 | 10,001 | 11,978 | 340 | 340 | 156 | 156 | 156 | 156 | 187,629 | 232,972 | 37,500 | 68,174 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,385 | 1,385 | 1,385 | 348 | 11,424 | 13,238 | 13,238 | 10,001 | 11,978 | 340 | 340 | 156 | 156 | 156 | 156 | 187,629 | 232,972 | 37,500 | 68,174 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 190,094 | 190,094 | 190,094 | 190,094 | 190,309 | 154,864 | 154,864 | 154,864 | 154,864 | 214,864 | 214,864 | 135,984 | 116,000 | 194,567 | 207,887 | 144,000 | 144,000 | 20,000 | 20,000 | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 116,130 | 116,130 | 116,130 | 116,130 | 116,345 | 80,000 | 80,000 | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 73,964 | 73,964 | 73,964 | 73,964 | 73,964 | 154,864 | 154,864 | 154,864 | 154,864 | 134,864 | 214,864 | 135,984 | 36,000 | 80,000 | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 114,567 | 207,887 | 144,000 | 144,000 | 20,000 | 20,000 | ||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 20,615 | 22,816 | 25,585 | 28,583 | 22,718 | 24,487 | 26,479 | 28,201 | 29,807 | 31,651 | 33,101 | 32,651 | 14,097 | 14,010 | 14,076 | 17,188 | 18,149 | 19,293 | 20,503 | 21,852 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 20,615 | 22,816 | 25,585 | 28,583 | 22,718 | 24,487 | 26,479 | 28,201 | 29,807 | 31,651 | 33,101 | 32,651 | 14,097 | 14,010 | 14,076 | 17,188 | 18,149 | 19,293 | 20,503 | 21,852 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 143,493 | 147,402 | 151,475 | 154,527 | ||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 997,099 | 1,067,005 | 1,071,811 | 1,079,917 | 1,089,102 | 1,100,345 | 1,111,994 | 1,118,585 | 1,139,084 | 1,136,933 | 1,144,973 | 1,155,715 | 1,162,257 | 1,132,304 | 1,136,566 | 1,148,975 | 1,126,827 | 777,477 | 716,956 | 607,886 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 144,854 | 151,707 | 154,334 | 161,474 | 165,242 | 177,938 | 189,709 | 196,362 | 225,684 | 224,261 | 232,814 | 244,164 | 249,671 | 222,112 | 231,829 | 267,101 | 262,222 | 437,539 | 388,206 | 285,103 |
| I. Nợ ngắn hạn | 24,516 | 25,112 | 34,011 | 12,424 | 7,249 | 19,946 | 31,716 | 37,939 | 47,813 | 39,055 | 40,272 | 34,953 | 30,401 | 27,662 | 34,015 | 66,576 | 56,633 | 141,696 | 84,677 | 78,119 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 14,913 | 14,416 | 26,666 | 3,381 | 4,444 | 8,889 | 13,501 | 17,777 | 13,468 | 13,468 | 4,000 | 1,224 | 1,999 | 3,000 | 15,500 | 15,536 | 37,950 | 57,250 | ||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,707 | 2,046 | 1,615 | 884 | 744 | 1,918 | 2,510 | 2,654 | 689 | 14,727 | 14,858 | 14,090 | 14,405 | 14,121 | 13,766 | 13,996 | 17,262 | 103,687 | 31,761 | 2,899 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,059 | 1,122 | 128 | 124 | 56 | 47 | 1,308 | 1,285 | 291 | 686 | 73 | 259 | 15 | 161 | 5 | 16,672 | 2 | 4 | 85 | |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 41 | 26 | 20 | 1,884 | 2,454 | 3,561 | 3,784 | 2,603 | 1,947 | 3,425 | 6,298 | 11,146 | 9,274 | 8,175 | 13,371 | 10,028 | 3,766 | 5,376 | 1,524 | 7,171 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,040 | 878 | 958 | 1,121 | 644 | 368 | 361 | 177 | 396 | 362 | 366 | 310 | 251 | 212 | 40 | 193 | 345 | 315 | 312 | 194 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 158 | 45 | 258 | 1,488 | 1,177 | 1,493 | 1,758 | 469 | 411 | 286 | 6,186 | 6,186 | 6,399 | 7,770 | 5,840 | |||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 222 | 609 | 206 | 480 | 179 | 4,564 | 7,880 | 11,903 | 12 | 157 | 151 | 156 | 166 | 40 | 20 | 81 | 123 | 7 | ||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 512 | 3,104 | 1,553 | 1,684 | 306 | 1,918 | 2,631 | 1,772 | 22,342 | 1,763 | 1,717 | 1,720 | 1,680 | 1,716 | 1,685 | 13,369 | 10,460 | 7,191 | 2,123 | 1,561 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 2,866 | 3,111 | 3,111 | 3,111 | 3,111 | 3,111 | 3,111 | 3,111 | 3,111 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 120,338 | 126,595 | 120,323 | 149,050 | 157,993 | 157,993 | 157,993 | 158,423 | 177,871 | 185,206 | 192,542 | 209,210 | 219,270 | 194,450 | 197,813 | 200,525 | 205,590 | 295,843 | 303,528 | 206,984 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 6,186 | |||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 3,387 | 6,404 | 3,941 | 6,483 | 6,186 | 6,186 | ||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 135 | 120 | 430 | 1,000 | 1,000 | 1,500 | 1,500 | 2,006 | ||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 120,203 | 126,595 | 120,203 | 149,050 | 157,993 | 157,993 | 157,993 | 157,993 | 162,371 | 165,831 | 169,292 | 182,085 | 188,270 | 191,064 | 191,409 | 191,409 | 192,772 | 285,114 | 292,799 | 196,951 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,174 | 5,334 | 3,043 | 3,043 | 1,841 | |||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 15,500 | 19,375 | 23,250 | 27,125 | 31,000 | |||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 852,245 | 915,298 | 917,477 | 918,442 | 923,860 | 922,407 | 922,285 | 922,223 | 913,401 | 912,671 | 912,159 | 911,552 | 912,586 | 910,192 | 904,737 | 881,874 | 864,605 | 339,938 | 328,751 | 322,783 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 852,245 | 915,298 | 917,477 | 918,442 | 923,860 | 922,407 | 922,285 | 922,223 | 913,401 | 912,671 | 912,159 | 911,552 | 912,586 | 910,192 | 904,737 | 881,874 | 864,605 | 339,938 | 328,751 | 322,783 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 842,000 | 342,000 | 342,000 | 342,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 | 6,594 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,650 | 66,704 | 68,882 | 69,848 | 75,266 | 66,207 | 66,085 | 66,003 | 59,304 | 64,077 | 63,565 | 62,957 | 63,992 | 61,597 | 56,143 | 33,280 | 16,010 | -8,656 | -19,844 | -25,811 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 7,606 | 7,606 | 7,626 | 5,502 | ||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 997,099 | 1,067,005 | 1,071,811 | 1,079,917 | 1,089,102 | 1,100,345 | 1,111,994 | 1,118,585 | 1,139,084 | 1,136,933 | 1,144,973 | 1,155,715 | 1,162,257 | 1,132,304 | 1,136,566 | 1,148,975 | 1,126,827 | 777,477 | 716,956 | 607,886 |