CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản (dat)

8.72
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh673,380562,656708,604589,136655,359812,781765,548704,847836,784729,879694,671678,403668,514795,625807,912727,684533,294399,815706,675620,194
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,0915
3. Doanh thu thuần (1)-(2)673,380562,656708,604589,136655,359812,781765,548704,847836,784729,879694,671678,403668,514795,625807,912722,593533,289399,815706,675620,194
4. Giá vốn hàng bán641,347536,493687,539567,306641,627786,849743,772681,398817,451696,233655,011645,872638,877760,044757,314700,462518,090386,998672,454595,509
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,03326,16221,06521,83113,73225,93221,77623,44819,33333,64639,66032,53029,63735,58250,59822,13015,19912,81734,22124,685
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,2353,86710,0394,60017,8132,57712,2453,07025,4504,41113,8875,99816,2453,76610,0402,9627,0676,1275,0773,776
7. Chi phí tài chính6,3625,5836,9566,11810,6759,29110,6588,24218,58112,42920,03617,63019,67413,62321,1475,74613,69213,13013,90212,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,2285,5806,4645,4188,8378,39710,2058,22313,18118,10017,18816,67713,61417,9415,71713,69213,07613,82912,376
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,6342,0792,6712,5752,5371,1831,3501,0933,1101,5112,4071,2612,8192,8815,1061,4161,6511,7143,0741,292
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,0022,8462,9982,9102,3702,2773,6971,6595,5602,2932,8062,7522,2412,7342,2442,0202,2869962,9192,103
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,27019,52218,47814,82815,96315,75918,31615,52317,53221,82428,29816,88521,14920,11032,14215,9114,6373,10319,40312,679
12. Thu nhập khác6327694361432,18734
13. Chi phí khác5972212032,6162226832,202380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-534-2-218-3-1,92236-7-268-16-38034
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,73619,52218,47814,82815,96115,73818,32415,52017,53221,82426,37616,92121,14120,11032,14215,6434,6213,10319,02312,713
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,4081,9521,9161,4831,6441,5741,8971,5521,0842,1822,9691,6921,9862,0113,0451,5644833102,7361,271
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,4081,9521,9161,4831,6441,5741,8971,5521,0842,1822,9691,6921,9862,0113,0451,5644833102,7361,271
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,32917,57016,56213,34514,31814,16416,42713,96816,44819,64223,40715,22919,15518,09929,09714,0794,1392,79316,28711,442
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,32917,57016,56213,34514,31814,16416,42713,96816,44819,64223,40715,22919,15518,09929,09714,0794,1392,79316,28711,442

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,299,5981,323,3601,201,1111,181,4451,215,3651,234,2041,121,9301,245,8721,131,2041,210,5261,182,0841,240,6221,286,5001,209,2081,233,5231,301,0971,151,8801,018,6401,061,3701,030,670
I. Tiền và các khoản tương đương tiền112,199105,63189,68798,43266,28187,994115,254102,046463,442150,969134,279162,365229,856203,388198,290136,959279,487296,057349,191200,586
1. Tiền112,199105,63186,68798,43266,28187,994104,869102,046231,242110,969134,279162,365169,856153,388198,290136,959115,943129,043141,831120,572
2. Các khoản tương đương tiền3,00010,385232,20040,00060,00050,000163,544167,014207,36080,014
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn475,010482,085507,429475,365483,207409,249402,889382,083216,623389,284405,082370,749320,079385,379399,779383,507224,264196,894209,072286,963
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn475,010482,085507,429475,365483,207409,249402,889382,083216,623389,284405,082370,749320,079385,379399,779383,507224,264196,894209,072286,963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn593,848658,138568,299532,136567,907647,253534,244669,340395,048577,593519,852649,335653,935561,741502,002647,709534,608464,446415,176471,228
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng502,279640,007527,518397,784416,623581,806441,690623,465358,167558,414498,515605,843567,981532,383412,517573,921469,398288,514305,409368,956
2. Trả trước cho người bán85,11115,23237,178131,976144,14963,61790,15543,55230,66615,25116,07136,51175,68524,11680,74850,48056,010165,71898,51689,471
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác6,6473,0893,7922,5677,3251,8312,3992,3236,2153,9285,2666,98110,2695,2418,73823,3089,20010,21411,25112,801
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-189-189-189-189-189
IV. Tổng hàng tồn kho111,99173,80035,68475,51297,97089,66669,41992,19756,06292,206122,58255,31479,43455,636130,713130,229110,68356,82084,58968,204
1. Hàng tồn kho111,99173,80035,68475,51297,97089,66669,41992,19756,06292,206122,58255,31479,43455,636130,713130,229110,68356,82084,58968,204
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,5503,7061142124206294752892,8593,1973,0642,7402,6932,8384,4243,3413,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8827114212421296203448841526274223
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,4633,6791864692692,8253,1493,0562,7352,6772,8124,3973,2993,666
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn258,204268,807279,616293,498305,771500,834513,403526,430530,743559,221533,215443,328466,531450,006472,853466,377474,367487,353506,846531,604
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2541,2541,2542,5991,899184,599184,599184,599175,899184,899151,91849,21849,21821,59531,6957,7877,2348,8259,7059,705
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn181,700181,700181,700173,000182,000146,00043,30043,30015,30025,400
5. Phải thu dài hạn khác1,2541,2541,2542,5991,8992,8992,8992,8992,8992,8995,9185,9185,9186,2956,2957,7877,2348,8259,7059,705
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định162,563171,369179,925185,749196,336206,826216,894227,467238,102241,113250,280260,851271,421280,490290,947305,918255,816269,740286,993297,479
1. Tài sản cố định hữu hình129,770137,711145,370116,379124,624123,695129,496135,641141,847140,43051,54153,83556,13056,92259,10356,14158,49560,60363,61266,626
2. Tài sản cố định thuê tài chính9141,5632,21136,77738,87050,03954,22658,41462,60166,789164,605172,640180,675188,710196,745214,437161,741173,316187,319194,550
3. Tài sản cố định vô hình31,87932,09532,34432,59332,84233,09233,17133,41233,65333,89434,13534,37634,61734,85835,09935,34035,58135,82136,06236,303
III. Bất động sản đầu tư92,84594,87196,84098,809100,881102,953105,025107,097109,169111,241113,313115,385117,456119,528121,673123,964137,491134,198129,630131,905
- Nguyên giá179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693179,693198,711189,988178,509178,509
- Giá trị hao mòn lũy kế-86,849-84,822-82,853-80,884-78,812-76,740-74,668-72,597-70,525-68,453-66,381-64,309-62,237-60,165-58,020-55,730-61,220-55,790-48,879-46,604
IV. Tài sản dở dang dài hạn5324,4534,4534,4534,5534,5534,45315,17210,73710,73710,73710,73710,73710,73755,79357,15757,15750,030
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5324,4534,4534,4534,5534,5534,45315,17210,73710,73710,73710,73710,73710,73755,79357,15757,15750,030
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0526,0526,05216,41916,41916,41916,41916,41916,41922,22942,229
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,4196,419
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-367-367-367
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00015,81035,810
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0111,3141,5971,8882,2022,0032,3322,7143,1217459151,0861,2791,2371,3821,5521,6141,0131,131255
1. Chi phí trả trước dài hạn1,0111,3141,5971,8882,2022,0032,3322,7143,1217459151,0861,2791,2371,3821,5521,6141,0131,131255
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,557,8011,592,1671,480,7271,474,9441,521,1361,735,0371,635,3331,772,3021,661,9471,769,7471,715,2991,683,9501,753,0321,659,2141,706,3771,767,4741,626,2471,505,9931,568,2151,562,274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả582,488641,183547,358554,534620,521848,740763,199916,596820,797945,044910,238902,429986,409911,746977,0081,067,202942,688827,466892,482904,559
I. Nợ ngắn hạn582,488641,183547,358554,188620,176837,734747,523896,249795,779915,357875,880863,401942,710868,446892,730977,407828,339720,517777,152768,035
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn443,701416,635453,939506,959560,304718,338725,830714,955721,060687,441723,107757,916801,654753,597725,967752,281681,903640,458690,614697,461
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn119,730214,56585,69729,72514,583109,94211,734172,56858,095212,567139,21896,888125,98089,561155,770218,460131,22671,99978,03463,387
4. Người mua trả tiền trước1,20080594412,95634,8251,0461,3382,0741,4885,5504,8591,3771,16714,6142,7781,1671,1039991,0371,088
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,0375,4843,5241,7016,8005,2103,6383,1487,9976,7954,6143,4638,7006,7124,7031,6604,0533,6303,3182,710
6. Phải trả người lao động1,828986846813597553422731
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6852583848972091,1401,3401,0011,4664481,602
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,4349178819759799539209058909281,0051,0861,1141,4651,4361,3166,3761,3561,3421,314
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,0865232,022
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7891,7891,7891,7891,7892,0352,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,0752,075
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn34534511,00615,67620,34725,01729,68834,35839,02943,69943,30184,27889,796114,349106,949115,329136,524
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn34534511,00615,67620,34725,01729,68834,35839,02943,69943,30184,27889,796114,349106,949115,329136,524
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu975,313950,985933,369920,410900,615886,298872,133855,707841,150824,703805,061781,521766,623747,467729,369700,272683,560678,527675,734657,715
I. Vốn chủ sở hữu962,203937,874920,258903,697890,352876,034861,870845,443830,887814,439794,797771,257756,359737,204719,105690,008675,930671,791668,998650,979
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu692,283692,283692,283692,283692,283692,283629,351629,351629,351629,351629,351629,351629,351629,351552,064552,064460,054460,054460,054460,054
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển18,67218,67218,67218,17218,17218,17218,17217,67217,67231,19317,67214,93914,93914,93914,93914,93914,93914,93914,93912,343
9. Quỹ dự phòng tài chính14,02110,788
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu14,52114,52114,52114,02114,02114,02114,02113,52113,52113,52113,52110,78810,78810,78810,78810,78810,78810,78810,7888,192
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối222,205197,877180,261165,199151,854137,537186,305171,378156,822140,374120,732105,39290,49371,338130,526101,429179,361175,222172,429162,198
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp14,52114,52114,52114,02114,02114,02113,52113,52113,52110,78810,78810,78810,78810,78810,78810,7888,192
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác13,11013,11013,11016,71310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,2637,6306,7366,7366,736
1. Nguồn kinh phí13,11013,11013,11016,71310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,26310,2637,6306,7366,7366,736
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,557,8011,592,1671,480,7271,474,9441,521,1361,735,0371,635,3331,772,3021,661,9471,769,7471,715,2991,683,9501,753,0321,659,2141,706,3771,767,4741,626,2471,505,9931,568,2151,562,274
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |