CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

49.30
-0.15
(-0.30%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,5091,266,1461,242,0521,369,6821,198,982
4. Giá vốn hàng bán983,372894,975853,250787,170935,939765,813846,933972,896897,555875,702773,077922,1221,004,410938,965
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)881,861832,573798,520767,652622,566491,139414,796428,128490,672509,199451,991219,928291,759223,730
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,18913,35914,24012,5196,3207,75213,25116,07418,77316,21417,71512,16710,95811,655
7. Chi phí tài chính14,61716,92917,89211,9708,64714,32614,62312,20010,8119,10315,8166,2898,61020,094
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8474,0586,9981,9161,3256,58910,3148,3666,8284,4985,4484,1526,65719,153
9. Chi phí bán hàng417,552404,195375,562357,371278,389220,855169,938174,050210,957260,803222,096139,758214,480147,221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp139,609122,786125,976136,941127,04888,50184,10967,52192,77790,387102,01829,25539,34037,959
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)347,552329,086322,034298,674230,885190,448173,817201,011202,930175,844129,77656,79340,28830,111
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881273,85659,08740,54335,279
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,76645,39124,79124,757
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,76645,39124,79124,757

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |