CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

51.30
-0.10
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh537,036457,037495,198457,342515,426451,185452,964397,685482,313429,861431,700387,852481,432406,813357,460371,304442,413560,800326,399305,071
4. Giá vốn hàng bán286,008252,404232,146212,814261,417218,374219,886195,298242,227211,666208,467190,890239,492192,686168,184186,809239,414361,065164,645170,815
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)223,944187,294242,391228,231216,484214,444213,164188,481202,269199,712205,627190,912225,587201,331168,767171,963165,442192,763146,200118,161
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8939,0885,0124,1964,6283,3692,3613,0013,9822,4243,1054,7295,1542,5532,3522,4601,7771,5421,1281,874
7. Chi phí tài chính3,8304,0903,4863,2104,1974,7434,5013,4874,3454,6255,2743,6475,0762,3532,4792,0622,3042,6751,4812,186
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,0021,3407857209878181,1311,1231,2661,4182,8421,4721,723904162112386312515
9. Chi phí bán hàng103,72288,096132,78792,947100,215110,618100,86192,50184,459100,46199,84790,75795,02397,97476,24089,32266,00690,14861,05459,232
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,78623,5717,13847,11355,90020,97020,71325,20361,19224,35317,43123,03753,74232,00126,37224,06445,42748,16219,58815,821
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,62972,183107,59097,15074,41688,43686,88879,34767,62678,56792,18683,65591,67471,38372,27862,90863,37651,82068,96346,726
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,39171,468107,10195,54670,80288,39086,76679,17767,54976,43492,39583,70892,04971,52772,24963,00864,85251,80969,06046,727
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,49359,90990,33681,00960,62275,02172,39267,14759,15267,21574,47968,43479,18754,02059,51851,19248,85741,14355,97838,151
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)59,49359,90990,33681,00960,62275,02172,39267,14759,15267,21574,47968,43479,18754,02059,51851,19248,85741,14355,97838,151

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,481,2351,426,7231,571,4341,422,1541,476,2811,386,8011,290,4111,257,3351,261,4361,194,6651,182,5691,313,3321,252,8131,095,5821,046,738950,797972,3111,050,246888,557914,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền202,784219,991314,177264,016314,199261,848134,36775,05287,83741,75725,143114,09455,56235,99748,44968,93868,45474,10287,326157,558
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn409,201312,201199,801138,121124,421130,177130,177190,585221,195177,011122,401207,201221,391213,686179,491139,201139,20169,54179,54183,341
III. Các khoản phải thu ngắn hạn481,941494,703589,341541,904520,223496,939503,964501,434452,936462,675483,296500,963514,594518,907488,365491,438503,840591,982450,991442,943
IV. Tổng hàng tồn kho366,110379,458451,252467,400505,381486,832511,063480,387487,853501,518536,759481,795450,358320,481321,609244,131254,084309,008266,658225,914
V. Tài sản ngắn hạn khác21,19920,36916,86310,71312,05711,00510,8409,87711,61611,70414,9709,27910,9096,5108,8247,0896,7315,6134,0414,435
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,102,8621,004,855810,218798,810787,926747,987753,318733,422728,223687,091686,096673,956643,476650,685648,142666,111581,184577,606599,698595,203
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định354,226361,882371,518346,407337,550342,239354,592356,851357,306324,410334,242344,745356,932217,013228,232238,226247,085228,421232,570240,597
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn541,556441,974215,781237,771233,459212,399185,848166,144162,761169,651150,821134,77591,848233,692222,665230,508159,587181,302177,872171,764
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn150,218148,445169,724163,731164,242146,318166,248165,148163,528151,314159,725155,499154,840160,928158,143158,325140,101130,198149,369142,730
VI. Tổng tài sản dài hạn khác56,86352,55453,19550,90152,67547,03146,62945,27944,62941,71641,30838,93839,85539,05139,10239,05234,41037,68539,88840,111
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,264,2072,134,7882,043,7281,990,7571,989,6591,881,7561,868,6651,987,2881,896,2891,746,2671,694,8801,616,9081,553,4941,627,8521,488,2561,509,393
A. Nợ phải trả862,891722,418742,721487,793603,066497,799474,437498,652556,623470,476527,277566,092540,860432,299437,137411,424418,353505,980403,045484,112
I. Nợ ngắn hạn590,330530,977608,932349,893460,155373,179345,142365,485418,545350,604402,621435,794405,737318,254317,324285,115293,261390,852282,197362,244
II. Nợ dài hạn272,561191,441133,789137,900142,911124,620129,296133,167138,078119,871124,656130,298135,123114,044119,814126,309125,092115,128120,848121,868
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,661,1411,636,9891,569,2911,492,1051,433,0361,411,2811,341,3881,421,1961,355,4291,313,9681,257,7431,205,4841,135,1411,121,8721,085,2111,025,281
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,264,2072,134,7882,043,7281,990,7571,989,6591,881,7561,868,6651,987,2881,896,2891,746,2671,694,8801,616,9081,553,4941,627,8521,488,2561,509,393
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |