CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

53
1.10
(2.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh515,426451,185452,964397,685482,313429,861431,700387,852481,432406,813357,460371,304442,413560,800326,399305,071384,841295,365266,897382,673
4. Giá vốn hàng bán261,417218,374219,886195,298242,227211,666208,467190,890239,492192,686168,184186,809239,414361,065164,645170,815223,530156,987153,103232,194
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)216,484214,444213,164188,481202,269199,712205,627190,912225,587201,331168,767171,963165,442192,763146,200118,161132,613120,80898,583147,976
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,6283,3692,3613,0013,9822,4243,1054,7295,1542,5532,3522,4601,7771,5421,1281,8741,10212,2272,2072,933
7. Chi phí tài chính4,1974,7434,5013,4874,3454,6255,2743,6475,0762,3532,4792,0622,3042,6751,4812,1862,6613,2683,8014,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay9878181,1311,1231,2661,4182,8421,4721,7239041621123863125153791,2102,0512,948
9. Chi phí bán hàng100,215110,618100,86192,50184,459100,46199,84790,75795,02397,97476,24089,32266,00690,14861,05459,23272,84256,05331,07878,417
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,90020,97020,71325,20361,19224,35317,43123,03753,74232,00126,37224,06445,42748,16219,58815,82127,43423,87515,26221,237
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)74,41688,43686,88879,34767,62678,56792,18683,65591,67471,38372,27862,90863,37651,82068,96346,72637,71056,48549,70050,039
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)70,80288,39086,76679,17767,54976,43492,39583,70892,04971,52772,24963,00864,85251,80969,06046,72739,75856,49749,76450,660
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)60,62275,02172,39267,14759,15267,21574,47968,43479,18754,02059,51851,19248,85741,14355,97838,15133,05848,59039,99841,053
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,62275,02172,39267,14759,15267,21574,47968,43479,18754,02059,51851,19248,85741,14355,97838,15133,05848,59039,99841,053

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |