CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

50.40
-0.60
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51
51.30
51.30
50.30
55,100
17.8K
2.9K
17.2x
2.8x
12% # 17%
1
4,726 Bi
94 Mi
262,645
62 - 39.5
603 Bi
1,661 Bi
36.3%
73.37%
314 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.40 4,500 51.20 200
50.30 13,600 51.30 3,200
50.20 7,300 51.50 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 48,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 101.30 (0.50) 28.5%
DHT 69.00 (1.10) 14.5%
IMP 55.00 (-1.10) 14.2%
DBD 50.40 (-0.60) 10.0%
TRA 69.90 (-0.50) 6.5%
TNH 10.65 (-0.05) 5.4%
DMC 60.00 (-0.90) 4.4%
DCL 55.80 (0.30) 3.9%
OPC 22.05 (-0.15) 3.1%
FIT 4.33 (-0.02) 3.1%
DP3 62.50 (-0.30) 2.5%
PMC 142.00 (0.00) 2.2%
VDP 53.50 (3.50) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 51.30 0.30 100 100
10:31 51 0 500 600
10:49 50.40 -0.60 1,400 2,000
10:52 50.30 -0.70 500 2,500
13:12 51 0 100 2,600
13:14 51.20 0.20 100 2,700
13:21 51.30 0.30 600 3,300
13:31 51 0 500 3,800
13:32 50.50 -0.50 500 4,300
13:33 50.50 -0.50 500 4,800
13:34 50.50 -0.50 1,000 5,800
13:35 50.50 -0.50 500 6,300
13:36 50.50 -0.50 500 6,800
13:37 50.50 -0.50 1,000 7,800
13:38 50.50 -0.50 500 8,300
13:39 50.50 -0.50 500 8,800
13:40 50.50 -0.50 1,000 9,800
13:41 50.50 -0.50 500 10,300
13:42 50.50 -0.50 500 10,800
13:43 50.50 -0.50 1,000 11,800
13:44 50.50 -0.50 500 12,300
13:45 50.50 -0.50 500 12,800
13:46 50.50 -0.50 1,000 13,800
13:47 50.50 -0.50 500 14,300
13:48 50.50 -0.50 500 14,800
13:49 50.50 -0.50 500 15,300
13:50 50.50 -0.50 1,100 16,400
13:51 50.50 -0.50 500 16,900
13:52 50.40 -0.60 1,000 17,900
13:53 50.40 -0.60 500 18,400
13:54 50.40 -0.60 500 18,900
13:55 50.40 -0.60 500 19,400
13:56 50.40 -0.60 1,700 21,100
13:57 50.40 -0.60 500 21,600
13:58 50.40 -0.60 500 22,100
13:59 50.50 -0.50 1,300 23,400
14:10 50.50 -0.50 7,100 30,500
14:11 50.40 -0.60 1,000 31,500
14:12 50.50 -0.50 500 32,000
14:13 50.50 -0.50 500 32,500
14:14 50.50 -0.50 1,000 33,500
14:15 50.50 -0.50 500 34,000
14:16 50.50 -0.50 500 34,500
14:17 50.50 -0.50 1,000 35,500
14:18 50.50 -0.50 500 36,000
14:19 50.50 -0.50 500 36,500
14:20 50.50 -0.50 1,000 37,500
14:21 50.50 -0.50 500 38,000
14:22 50.50 -0.50 500 38,500
14:23 50.50 -0.50 1,000 39,500
14:24 50.50 -0.50 500 40,000
14:25 50.40 -0.60 500 40,500
14:26 50.40 -0.60 1,000 41,500
14:27 50.40 -0.60 500 42,000
14:28 51.20 0.20 600 42,600
14:29 50.40 -0.60 1,100 43,700
14:45 50.40 -0.60 11,400 55,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.46) 0% 144 (0.16) 0%
2018 1,600 (1.47) 0% 210 (0.16) 0%
2019 1,500 (1.32) 0% 200 (0.14) 0%
2020 1,400 (1.33) 0% 0 (0.16) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 180 (0.19) 0%
2022 1,700 (1.62) 0% 0.02 (0.24) 1,220%
2023 1,800 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,036457,037495,198457,3421,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,509
Tổng lợi nhuận trước thuế70,39171,468107,10195,546344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881
Lợi nhuận sau thuế 59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Tổng tài sản2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,584,0972,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,260
Tổng nợ862,891722,418742,721487,793862,891603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231
Vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,721,2061,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |