CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

50.50
1.15
(2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.35
49.35
50.50
49.25
53,300
17.8K
2.9K
17.2x
2.8x
12% # 17%
1
4,726 Bi
94 Mi
262,645
62 - 39.5
603 Bi
1,661 Bi
36.3%
73.37%
314 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.50 700 50.50 4,200
49.45 4,300 50.80 800
49.35 2,000 50.90 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
30,800 10,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 93.20 (0.00) 28.5%
DHT 65.00 (-1.00) 14.5%
IMP 46.15 (0.00) 14.2%
DBD 50.50 (1.15) 10.0%
TRA 79.00 (-0.90) 6.5%
TNH 9.20 (-0.02) 5.4%
DMC 58.60 (-1.20) 4.4%
DCL 37.70 (-0.60) 3.9%
OPC 23.90 (0.00) 3.1%
FIT 3.89 (0.00) 3.1%
DP3 61.90 (-0.50) 2.5%
PMC 127.00 (-3.00) 2.2%
VDP 50.30 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 49.35 0 100 100
09:54 49.30 -0.05 100 200
09:58 49.25 -0.10 100 300
10:10 49.35 0 500 800
10:13 49.30 -0.05 100 900
10:17 49.35 0 100 1,000
10:21 49.35 0 100 1,100
10:25 49.35 0 100 1,200
10:28 49.35 0 100 1,300
10:32 49.35 0 100 1,400
10:36 49.35 0 100 1,500
10:40 49.35 0 100 1,600
10:44 49.35 0 100 1,700
10:48 49.35 0 100 1,800
10:52 49.35 0 100 1,900
10:55 49.35 0 100 2,000
10:59 49.35 0 100 2,100
11:10 49.35 0 1,200 3,300
11:11 49.35 0 1,100 4,400
11:15 49.35 0 100 4,500
11:18 49.35 0 100 4,600
11:22 49.35 0 100 4,700
11:26 49.35 0 100 4,800
13:10 49.35 0 300 5,100
13:13 49.30 -0.05 100 5,200
13:17 49.30 -0.05 100 5,300
13:21 49.30 -0.05 100 5,400
13:24 50.10 0.75 12,000 17,400
13:25 49.30 -0.05 100 17,500
13:28 49.45 0.10 100 17,600
13:32 49.45 0.10 100 17,700
13:36 49.45 0.10 100 17,800
13:39 49.45 0.10 100 17,900
13:40 49.45 0.10 100 18,000
13:43 49.45 0.10 100 18,100
13:47 49.45 0.10 100 18,200
13:51 49.45 0.10 100 18,300
13:55 49.45 0.10 100 18,400
13:58 49.50 0.15 100 18,500
14:10 49.50 0.15 400 18,900
14:13 50.10 0.75 100 19,000
14:14 49.50 0.15 100 19,100
14:15 50.10 0.75 100 19,200
14:17 49.50 0.15 100 19,300
14:19 50.10 0.75 100 19,400
14:21 49.50 0.15 100 19,500
14:25 49.50 0.15 100 19,600
14:26 50.10 0.75 100 19,700
14:29 49.50 0.15 100 19,800
14:45 50.50 1.15 33,500 53,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.46) 0% 144 (0.16) 0%
2018 1,600 (1.47) 0% 210 (0.16) 0%
2019 1,500 (1.32) 0% 200 (0.14) 0%
2020 1,400 (1.33) 0% 0 (0.16) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 180 (0.19) 0%
2022 1,700 (1.62) 0% 0.02 (0.24) 1,220%
2023 1,800 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,036457,037495,198457,3421,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,509
Tổng lợi nhuận trước thuế70,39171,468107,10195,546344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881
Lợi nhuận sau thuế 59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Tổng tài sản2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,584,0972,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,260
Tổng nợ862,891722,418742,721487,793862,891603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231
Vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,721,2061,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |