CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

52.10
0.50
(0.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.60
51.60
52.20
51
37,900
17.8K
2.9K
17.2x
2.8x
12% # 17%
1
4,726 Bi
94 Mi
262,645
62 - 39.5
603 Bi
1,661 Bi
36.3%
73.37%
314 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
52.10 1,200 52.20 1,500
52.00 900 52.30 1,000
51.90 1,000 52.40 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 103.50 (0.10) 28.5%
DHT 68.50 (-1.50) 14.5%
IMP 53.70 (0.00) 14.2%
DBD 52.10 (0.50) 10.0%
TRA 73.60 (-0.60) 6.5%
TNH 12.10 (0.10) 5.4%
DMC 60.40 (-0.50) 4.4%
DCL 53.60 (-1.40) 3.9%
OPC 22.30 (0.00) 3.1%
FIT 4.72 (-0.06) 3.1%
DP3 60.80 (-0.20) 2.5%
PMC 146.00 (0.00) 2.2%
VDP 46.00 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 51.60 0 4,800 4,800
09:16 51.60 0 600 5,400
09:25 51.30 -0.30 100 5,500
09:54 51 -0.60 9,800 15,300
09:56 51 -0.60 200 15,500
09:58 51 -0.60 1,000 16,500
10:10 51.50 -0.10 500 17,000
10:12 51.50 -0.10 100 17,100
10:40 51.80 0.20 100 17,200
10:43 51.80 0.20 800 18,000
10:44 52 0.40 7,600 25,600
10:46 52.20 0.60 100 25,700
10:47 52.20 0.60 100 25,800
10:48 52.20 0.60 200 26,000
10:49 52.10 0.50 100 26,100
10:54 52 0.40 400 26,500
10:59 52 0.40 2,000 28,500
11:10 52 0.40 800 29,300
11:13 52 0.40 500 29,800
11:15 51.90 0.30 2,500 32,300
13:10 52 0.40 1,900 34,200
13:20 52 0.40 300 34,500
13:21 52.10 0.50 800 35,300
13:22 52.10 0.50 100 35,400
13:24 52.10 0.50 1,000 36,400
13:25 52.10 0.50 100 36,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.46) 0% 144 (0.16) 0%
2018 1,600 (1.47) 0% 210 (0.16) 0%
2019 1,500 (1.32) 0% 200 (0.14) 0%
2020 1,400 (1.33) 0% 0 (0.16) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 180 (0.19) 0%
2022 1,700 (1.62) 0% 0.02 (0.24) 1,220%
2023 1,800 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV515,426451,185452,964397,6851,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,5091,266,146
Tổng lợi nhuận trước thuế70,80288,39086,76679,177325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881273,856
Lợi nhuận sau thuế 60,62275,02172,39267,147275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,766
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ60,62275,02172,39267,147275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,766
Tổng tài sản2,264,2072,134,7882,043,7281,990,7572,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,2601,067,933
Tổng nợ603,066497,799474,437498,652603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231513,789
Vốn chủ sở hữu1,661,1411,636,9891,569,2911,492,1051,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029554,145


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |