CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

50.50
0.10
(0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.40
50.40
50.50
50.30
5,200
17.8K
2.9K
17.2x
2.8x
12% # 17%
1
4,726 Bi
94 Mi
262,645
62 - 39.5
603 Bi
1,661 Bi
36.3%
73.37%
314 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.30 100 50.50 900
50.20 1,300 50.60 2,000
50.10 2,100 50.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 99.60 (0.00) 28.5%
DHT 71.50 (-0.90) 14.5%
IMP 55.90 (0.00) 14.2%
DBD 50.50 (0.10) 10.0%
TRA 69.40 (0.00) 6.5%
TNH 10.30 (-0.10) 5.4%
DMC 58.10 (-1.90) 4.4%
DCL 37.30 (0.15) 3.9%
OPC 23.80 (0.00) 3.1%
FIT 4.24 (-0.01) 3.1%
DP3 54.90 (0.50) 2.5%
PMC 139.50 (0.00) 2.2%
VDP 55.50 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 50.40 -0.10 1,000 1,000
10:33 50.40 -0.10 1,000 2,000
10:34 50.40 -0.10 600 2,600
10:43 50.40 -0.10 500 3,100
13:10 50.30 -0.20 100 3,200
13:42 50.30 -0.20 100 3,300
14:45 50.50 0 1,900 5,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (1.46) 0% 144 (0.16) 0%
2018 1,600 (1.47) 0% 210 (0.16) 0%
2019 1,500 (1.32) 0% 200 (0.14) 0%
2020 1,400 (1.33) 0% 0 (0.16) 0%
2021 1,500 (1.63) 0% 180 (0.19) 0%
2022 1,700 (1.62) 0% 0.02 (0.24) 1,220%
2023 1,800 (0.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,036457,037495,198457,3421,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,509
Tổng lợi nhuận trước thuế70,39171,468107,10195,546344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881
Lợi nhuận sau thuế 59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Tổng tài sản2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,584,0972,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,260
Tổng nợ862,891722,418742,721487,793862,891603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231
Vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,721,2061,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |