CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

45
-1.10
(-2.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46.10
46.10
46.10
45
10,200
18.6K
3.1K
14.9x
2.5x
10% # 17%
0.5
4,305 Bi
94 Mi
37,113
52.2 - 45.6
1,073 Bi
1,737 Bi
61.8%
61.82%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.55 3,200 45.00 700
44.50 600 45.55 1,800
43.50 200 46.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
#Chăm sóc sức khỏe - ^CSSK     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DHG 87.30 (0.00) 28.5%
DHT 48.90 (-0.10) 14.5%
IMP 35.40 (0.20) 14.2%
DBD 45.00 (-1.10) 10.0%
TRA 35.20 (0.20) 6.5%
TNH 7.66 (-0.32) 5.4%
DMC 56.20 (-0.10) 4.4%
DCL 45.45 (-0.85) 3.9%
OPC 20.00 (0.05) 3.1%
FIT 2.98 (0.03) 3.1%
DP3 61.20 (-0.10) 2.5%
PMC 117.00 (-1.50) 2.2%
VDP 31.50 (1.60) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 46.10 -0.05 200 200
09:27 46.10 -0.05 300 500
09:29 46.10 -0.05 500 1,000
09:59 46.10 -0.05 300 1,300
10:10 46.10 -0.05 100 1,400
10:16 45.90 -0.25 500 1,900
10:18 45.80 -0.35 500 2,400
10:48 45.90 -0.25 500 2,900
10:54 45.80 -0.35 100 3,000
10:55 45.50 -0.65 700 3,700
10:56 45.50 -0.65 200 3,900
13:31 45.50 -0.65 300 4,200
14:29 45 -1.15 6,000 10,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,036457,037495,198457,3421,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,509
Tổng lợi nhuận trước thuế70,39171,468107,10195,546344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881
Lợi nhuận sau thuế 59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,49359,90990,33681,009290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Tổng tài sản2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,584,0972,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,260
Tổng nợ862,891722,418742,721487,793862,891603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231
Vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,721,2061,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc