CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

51.30
-0.10
(-0.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV537,036457,037495,198457,342515,4261,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,509
Giá vốn hàng bán286,008252,404232,146212,814261,417983,372894,975853,250787,170935,939765,813846,933972,896897,555875,702
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV223,944187,294242,391228,231216,484881,861832,573798,520767,652622,566491,139414,796428,128490,672509,199
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh70,62972,183107,59097,15074,416347,552329,086322,034298,674230,885190,448173,817201,011202,930175,844
Tổng lợi nhuận trước thuế70,39171,468107,10195,54670,802344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881
Lợi nhuận sau thuế 59,49359,90990,33681,00960,622290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ59,49359,90990,33681,00960,622290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492
Tổng tài sản ngắn hạn1,481,2351,426,7231,571,4341,422,1541,476,2811,481,2351,476,2811,260,6861,247,789948,197835,8461,028,8081,021,2371,115,4181,023,140
Tiền mặt202,784219,991314,177264,016314,199202,784314,19987,83755,56269,271108,729138,16292,55796,500135,549
Đầu tư tài chính ngắn hạn409,201312,201199,801138,121124,421409,201124,421221,195221,391139,20193,341113,941222,701313,801274,112
Hàng tồn kho397,620403,125474,919492,615532,337397,620532,337498,363450,345254,084214,908312,967269,729289,897231,119
Tài sản dài hạn1,102,8621,004,855810,218798,810787,9261,102,862787,926728,223647,928611,321601,564591,745413,104428,772411,120
Tài sản cố định354,226361,882371,518346,407337,550354,226337,550357,306356,932247,085248,623236,672218,862246,926235,765
Đầu tư tài chính dài hạn150,218148,445169,724163,731164,242150,218164,242163,528154,840140,101141,604149,785143,526140,092132,062
Tổng tài sản2,584,0972,431,5782,381,6522,220,9652,264,2072,584,0972,264,2071,988,9091,895,7171,559,5181,437,4091,620,5531,434,3411,544,1901,434,260
Tổng nợ862,891722,418742,721487,793603,066862,891603,066556,068540,580418,969448,784688,045543,687711,180661,231
Vốn chủ sở hữu1,721,2061,709,1601,638,9311,733,1721,661,1411,721,2061,661,1411,432,8421,355,1371,140,549988,626932,508890,654833,010773,029

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.11K2.94K3.59K3.25K3.28K3.01K2.72K3.11K3.14K2.70K4.10K0.87K0.47K0.47K
Giá cuối kỳ48.80K55.54K41.81K28.91K29.25K24.30K26.36K18.73K24.58K25.76K25K25K25K25K
Giá / EPS (PE)15.71 (lần)18.89 (lần)11.64 (lần)8.89 (lần)8.91 (lần)8.06 (lần)9.71 (lần)6.02 (lần)7.83 (lần)9.54 (lần)6.10 (lần)28.85 (lần)52.82 (lần)52.89 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.35 (lần)2.86 (lần)1.81 (lần)1.34 (lần)1.03 (lần)0.96 (lần)1.05 (lần)0.67 (lần)0.88 (lần)0.94 (lần)1.03 (lần)1.05 (lần)0.96 (lần)1.09 (lần)
Giá sổ sách18.39K17.75K19.13K18.10K19.80K18.87K17.80K17K15.90K14.76K10.58K5.91K5.12K5.13K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.65 (lần)3.13 (lần)2.19 (lần)1.60 (lần)1.48 (lần)1.29 (lần)1.48 (lần)1.10 (lần)1.55 (lần)1.75 (lần)2.36 (lần)4.23 (lần)4.89 (lần)4.87 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ94 (Mi)94 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)58 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)52 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản57.32%65.20%63.39%65.82%60.80%58.15%63.48%71.20%72.23%71.34%72.34%61.89%65.37%63.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản42.68%34.80%36.61%34.18%39.20%41.85%36.52%28.80%27.77%28.66%27.66%38.11%34.63%36.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.39%26.63%27.96%28.52%26.87%31.22%42.46%37.91%46.06%46.10%48.11%61.14%66.01%63.40%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu50.13%36.30%38.81%39.89%36.73%45.39%73.78%61.04%85.37%85.54%92.72%157.33%194.20%173.22%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.61%73.37%72.04%71.48%73.13%68.78%57.54%62.09%53.94%53.90%51.89%38.86%33.99%36.60%
6/ Thanh toán hiện hành250.92%320.82%301.61%307.75%330.42%240.27%177.29%205.35%170.08%167.14%160.25%103.17%102.88%105.96%
7/ Thanh toán nhanh183.56%205.14%182.38%196.68%241.88%178.50%123.35%151.11%125.88%129.38%124.12%83.33%86.52%88.13%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.35%68.28%21.01%13.70%24.14%31.26%23.81%18.61%14.71%22.14%43.70%29.08%16.60%9.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản75.33%80.26%87.07%85.30%104.82%92.51%81.52%102.77%94.52%100.58%118.56%155.96%173.72%163.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn131.42%123.10%137.36%129.59%172.40%159.09%128.40%144.34%130.85%140.99%163.89%252.01%265.74%258.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu113.10%109.40%120.86%119.32%143.32%134.51%141.66%165.50%175.21%186.60%228.49%401.35%511.08%446.34%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho247.31%168.12%171.21%174.79%368.36%356.34%270.61%360.69%309.61%378.90%443.80%972.74%1,224.88%1,203.59%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.94%15.14%15.54%15.06%11.57%11.87%10.77%11.06%11.26%9.81%16.96%3.65%1.81%2.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.25%12.15%13.53%12.85%12.13%10.98%8.78%11.36%10.65%9.87%20.11%5.70%3.14%3.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)16.89%16.57%18.78%17.97%16.58%15.97%15.25%18.30%19.73%18.30%38.76%14.67%9.25%9.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)30%31%32%31%20%21%17%17%18%16%28%5%2%3%
Tăng trưởng doanh thu7.12%4.94%7.09%-1.08%22.93%0.66%-10.38%0.99%1.18%13.93%1.94%-9.32%14.24%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.66%2.28%10.47%28.78%19.80%10.99%-12.75%-0.84%16.18%-34.12%373.15%83.09%0.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả43.08%8.45%2.87%29.03%-6.64%-34.77%26.55%-23.55%7.55%28.70%5.52%-6.45%11.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.62%15.93%5.73%18.81%15.37%6.02%4.70%6.92%7.76%39.50%79.06%15.47%-0.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản14.13%13.84%4.92%21.56%8.50%-11.30%12.98%-7.11%7.66%34.30%34.10%1.01%7.42%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |