CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (dbd)

46.75
0.75
(1.63%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,946,6131,817,2591,731,7261,617,0091,634,6841,329,7751,321,0061,474,0191,459,5211,442,5091,266,1461,242,0521,369,6821,198,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu81,38089,71179,95662,18776,17972,82359,27772,99571,29457,60741,078100,00273,51336,287
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,865,2321,727,5481,651,7701,554,8211,558,5041,256,9521,261,7291,401,0241,388,2271,384,9021,225,0681,142,0501,296,1691,162,695
4. Giá vốn hàng bán983,372894,975853,250787,170935,939765,813846,933972,896897,555875,702773,077922,1221,004,410938,965
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)881,861832,573798,520767,652622,566491,139414,796428,128490,672509,199451,991219,928291,759223,730
6. Doanh thu hoạt động tài chính25,18913,35914,24012,5196,3207,75213,25116,07418,77316,21417,71512,16710,95811,655
7. Chi phí tài chính14,61716,92917,89211,9708,64714,32614,62312,20010,8119,10315,8166,2898,61020,094
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8474,0586,9981,9161,3256,58910,3148,3666,8284,4985,4484,1526,65719,153
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh12,28027,06328,70424,78616,08315,23814,43910,5808,03010,724
9. Chi phí bán hàng417,552404,195375,562357,371278,389220,855169,938174,050210,957260,803222,096139,758214,480147,221
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp139,609122,786125,976136,941127,04888,50184,10967,52192,77790,387102,01829,25539,34037,959
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)347,552329,086322,034298,674230,885190,448173,817201,011202,930175,844129,77656,79340,28830,111
12. Thu nhập khác7671,0777749141,8702,873346231689223144,1425,7402788,332
13. Chi phí khác3,8135,0282,7221,03030713015021623187623,446223,164
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,046-3,951-1,947-1161,5632,7441961566637144,0802,2942555,168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)344,506325,136320,086298,558232,448193,191174,013201,026203,596175,881273,85659,08740,54335,279
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành56,22655,27754,40856,71046,11635,31731,89438,02239,20634,39059,09013,69615,75210,522
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,468-5,323-3,377-1,708-2,79215-108
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)53,75849,95451,03155,00343,32435,33231,78638,02239,20634,39059,09013,69615,75210,522
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,76645,39124,79124,757
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)290,748275,182269,055243,555189,124157,860142,227163,005164,391141,492214,76645,39124,79124,757

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |