CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

10.65
0.10
(0.95%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh302,565187,487256,855166,666258,380200,778224,201185,753246,377189,552202,944173,736233,827203,542173,659145,125184,909135,984156,500155,711
2. Các khoản giảm trừ doanh thu23,56210,49413,6805,436-142221093832563532939137231026329310,0111,3902,1268,387
3. Doanh thu thuần (1)-(2)279,004176,993243,175161,231258,394200,556224,092185,370246,121189,199202,651173,645233,455203,233173,396144,832174,898134,594154,374147,324
4. Giá vốn hàng bán190,760100,252148,25182,673148,493127,075138,927107,925150,765115,953126,795108,487153,820127,899123,54199,821112,72894,648119,151101,118
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,24376,74194,92478,558109,90173,48185,16577,44695,35673,24675,85665,15979,63575,33449,85545,01062,17139,94635,22346,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1839413,4411,2751,5552,574-3034,6911,1942,2174806341,1885161,5522,0054,6503,36521,4892,818
7. Chi phí tài chính10,2567,68114,42310,59610,1479,74010,59710,24210,65410,65718,9509,4248,7976,8775,5406,3396,3395,9066,3736,323
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,10310,17510,26810,11410,1629,85210,1709,92410,6589,7529,7999,3267,8286,8466,0645,4806,2135,0655,8796,204
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-1,360-5501,8669453651,2201,9059421,3354592,193178
9. Chi phí bán hàng68,34853,83056,90150,79876,50250,55259,67149,82760,97449,46247,53634,28549,54949,48036,00327,33536,39230,72837,55732,425
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,66015,59515,47714,99918,23013,79012,22215,94015,35712,19112,04710,72417,73913,79110,74810,7478,6836,88111,8059,239
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,83857611,5643,4396,5771,9722,3726,1278,2042,604-33212,3055,1036,9221,0223,53616,7422543,1691,215
12. Thu nhập khác15,08312017417263,8752,4732092422,0645446329,7921,80046436-36159
13. Chi phí khác24835176785951,94386261,1939813731117-69076718764
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,059112140-176-768-691,9312,387183-9521,08217-31144630,4821,03327636-41155
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,22168811,7033,2635,8091,9034,3048,5148,3871,65275112,3224,7927,36831,5044,56917,0182903,1281,370
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9521,3752,4862,4631,7961,6533,5212,9104232,8594,4383,3492763,6537,3748742,5208691,880666
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,094-1,281819-1,244-565-311-1,663-503800-1,823-2,587-1,092165-1,691-78885108-619-1,9431,032
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,046933,3061,2191,2311,3411,8582,4071,2231,0361,8512,2584411,9636,5859592,627250-631,699
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1755948,3982,0444,5785622,4466,1077,164615-1,10010,0644,3515,40524,9193,61114,391403,190-328
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát63216140-612318-1,471861-1,289926-9440399-4612,182-84264-104-942-12
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5435788,2582,6564,2602,0331,5857,3966,238709-1,1409,6654,3515,86622,7373,69514,1271444,132-317

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |