CTCP Dược phẩm Bến Tre (dbt)

11.25
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh302,565187,487256,855166,666258,380200,778224,201185,753246,377189,552202,944173,736233,827203,542173,659145,125184,909135,984156,500155,711
4. Giá vốn hàng bán190,760100,252148,25182,673148,493127,075138,927107,925150,765115,953126,795108,487153,820127,899123,54199,821112,72894,648119,151101,118
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,24376,74194,92478,558109,90173,48185,16577,44695,35673,24675,85665,15979,63575,33449,85545,01062,17139,94635,22346,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,1839413,4411,2751,5552,574-3034,6911,1942,2174806341,1885161,5522,0054,6503,36521,4892,818
7. Chi phí tài chính10,2567,68114,42310,59610,1479,74010,59710,24210,65410,65718,9509,4248,7976,8775,5406,3396,3395,9066,3736,323
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,10310,17510,26810,11410,1629,85210,1709,92410,6589,7529,7999,3267,8286,8466,0645,4806,2135,0655,8796,204
9. Chi phí bán hàng68,34853,83056,90150,79876,50250,55259,67149,82760,97449,46247,53634,28549,54949,48036,00327,33536,39230,72837,55732,425
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,66015,59515,47714,99918,23013,79012,22215,94015,35712,19112,04710,72417,73913,79110,74810,7478,6836,88111,8059,239
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,83857611,5643,4396,5771,9722,3726,1278,2042,604-33212,3055,1036,9221,0223,53616,7422543,1691,215
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,22168811,7033,2635,8091,9034,3048,5148,3871,65275112,3224,7927,36831,5044,56917,0182903,1281,370
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,1755948,3982,0444,5785622,4466,1077,164615-1,10010,0644,3515,40524,9193,61114,391403,190-328
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5435788,2582,6564,2602,0331,5857,3966,238709-1,1409,6654,3515,86622,7373,69514,1271444,132-317

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |