CTCP Xây dựng DIC Holdings (dc4)

8.85
0.05
(0.57%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh342,925520,868491,187291,361203,285283,802495,751111,874320,727138,37784,43736,10699,60638,38649,92976,365157,944100,915265,87689,492
2. Các khoản giảm trừ doanh thu641
3. Doanh thu thuần (1)-(2)342,925520,868491,187291,361203,285283,802495,751111,874320,727138,37784,43736,10699,60638,38649,92975,724157,944100,915265,87689,492
4. Giá vốn hàng bán243,549397,807349,426212,895150,516222,018390,75890,316129,348125,01772,42628,56985,90326,91738,00162,344131,90785,410223,67973,848
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)99,375123,061141,76178,46652,76961,784104,99321,558191,38013,36012,0117,53713,70311,46811,92813,38026,03715,50542,19715,643
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,2652,6821,2733411,3322251,6492443826551645628315987363523222339110
7. Chi phí tài chính8193,8158,10610,32715,2307,3578,3896,74717,1022,1055,6281,5311,6191,3255,8031,4201,019859990561
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,8158,10610,14714,3457,3578,3616,74717,1022,1055,6281,5082891,6681,2181,4051,019859990561
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng43,29839,10765,4407,82910,8685,164227943953465052471,5953,7792,4177072,0316242,2341,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,0418,98817,1879,2651,4579,67621,5765,71748,8305,5678,8365,18210,1156,0429,7205,7069,6696,69612,9094,276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,48373,83252,30251,38626,54639,81376,4509,244125,4355,407-2,9071,2211,002638-5,0265,91013,8427,54726,4038,973
12. Thu nhập khác1,429100663526,2504321,12745832151,33936525422,014771366519861
13. Chi phí khác4,22254776203421,5673,2882,5542929419626522936719911,19519
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,793-447586325,908-1,135-2,161-2,550553-791,320359-1-111,72110-6365-99742
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)46,68973,38652,88851,41832,45438,67774,2896,694125,9885,328-1,5871,5801,001627-3,3055,92113,7787,61225,4079,014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,68815,2189,55113,43510,4175,25917,9283,14526,6461,8669011,5961,4644062191,3152,9841,9935,6002,299
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,552-1241,091-2,569-3,222-1,052-1,741-956-921-492232-493150122176343-12681
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,24015,09410,64110,8667,1954,20716,1872,18825,7251,3741,1331,1041,6145283951,6582,8581,9935,6822,299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,45058,29142,24740,55225,25834,47058,1024,506100,2633,954-2,721477-61399-3,7004,26210,9205,61919,7256,715
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9-1216-67-43-66-81-46-7-63-49-60-97-42-66210117195242
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,44158,30442,23140,62025,30134,53658,1824,551100,2714,017-2,671537-516142-3,6344,26110,8205,60219,5306,473

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,070,8112,140,8862,096,8122,468,1411,971,3671,888,5661,582,1231,382,4591,295,0251,095,7331,018,293915,5541,063,437
I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,082341,776189,66671,704127,47672,1178,55939,14622,47418,36919,38353,81431,468
1. Tiền21,26474,77672,66631,70421,33555,9842,42633,04616,3747,3698,38327,28624,968
2. Các khoản tương đương tiền140,819267,000117,00040,000106,14116,1336,1336,1006,10011,00011,00026,5286,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,41014,41014,410194,4104,4104,41054,4104,4104,4104,410912
1. Chứng khoán kinh doanh1,289
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-377
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,41014,41014,410194,4104,4104,41054,4104,4104,4104,410
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,231,9361,525,3281,547,8531,958,7571,481,4471,483,2641,126,263394,716338,128273,777245,217285,398305,333
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng419,410447,279276,456675,570397,137507,638554,801274,261246,713162,788134,427164,553189,996
2. Trả trước cho người bán530,054731,067950,708974,6891,022,571923,066519,10556,90839,49575,13274,46283,26579,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác339,949406,812380,519361,660114,905115,104114,901114,289110,10955,57756,04858,55154,374
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,477-59,830-59,830-53,162-53,166-62,543-62,543-50,741-58,188-19,720-19,720-20,970-18,226
IV. Tổng hàng tồn kho661,377257,365333,404242,249350,584306,715391,510943,321922,614776,453732,235564,023718,317
1. Hàng tồn kho662,449258,260334,299243,144351,480307,190391,986943,797923,090776,747732,529564,316718,507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,072-896-896-896-896-475-476-476-476-294-294-294-189
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0062,00711,4791,0227,45022,0601,3818667,39922,72421,45812,3197,407
1. Chi phí trả trước ngắn hạn404326264533386361331518283,030623
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23597610,93216,42921,4556161876,51621,89720,4848,8736,361
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước367705521977688519729546731744965415423
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn466,266363,666387,025428,841452,051431,076406,985368,194369,099342,720336,181315,91493,513
I. Các khoản phải thu dài hạn3,8133,5554,3223,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,457
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,8133,5554,3223,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,4573,457
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định30,04131,62032,82923,48528,64129,43430,63730,03131,26732,43130,84124,26225,666
1. Tài sản cố định hữu hình29,32631,33032,52123,24028,38229,16030,34830,02631,25432,41130,81424,22925,626
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình71529030824526027428961320273441
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn245,490168,257167,977172,533228,328227,948227,948228,297228,130227,812226,268226,3341,084
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn243,691166,811166,810166,805227,305226,982226,982226,978226,978226,826225,282225,250
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,7991,4461,1675,7281,0239669661,3181,1519869861,0841,084
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác186,921160,233181,897229,366191,625134,860107,88265,97865,81435,22131,81516,37516,136
1. Chi phí trả trước dài hạn89,523121,108141,212185,483147,291126,917100,99160,94461,73632,02829,22513,75514,465
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,93410,48610,36211,87510,6427,9436,8915,0344,0783,1922,5912,6201,670
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại88,46328,63930,32332,00833,69335,37737,06240,43140,43143,80043,80045,48547,170
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,423,4182,319,6421,989,1081,750,6521,664,1241,438,4541,354,4741,231,4681,156,950
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,281,1651,315,7331,353,3101,789,9721,615,1541,536,6371,240,5731,044,115967,186841,779761,753636,027559,882
I. Nợ ngắn hạn1,235,5361,308,7781,188,3501,408,4571,221,3181,190,6861,229,3331,031,752954,692829,122748,915627,288546,323
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn53,1872,7671,75872,385105,418237,707360,595365,548312,405268,197282,554240,471175,213
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn115,144121,66397,43197,130108,933114,786148,742156,486181,616182,991175,00295,650169,712
4. Người mua trả tiền trước871,0921,034,553996,5161,164,374919,476737,759632,36111,29219,86544,47121,12054,17813,917
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,48365,73924,98434,54136,85956,70549,07119,79332,2895,8813,7542,5302,826
6. Phải trả người lao động4,4462,4722,3572,4214,3322,3282,2772,1765,5752,6125,0222,4054,545
7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,60717,2566,61112,45412,4497,7883,4482,8987,86012,3212,62811,3972,260
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,90115,38615,620456,779369,870289,388233,789207,349166,544
11. Phải trả ngắn hạn khác53,67717,8859,9749,72115,16114,63013,41113,14520,39118,26219,9188,1795,273
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,99931,05733,09915,43118,68818,98319,4283,6364,8204,9985,1285,1286,033
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn45,6296,955164,960381,515393,836345,95011,24012,36312,49412,65812,8388,73913,559
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn3,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,7683,768
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác432412412412412412412412412412412412792
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn158,017374,199386,599338,1903,4803,7704,0604,3504,640
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4234369599598436846435343311,721
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn41,4292,7752,7632,7142,6222,6222,6222,6222,6222,5362,5362,5362,536
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9499499499491,6924,743
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,010808,264783,006748,535706,537696,938596,674592,721595,441597,068
I. Vốn chủ sở hữu1,255,9121,188,8191,130,5271,107,010808,264783,006748,535706,537696,938596,674592,721595,441597,068
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu982,357952,857952,857866,239577,493577,493524,997524,997524,997524,997524,997524,997524,997
2. Thặng dư vốn cổ phần30,71030,75830,75830,77631,10131,10131,10131,10131,10131,10131,10131,10131,101
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển27,00127,00127,00120,96720,96720,96720,96715,59915,59915,59915,59915,59915,599
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối213,420176,980118,676187,808177,354152,052170,011133,301123,52223,25119,25621,90623,475
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,4241,2231,2351,2191,3501,3931,4591,5391,7191,7261,7671,8381,896
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,537,0772,504,5512,483,8372,896,9822,423,4182,319,6421,989,1081,750,6521,664,1241,438,4541,354,4741,231,4681,156,950
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |