CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg)

15.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh731,875554,880735,167674,662590,862635,579659,879758,694856,128933,562
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,833
3. Doanh thu thuần (1)-(2)731,875554,880735,167674,662590,862635,579659,879758,694851,295933,562
4. Giá vốn hàng bán555,727430,939579,485508,671465,203494,229509,713623,311744,317803,978
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)176,149123,940155,682165,990125,659141,350150,166135,383106,978129,584
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,51813,66912,4076,1539,5867,7377,1446,8906,9926,700
7. Chi phí tài chính4,1935,1883,3433,4622,5731,5742,4982,5872,6498,288
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1934,9653,0793,0212,6201,1761,1451,3131,1871,257
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng42,41840,35339,25044,34726,60433,79728,17529,22630,22329,524
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,36673,91677,24874,08770,14673,87869,91065,72459,81059,582
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)51,69018,15248,24850,24835,92139,83856,72744,73721,28938,890
12. Thu nhập khác4705111,1517171,81910,7141,5911,5142,7553,452
13. Chi phí khác1,0486886603199133,647834990370797
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-578-1774913989067,0677575252,3852,654
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)51,11217,97548,74050,64636,82746,90557,48445,26223,67441,544
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,4245,26310,1228,4505,3466,3839,3096,6366,70311,577
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-264549-545-4204216106251510
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,1605,8129,5778,0315,3466,3879,5256,7426,95412,087
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,95212,16339,16242,61531,48240,51847,95938,52016,72029,457
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát21,724-17317,85720,64415,29418,47918,11724,902-2,496-2,012
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,22812,33621,30521,97116,18822,03929,84213,61819,21631,469

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |