| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| TÀI SẢN | ||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 336,718 | 284,808 | 274,690 | 276,135 | 164,645 | 231,035 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 75,596 | 51,054 | 59,664 | 57,112 | 10,868 | 55,143 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 180,256 | 173,667 | 168,983 | 128,158 | 89,735 | 90,272 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 60,654 | 39,479 | 25,865 | 48,618 | 55,324 | 64,396 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 11,600 | 13,826 | 8,118 | 25,078 | 6,700 | 11,375 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,611 | 6,783 | 12,060 | 17,169 | 2,019 | 9,848 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 141,405 | 136,580 | 157,393 | 174,919 | 129,024 | 186,928 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||
| II. Tài sản cố định | 117,742 | 124,754 | 143,952 | 155,828 | 108,379 | 153,161 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 14,327 | 4,070 | 4,070 | 6,149 | 18,330 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,000 | 2,000 | 13,400 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9,337 | 7,756 | 7,371 | 10,942 | 7,245 | 15,437 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 478,124 | 421,388 | 432,083 | 451,054 | 293,670 | 417,963 |
| A. Nợ phải trả | 273,901 | 256,509 | 248,073 | 277,981 | 201,926 | 269,394 |
| I. Nợ ngắn hạn | 273,616 | 255,960 | 248,073 | 277,436 | 193,381 | 259,885 |
| II. Nợ dài hạn | 285 | 549 | 545 | 8,545 | 9,509 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 204,223 | 164,879 | 184,010 | 173,074 | 91,743 | 148,569 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 478,124 | 421,388 | 432,083 | 451,054 | 293,670 | 417,963 |