CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg)

20.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2021
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh105,792103,925
4. Giá vốn hàng bán85,30884,215
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)20,48419,710
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0702,020
7. Chi phí tài chính875799
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng5,2446,229
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,97910,555
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,4564,148
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,4944,091
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,4944,091
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,4944,091

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn336,718284,808274,690276,135164,645231,035
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,59651,05459,66457,11210,86855,143
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180,256173,667168,983128,15889,73590,272
III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,65439,47925,86548,61855,32464,396
IV. Tổng hàng tồn kho11,60013,8268,11825,0786,70011,375
V. Tài sản ngắn hạn khác8,6116,78312,06017,1692,0199,848
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn141,405136,580157,393174,919129,024186,928
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định117,742124,754143,952155,828108,379153,161
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn14,3274,0704,0706,14918,330
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,00013,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,3377,7567,37110,9427,24515,437
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN478,124421,388432,083451,054293,670417,963
A. Nợ phải trả273,901256,509248,073277,981201,926269,394
I. Nợ ngắn hạn273,616255,960248,073277,436193,381259,885
II. Nợ dài hạn2855495458,5459,509
B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,223164,879184,010173,07491,743148,569
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN478,124421,388432,083451,054293,670417,963
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |