CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg)

25
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
25
25
25
0
29.9K
3.0K
9.2x
0.9x
4% # 10%
0.6
186 Bi
7 Mi
220
27.6 - 12
274 Bi
204 Bi
134.1%
42.71%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.50 100 28.70 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.66) 0% 31 (0.05) 0%
2019 600 (0.64) 0% 0 (0.04) 0%
2020 500 (0.59) 0% 0 (0.03) 0%
2021 500 (0.67) 0% 20 (0.04) 0%
2022 750 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 400 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV731,875554,880735,167674,662590,862635,579659,879758,694856,128933,562
Tổng lợi nhuận trước thuế51,11217,97548,74050,64636,82746,90557,48445,26223,67441,544
Lợi nhuận sau thuế 41,95212,16339,16242,61531,48240,51847,95938,52016,72029,457
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,22812,33621,30521,97116,18822,03929,84213,61819,21631,469
Tổng tài sản478,124421,388432,083451,054478,124421,388432,083451,054417,963384,769329,413311,110310,917303,622
Tổng nợ273,901256,509248,073277,981273,901256,509248,073277,981269,394243,814199,052199,034205,415194,808
Vốn chủ sở hữu204,223164,879184,010173,074204,223164,879184,010173,074148,569140,955130,361112,077105,502108,813


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |