CTCP Tổng Công ty May Đáp Cầu (dcg)

20.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.10
20.10
20.10
0
29.9K
3.0K
9.2x
0.9x
4% # 10%
0.6
186 Bi
7 Mi
220
27.6 - 12
274 Bi
204 Bi
134.1%
42.71%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 22.00 100
0 23.10 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.66) 0% 31 (0.05) 0%
2019 600 (0.64) 0% 0 (0.04) 0%
2020 500 (0.59) 0% 0 (0.03) 0%
2021 500 (0.67) 0% 20 (0.04) 0%
2022 750 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 400 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV731,875554,880735,167674,662590,862635,579659,879758,694856,128933,562
Tổng lợi nhuận trước thuế51,11217,97548,74050,64636,82746,90557,48445,26223,67441,544
Lợi nhuận sau thuế 41,95212,16339,16242,61531,48240,51847,95938,52016,72029,457
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,22812,33621,30521,97116,18822,03929,84213,61819,21631,469
Tổng tài sản478,124421,388432,083451,054478,124421,388432,083451,054417,963384,769329,413311,110310,917303,622
Tổng nợ273,901256,509248,073277,981273,901256,509248,073277,981269,394243,814199,052199,034205,415194,808
Vốn chủ sở hữu204,223164,879184,010173,074204,223164,879184,010173,074148,569140,955130,361112,077105,502108,813


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |