CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

55.80
0.30
(0.54%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,349,3201,332,6271,170,4731,036,162715,486690,600756,657812,364775,837758,620674,392719,713681,824637,371686,634579,749577,773484,159362,819350,342
2. Các khoản giảm trừ doanh thu27,73125,82926,52720,47611,85219,3544,6438,18410,49520,8144,82710,1487,25425,54256,62022,1472,2549,2506,0851,907
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,321,5891,306,7971,143,9461,015,686703,634671,246752,014804,180765,342737,806669,565709,565674,570611,829630,014557,602575,519474,909356,733348,435
4. Giá vốn hàng bán1,117,3451,102,093934,032733,585493,482483,609564,820595,819514,896498,251464,037469,738461,091440,905466,344410,131436,118351,098268,680295,863
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)204,244204,704209,914282,100210,152187,637187,194208,360250,446239,555205,528239,826213,479170,924163,670147,470139,401123,81188,05352,572
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,86334,55440,01652,99259,67471,964137,49254,19918,48913,5873,5662354374,9972,9894,7591,4691,3411,155687
7. Chi phí tài chính49,39925,61733,58439,83036,56734,56646,52344,63618,6718,12714,01022,17137,25263,30878,80843,82714,97419,9359,28514,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay49,12925,38729,17036,28331,51133,26437,58234,51116,6657,84112,60421,74136,11962,58075,48341,87310,87516,8039,09912,715
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng80,55490,92787,868104,00774,48197,996128,026143,885108,19482,23476,813115,26682,66566,85489,18967,86133,47836,77719,75314,952
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,20553,94751,32049,80948,89041,73746,38153,72453,74950,16640,22163,20855,78725,87530,66928,69518,62317,88814,10312,006
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,94968,76777,158141,447109,88885,301103,75720,31588,322112,61478,04939,41638,21219,884-32,00611,84673,79550,55246,06712,208
12. Thu nhập khác3,4934901,0308657531,0502,9353,36611,1175741,5621,3542,7012,9683,0382,6272,5392,0631,048972
13. Chi phí khác9,731481777703574071,9603,6531,1871201695102,4833,1321,9102,7713,3441,9361,8152,693
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,2381095394396643976-2879,9314541,393844218-1631,128-144-805127-766-1,721
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)34,71168,77778,111141,542110,28485,944104,73320,02898,253113,06879,44340,25938,43019,720-30,87911,70260,57750,67945,30010,487
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,63113,13914,92632,13821,19618,38917,8217,10023,74421,61217,8529,81111,06984724,1394,5814,593
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,9891,4931,051-3,5111,332-1,372-92229-3691,308970-1,252-2,931-188-57
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,62014,63115,97628,62822,52817,01717,7297,33023,37522,91918,8238,5598,137660-5724,1394,5814,593
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,09154,14562,134112,91487,75668,92887,00412,69874,87790,14960,62031,70030,29219,061-30,82211,70056,43846,09840,70710,487
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5755744171,2731,7962,537-1,470163574-96-34-42-34-16-668
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)19,51653,57161,717111,64185,96166,39188,47412,53574,30490,14960,62031,70030,29219,157-30,78811,74256,47246,11440,77310,479

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |