CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

55.80
0.30
(0.54%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh378,565292,701330,564347,491517,047242,950289,719282,910396,369262,349267,067244,689352,084250,938213,186219,954197,781151,634191,560174,511
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,9716,9607,3267,4746,7847,3356,7414,9707,3103,0078,3017,9087,1126,5304,2662,5682,9942,1172,8163,925
3. Doanh thu thuần (1)-(2)372,593285,741323,238340,017510,263235,615282,979277,940389,058259,342258,765236,781344,972244,408208,920217,386194,787149,517188,744170,586
4. Giá vốn hàng bán318,242251,088288,276259,740444,283200,261243,080214,468307,497224,330216,559185,645251,862173,989144,793162,941131,845105,783131,657124,198
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,35234,65334,96280,27765,98035,35439,89863,47281,56135,01142,20651,13593,10970,41964,12754,44562,94343,73557,08846,387
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,9268,2228,2237,4927,9408,6918,6939,2299,4949,76710,21010,54513,55214,02813,33812,0748,55710,62523,73516,756
7. Chi phí tài chính12,57413,00013,65410,1716,0245,9916,5417,0617,8718,8448,7928,0779,7149,8138,00812,2959,2815,21610,63711,434
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,57312,95313,47410,1296,0005,9806,4546,9536,7637,6307,2577,5219,3429,8017,9089,2325,7783,94110,39811,395
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,57919,25016,24120,48429,08420,35221,66519,82631,88823,0189,61523,34728,33626,63825,71823,31417,30016,37518,50522,302
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,50716,00015,26516,43214,69115,58513,23310,43815,13411,99412,09412,08713,96911,10811,10913,62312,34011,74410,53314,273
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,618-5,375-1,97540,68224,1212,1177,15235,37736,16292221,91618,16954,64336,88732,63117,28732,58021,02541,14815,135
12. Thu nhập khác3163623312,48412622461801285450234619114937914634319918625
13. Chi phí khác366355188,99112123-7,0657,4026104912283506891052817944
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-517313-6,50652027,126-7,32312344452334163146329-5432381716-19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,567-5,369-1,66234,17524,1262,31914,27828,05436,28496622,36818,50354,80637,03332,96016,74432,81821,19641,15415,116
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,602-20-1,3589,4075,313-3513,4094,7689,1322021,9113,68312,7827,3367,6474,3735,3813,5998,7203,496
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,1724442,761-389-2581,106-3551,000-1,794662,634144-1,810127-736-1,0921,331665-246-418
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,7744241,4039,0195,0557553,0535,7687,3382684,5463,82710,9737,4636,9113,2806,7124,2648,4743,078
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,793-5,793-3,06625,15719,0711,56311,22422,28628,94769817,82214,67643,83329,56926,04813,46426,10616,93232,68112,038
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1361441511441471491331469512211387119286392477416416469495
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,657-5,937-3,21725,01318,9251,41411,09122,14128,85257617,70914,58943,71429,28325,65712,98725,69016,51632,21211,543

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |