CTCP Dược phẩm Cửu Long (dcl)

38
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,365,2181,431,8981,493,2681,402,6281,432,0091,428,5951,495,4121,513,8411,403,1241,422,6661,451,2271,395,4431,422,245
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,43812,9298,51514,68651,06913,09318,02617,74923,51726,59612,95821,95752,852
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn232,795241,795241,795221,795214,795213,795214,149204,149204,149194,149216,395234,495692,580
III. Các khoản phải thu ngắn hạn694,963705,232740,538778,212773,563748,733803,680848,289773,475801,102834,460785,988332,297
IV. Tổng hàng tồn kho360,376413,738444,934337,876345,751401,585416,331401,891365,031366,641354,817322,733315,080
V. Tài sản ngắn hạn khác55,64758,20357,48650,05946,83151,38943,22741,76436,95134,17832,59730,27029,436
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,055,3411,056,2881,051,7811,060,437992,137967,953920,085900,132874,336692,981687,554681,777683,078
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9783,9783,9783,7093,7873,7873,7274,1023,5023,5023,5023,455855
II. Tài sản cố định802,318801,984805,785807,761458,431413,474423,009432,336440,905450,275456,983457,656464,221
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn231,850231,073223,293226,459514,261539,314480,941451,309416,779229,250218,373209,801206,222
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,19419,25218,72522,50815,65711,37812,40712,38613,1509,9548,69610,86611,781
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,424,1462,396,5482,415,4972,413,9742,277,4602,115,6472,138,7812,077,2212,105,323
A. Nợ phải trả899,275970,6951,021,765934,715920,953912,682933,195933,696826,659693,793717,625670,887713,666
I. Nợ ngắn hạn672,073739,981800,022691,968654,984630,382673,243679,241618,066517,864526,111483,386554,068
II. Nợ dài hạn227,201230,714221,743242,747265,969282,300259,952254,455208,593175,929191,514187,502159,598
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,521,2841,517,4911,523,2841,528,3501,503,1931,483,8661,482,3021,480,2781,450,8011,421,8541,421,1561,406,3341,391,657
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,420,5592,488,1862,545,0492,463,0652,424,1462,396,5482,415,4972,413,9742,277,4602,115,6472,138,7812,077,2212,105,323
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |