CTCP Đông Hải Bến Tre (dhc)

31.35
0.10
(0.32%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,633,0543,597,4263,261,2553,935,8654,164,8262,887,7141,430,031926,844810,793668,122640,067543,031455,957341,088503,176389,726219,826196,91956,600
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,0149192,3461,139496143145190768302761,6063073,45361157
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,631,0393,596,5073,258,9093,934,7274,164,3312,887,5711,429,886926,654810,025668,122640,037542,755454,351340,781499,722389,726219,765196,90456,59330,248
4. Giá vốn hàng bán3,043,6373,170,4772,755,3803,323,8563,491,6792,339,3531,126,524722,034678,158544,638522,599451,756370,067298,209409,916295,489176,517174,58946,77924,116
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)587,402426,030503,529610,871672,651548,217303,362204,619131,867123,484117,43890,99984,28542,57189,80794,23743,24822,3159,8146,132
6. Doanh thu hoạt động tài chính64,29734,47029,11320,63214,7339,9503,8102,3673,3045,1734856202996066,0513,5916,4004,916882-2
7. Chi phí tài chính38,64038,59338,09942,00917,14140,71130,20714,7984,7213,5055,5258,38825,25831,06850,19317,2306,89410,2211,1211,155
-Trong đó: Chi phí lãi vay33,52922,88633,20519,11115,76438,73729,93211,2794,5883,2514,2707,77918,09330,93441,51412,5536,9405,5451,0771,155
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh5361,6371,8953294351,116
9. Chi phí bán hàng123,029112,803108,079119,424120,44187,99849,00926,36823,16318,10217,66516,06615,23515,07028,67431,43917,3627,2321,8671,063
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,50139,65137,80938,05041,69323,75519,77914,33914,36210,8386,79111,51610,3438,45113,29110,7847,4772,3211,3411,326
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)450,065271,089350,550432,349508,544406,819208,177151,48192,92696,21287,94255,64833,748-11,4123,70038,37517,9157,4576,3682,586
12. Thu nhập khác7,2818,2747,8565,4813,1193,99612,1884,8348551,4911,1321,1884,46414,6853,5161,0841,3361,98948662
13. Chi phí khác1614130967199754301,3544957549741,4267,3814,2812,3631,03658947416725
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,2658,1337,5484,8103,0203,24212,1593,480360737158-238-2,91610,4041,154487471,51531836
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)457,330279,223358,098437,159511,564410,061220,335154,96193,28596,94988,10055,41130,832-1,0074,85438,42318,6628,9726,6862,622
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành64,31337,95147,42958,22430,33418,13738,74820,84613,03111,2238,32212,3053,7841,5281,4279,1042,183829714368
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-71-9251,331-524-110206452-188
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)64,24237,02648,76057,70030,22418,13738,74820,84613,03111,2238,32212,3053,7841,5281,6329,5561,995829714368
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)393,088242,197309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,72679,77843,10627,047-2,5363,22128,86716,6678,1435,9732,254
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát221302,855465308-196
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)393,066242,067309,338379,459481,340391,924181,588134,11680,25485,72679,77843,10627,047-2,53636628,40316,3598,3395,9732,254

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |