CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu (dhm)

7.20
-0.04
(-0.55%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,333,631683,803553,435433,549817,140537,4161,094,874977,042634,7331,000,134647,312449,995269,161200,094294,252672,575278,057564,151344,055209,907
4. Giá vốn hàng bán1,317,209674,308543,870429,519810,909533,2961,091,237964,457621,334993,242641,832445,022267,954203,643275,484661,271269,386537,589341,541205,538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,9319,4959,5654,0316,2303,8633,63712,58513,3996,8935,4684,9721,205-3,57218,76710,9898,67126,5632,5144,369
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,51816,3346,5204,9097,4975,2544,83022,749681,138836,5803,6934583015,6263,0951,1392
7. Chi phí tài chính26,02621,85616,8575,0617,3466,8225,6496,9888,6604,0413,9793,20616,0281,27517,4527,609-13,704-8,7341,0581,843
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,4476,6469,6135,2587,2216,8229,0716,3665,1904,2413,9793,1262,7231,9811,8341,7821,7711,8581,6641,842
9. Chi phí bán hàng4055535784175413343723551771564261577751481531531754,035209577
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,532-2,0673,1422,1807,0761,6281,3921,7987581,3021,2451,246-5,068-2,5141,2602,3211,0531,3651,7431,826
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,4855,487-4,4911,282-1,2363321,0533,4446,5531,462956445-3,9511,212-531,73636,77532,990643125
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,5765,400-4,4501,281-1,1002781,0083,4445,9241,120806512-4,2081,1174711,73433,27634,29550577
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,0054,727-4,1961,022-1,0922226612,7553,5591,120806512-4,2081,9748171,38732,86734,29538877
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,0054,727-4,1961,022-1,0922226612,7553,5591,120806512-4,2081,9748171,38732,86734,29538877

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,034,555664,269659,469859,257765,579563,531761,645857,781725,380691,317338,194359,224314,104
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,42130,19731,26125,90825,22521,25620,73414,75715,18912,11014,83613,35425,142
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn214,507175,923170,605151,860154,785140,059129,142107,321103,06144,53247,43147,67150,319
III. Các khoản phải thu ngắn hạn690,848440,159361,400572,462546,086335,253491,214621,802461,960545,704186,464214,530160,520
IV. Tổng hàng tồn kho23,40717,69789,117102,05138,53366,750120,060113,736141,02988,64188,56783,02877,792
V. Tài sản ngắn hạn khác3722927,0866,9759502124941654,141330896641330
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn236,049229,052229,729213,124213,834263,910207,435206,543206,981207,960208,756209,248227,543
I. Các khoản phải thu dài hạn2424442020202020
II. Tài sản cố định79,31575,70176,49776,99877,46178,02378,73379,47380,19980,60181,23981,85082,581
III. Bất động sản đầu tư30,15130,32430,48129,84430,00189,54630,31530,47230,62930,76930,92631,08331,113
IV. Tài sản dở dang dài hạn125,842122,106121,743105,164105,16495,03196,94595,63995,09496,11696,11695,87395,031
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61616161616161616161616118,411
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6828609251,0561,1471,2491,357854979393394361387
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,270,604893,320889,1991,072,381979,414827,440969,0791,064,324932,360899,277546,949568,472541,646
A. Nợ phải trả908,800536,521537,126716,112624,396471,331613,192709,097579,871550,188198,980221,308195,062
I. Nợ ngắn hạn908,800536,521537,126716,112624,396471,331613,192708,097578,871549,188197,980220,308195,062
II. Nợ dài hạn1,0001,0001,0001,0001,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu361,804356,799352,072356,269355,017356,109355,887355,227352,489349,089347,969347,163346,585
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,270,604893,320889,1991,072,381979,414827,440969,0791,064,324932,360899,277546,949568,472541,646
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |