CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu (dhm)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,034,555766,256725,305315,754280,595237,465273,842300,770277,977374,680145,718152,815173,626136,782209,08927,38028,486
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,42126,80715,64517,95332,83325,40937,8679,1744,8959,59310,7428,0475,8562,0373,4387,8424,983
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn214,507152,670103,06157,51958,442
III. Các khoản phải thu ngắn hạn690,848547,116455,448160,751110,58992,019111,861211,895187,158280,31460,037100,36384,56941,16622,3927,9699,227
IV. Tổng hàng tồn kho23,40738,672146,48879,19076,431119,000121,91578,18184,02783,33374,42241,13974,76191,142167,60311,18512,844
V. Tài sản ngắn hạn khác3729924,6643412,3001,0382,1991,5201,8961,4405163,2658,4402,43715,6553841,431
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn236,049213,732207,057227,665255,850281,078295,446310,219270,891228,724201,852201,750170,934112,69270,7247,6102,488
I. Các khoản phải thu dài hạn2444202035,4153,1869,05418,13319,68956821
II. Tài sản cố định79,31577,29780,19982,584180,62288,87692,66795,851100,08244,939100,265100,029104,7544,1732,0956,9862,464
III. Bất động sản đầu tư30,15130,00130,62931,24054,270
IV. Tài sản dở dang dài hạn125,842105,16495,13995,03124,91424,91424,91418,02974261835631111,90059,84052,50012
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn61616118,41149,867131,233173,000183,000145,404108,059100,164100,50552,09147,39115,705
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6821,1859873794276401,6784,2856,5291,1491,0119052,18946642362311
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,270,604979,988932,363543,419536,445518,543569,287610,989548,868603,405347,569354,565344,560249,474279,81234,99030,974
A. Nợ phải trả908,800624,742579,891196,768191,054240,691211,357257,102263,432313,08368,42880,35572,17967,828116,41623,28017,588
I. Nợ ngắn hạn908,800624,742578,891195,768191,054236,679211,201256,497262,828312,93768,16579,87671,36567,820116,40923,27317,588
II. Nợ dài hạn1,0001,0004,011157605605146263479814877
B. Nguồn vốn chủ sở hữu361,804355,246352,471346,651345,391277,853357,930353,887285,435290,322279,141274,210272,381181,646163,39611,70913,386
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,270,604979,988932,363543,419536,445518,543569,287610,989548,868603,405347,569354,565344,560249,474279,81234,99030,974
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |