CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu (dhm)

5.99
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.99
5.95
6
5.95
14,800
10.3K / 10.3K
0.1K / 0.1K
95.3x / 90.5x
0.6x / 0.6x
0% # 1%
1.3
230 Bi
35 Mi / 35Mi
32,042
9.1 - 6.5
624 Bi
355 Bi
175.9%
36.25%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.87 500 5.99 300
5.85 1,400 6.00 3,500
5.80 3,000 6.01 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.50 (2.70) 35.7%
PVD 30.50 (1.20) 28.5%
HGM 227.80 (2.80) 11.3%
MVB 17.60 (0.30) 6.2%
KSB 17.30 (0.50) 5.1%
TMB 55.50 (0.80) 3.0%
PVC 14.30 (0.10) 2.1%
NNC 55.50 (0.00) 1.9%
DHA 64.80 (-0.60) 1.6%
PVB 38.80 (2.30) 1.6%
BKC 27.20 (2.40) 1.5%
TVD 10.10 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 5.95 -0.04 100 100
09:26 6 0.01 100 200
13:38 6 0.01 7,800 8,000
13:43 6 0.01 3,100 11,100
13:44 6 0.01 3,500 14,600
13:45 6 0.01 100 14,700
14:20 5.99 0 100 14,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.90) 0% 0 (0.00) 0%
2018 700 (0.90) 0% 30 (0.01) 0%
2019 850 (1.11) 0% 30 (0.00) 0%
2020 1,618.41 (0.91) 0% 0 (-0.08) 0%
2021 1,146.40 (1.40) 0% 18.76 (0.07) 0%
2022 2,505 (1.44) 0% 70 (-0.00) -0%
2023 1,658.80 (1.10) 0% 7.98 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV817,140537,4161,094,874977,0423,426,4712,732,1741,436,1231,396,170908,1871,112,419898,619898,344903,046476,064
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,1002781,0083,4443,6308,3801,26068,649-79,3957,0777,9534,52016,0597,034
Lợi nhuận sau thuế -1,0922226612,7552,5465,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,7485,244
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,0922226612,7552,5465,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,7485,244
Tổng tài sản979,414827,440969,0791,064,324979,414932,363543,419536,445518,543569,287610,989548,868603,405347,569
Tổng nợ624,396471,331613,192709,097624,396579,891196,768191,054240,691211,357257,102263,432313,08368,428
Vốn chủ sở hữu355,017356,109355,887355,227355,017352,471346,651345,391277,853357,930353,887285,435290,322279,141


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |