CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu (dhm)

6.10
0.02
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.08
6
6.10
5.96
1,700
10.3K / 10.3K
0.1K / 0.1K
95.3x / 90.5x
0.6x / 0.6x
0% # 1%
1.3
230 Bi
35 Mi / 35Mi
32,042
9.1 - 6.5
624 Bi
355 Bi
175.9%
36.25%
25 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.96 200 6.10 1,500
5.92 300 6.13 1,000
5.85 400 6.30 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6 -0.08 200 200
13:27 6 -0.08 300 500
13:29 6 -0.08 100 600
13:54 5.96 -0.12 100 700
14:29 6.10 0.02 1,000 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.90) 0% 0 (0.00) 0%
2018 700 (0.90) 0% 30 (0.01) 0%
2019 850 (1.11) 0% 30 (0.00) 0%
2020 1,618.41 (0.91) 0% 0 (-0.08) 0%
2021 1,146.40 (1.40) 0% 18.76 (0.07) 0%
2022 2,505 (1.44) 0% 70 (-0.00) -0%
2023 1,658.80 (1.10) 0% 7.98 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,333,631683,803553,435433,5493,004,4183,426,4712,732,1741,436,1231,396,170908,1871,112,419898,619898,344903,046
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5765,400-4,4501,2818,8073,8868,3801,26068,649-79,3957,0777,9534,52016,059
Lợi nhuận sau thuế 5,0054,727-4,1961,0226,5582,7755,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,748
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,0054,727-4,1961,0226,5582,7755,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,748
Tổng tài sản1,270,604893,320889,1991,072,3811,270,604979,988932,363543,419536,445518,543569,287610,989548,868603,405
Tổng nợ908,800536,521537,126716,112908,800624,742579,891196,768191,054240,691211,357257,102263,432313,083
Vốn chủ sở hữu361,804356,799352,072356,269361,804355,246352,471346,651345,391277,853357,930353,887285,435290,322


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |