CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu (dhm)

5.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,004,4183,426,4712,732,1741,436,1231,396,170908,1871,112,419898,619898,344903,046476,064511,257604,054759,289125,35255,86656,578
4. Giá vốn hàng bán2,964,9053,399,8982,701,3261,410,4041,354,053877,4111,062,596848,653840,870864,107453,721456,779561,318688,693111,06940,61342,933
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,02226,31630,83625,37842,11730,77649,82349,87556,43238,26822,00428,41141,69370,53113,87315,23413,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,28017,9544,03811,10919,86220978421391,04915894,8451022474
7. Chi phí tài chính69,80027,66619,88634,528-19,53678,18514,12510,3776,9184,2603,6977,2781,9323,4952,9832,8721,917
-Trong đó: Chi phí lãi vay29,96429,48018,0098,5717,13510,24410,05110,3157,2444,0773,1705,0351,6003,3122,5161,616873
9. Chi phí bán hàng1,9531,6469161,2294,9975,3758,3708,2255,1452,4732,7157,5407,0095,829
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,78610,8664,475-3245,9929,57216,36921,08439,01416,15310,1519,8998,2369,2439,25511,3738,194
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,7634,0929,5961,05370,528-62,33611,05710,2735,37715,4216,4893,71124,60656,8091,7391,0123,608
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,8073,8868,3801,26068,649-79,3957,0777,9534,52016,0597,0344,24624,92656,9552,0451,7914,123
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,5582,7755,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,7485,2443,12818,68046,9441,6871,3413,401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,5582,7755,9781,26067,739-79,3954,6746,3113,32512,7485,2443,12818,68146,9441,6871,3413,401

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |