CTCP Đầu tư và Thương mại DIC (dic)

0.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,1505,0575,8834,76951,29523,4048,3957,94427,928164,007837,25215,78212087,675547,905516,935276,376
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,1505,0575,8834,76951,29523,4048,3957,94427,928164,007837,25215,78212087,675547,905516,935276,376
4. Giá vốn hàng bán38,118159,634793,81418,7623,0803,0803,09995,940479,273506,222225,861
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,1505,0575,8834,76951,29523,4048,3957,944-10,1904,37443,438-2,980-3,080-2,960-3,099-8,26568,63210,71450,514
6. Doanh thu hoạt động tài chính1699110211114051,5701,0791,685
7. Chi phí tài chính7,3379215,78216,92423,8359,53818,71817,33418,48816,54025,44214,81516,96314,58917,43537,8078,85624,876
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,3378415,13416,92424,4778,89618,08715,84217,36216,54024,79314,81515,47313,95514,76237,1769,05524,072
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng885891071421,893648266413747,8611251578559679701,5628,037-6,71950,519
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4414,1724,7063,5399,0297,5388,3717,2897,9634,0331,9385,8464,2234,3995,1464,6757,8323,5529,0184,797
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6358011,6951,12226,342-2,950-23,875-8,855-37,532-17,129-24,849-22,511-32,801-23,146-26,036-23,333-34,68920,805638-27,992
12. Thu nhập khác481,8111,07749,6621,1271,2221,4142,9338,9594379,026
13. Chi phí khác327288747649025377514221015510478798052978898054,85282
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-327-288-699-641,721-253302-14249,4529711,119-78-79-808852,8568,869358-45,825-82
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9635139951,05828,062-3,203-23,573-8,99711,919-16,158-23,730-22,589-32,881-23,227-25,150-20,477-25,82021,163-45,187-28,074
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-9635139951,05828,062-3,203-23,573-8,99711,919-16,158-23,730-22,589-32,881-23,227-25,150-20,477-25,82021,163-45,187-28,074
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-168-213-182133-82-2-98-248-154-81-294-82
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-9635131,1641,05828,275-3,203-23,391-8,99711,919-16,291-23,648-22,589-32,881-23,224-25,053-20,229-25,66621,244-44,893-27,992

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |