CTCP Tập đoàn Năng lượng Tái tạo Việt Nam (dl1)

4.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh184,386208,875269,853179,727305,77575,84783,58282,75668,48076,00971,44065,34574,21569,752101,27533,85287,2382,45342,99712,548
4. Giá vốn hàng bán182,637165,913216,706130,497240,59636,48240,97037,22741,98235,25631,80233,93145,19737,66342,92330,17771,3491,94542,39410,264
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,74842,96253,14649,23065,17939,36542,61245,53026,49840,75439,63831,41429,01832,08958,3523,67415,8905086022,284
6. Doanh thu hoạt động tài chính39,2587,0081,8517,34215,9214,2864,1311,55820,96614,09318,26018,1338,36921,47229,59312,40325,69111,00210,3619,884
7. Chi phí tài chính18,46515,86522,1713,83381,22515,60914,55517,69143,63528,55127,60529,03716,49333,83458,5766,78429,4803,4883,4952,973
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,52116,89122,7477,06725,25215,60914,08517,03823,63528,55127,06828,97915,77433,06457,4606,78422,9803,4883,4952,973
9. Chi phí bán hàng-4,7188,6512,3363,7194,65130236434431635128029721331235538634168253376
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,24023,65229,32529,90248,7526,4475,2997,3725,5116,71110,5926,08511,6905,2136,3264,1843,292443772690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,25511,3438,79527,166-47,35828,15931,64927,6683,22424,34824,77218,79615,93821,16322,12716,8741,69313,00712,78313,683
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,34411,2217,91028,033-49,24828,28231,60527,6574,49324,44824,76118,73615,93021,11822,09316,1473,32812,99812,76713,675
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,05011,4703,29627,530-52,24127,41130,67827,2865,09824,11824,38917,62515,22420,69122,34715,6172,27111,94811,44912,051
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,5222,574-8,50114,960-52,03118,12719,02916,27052914,66714,67212,56111,35513,1517,27115,61721811,94811,45012,027

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,237,753970,2341,248,0041,204,4361,061,1791,064,545773,844707,955612,953795,267783,035756,215543,977
I. Tiền và các khoản tương đương tiền281,06987,868106,14296,849151,07616,22477,14177,7654,2145,4074,1354,45415,512
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn203,000264,000143,000151,020151,520444,520151,52089,52051,520300,000300,000300,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn698,446548,781868,883829,611659,459570,158517,956499,802528,155457,279446,387415,509491,617
IV. Tổng hàng tồn kho51,56466,050116,568114,25688,41627,47316,35021,91818,36515,48515,48819,26822,542
V. Tài sản ngắn hạn khác3,6743,53513,41112,70110,7096,17110,87618,95010,69917,09717,02616,98414,306
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,152,5361,618,7011,332,4931,361,7161,541,1541,754,1401,795,7181,806,7201,783,4912,206,0112,205,9392,211,0802,391,053
I. Các khoản phải thu dài hạn288,674297,6742,0642,064156,765156,861169,284169,284169,634629,020617,697606,497451,791
II. Tài sản cố định1,346,496758,581769,949800,367840,802704,800757,175799,630741,666746,303759,913770,441780,944
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,84449,08449,08449,08448,844108,84460,82560,82561,47060,90060,82560,75060,679
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,088295,114284,871285,755274,647695,761688,895683,771715,672672,451667,336670,686992,147
VI. Tổng tài sản dài hạn khác483,433218,248226,525224,446220,09527,98157,58129,18728,96029,18229,94930,42331,141
VII. Lợi thế thương mại353,346116,250123,849139,698160,50459,89361,95864,02466,08968,15470,22072,28574,351
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1522,602,3332,818,6852,569,5622,514,6752,396,4443,001,2782,988,9742,967,2962,935,030
A. Nợ phải trả2,029,1721,217,4371,225,4591,169,8861,213,9501,335,7711,114,0591,089,851998,2461,608,1771,619,9921,622,7021,601,041
I. Nợ ngắn hạn1,339,152593,594598,137543,640485,496660,105436,429401,296170,517597,545609,359612,015545,263
II. Nợ dài hạn690,019623,844627,322626,246728,454675,667677,631688,555827,7291,010,6331,010,6331,010,6871,055,778
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,361,1181,371,4971,355,0371,396,2651,388,3821,482,9141,455,5031,424,8251,398,1981,393,1001,368,9831,344,5941,333,989
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,390,2892,588,9352,580,4962,566,1522,602,3332,818,6852,569,5622,514,6752,396,4443,001,2782,988,9742,967,2962,935,030
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |