CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai (dlg)

2.63
-0.01
(-0.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh210,587172,549162,020153,109216,938220,309328,310266,425343,322289,138288,886222,720296,783326,359375,322348,006272,365395,214482,612423,684
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1111-69697495902,1761,251
3. Doanh thu thuần (1)-(2)210,587172,549162,020153,109216,938220,309328,310266,424343,321289,138288,886222,720296,783326,358375,391347,937271,617394,624480,436422,433
4. Giá vốn hàng bán133,70084,60985,69475,156156,589135,527243,853197,182267,032200,257256,457143,148231,443231,484309,711252,508197,103319,657420,268318,846
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)76,88787,94076,32677,95360,34984,78284,45769,24276,29088,88132,42979,57265,34094,87465,68095,42974,51474,96760,168103,586
6. Doanh thu hoạt động tài chính195,48153,80312,67241,64320,275180,67856,73551,75661,49560,06265,01050,72257,39161,79572,56545,236112,850104,67859,41950,825
7. Chi phí tài chính71,82056,17466,22058,99648,91274,42984,13567,52879,11888,19598,79681,149103,10287,466145,24484,885133,192130,775126,59391,881
-Trong đó: Chi phí lãi vay55,27856,17457,63158,99649,64973,90674,97276,44084,09588,24598,91482,24287,15387,272100,68479,73791,32587,008118,45991,865
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh11191-2035212094-253915252-198835656-196832-2-29783
9. Chi phí bán hàng1624229558762,7602,4052,4582,4002,1041,11714,8143,0172,3862,7775,1524,6094,6115,656
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-62,601-7,157-18,14411,320224,350125,8334,2778,658202,52037,575-41,90137,298491,51881,569353,35839,07479,80257,963-33,71139,066
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)263,25992,80240,69549,309-193,47364,41649,76842,497-146,25920,82538,24110,813-486,646-15,327-362,93914,012-30,780-13,70521,79817,890
12. Thu nhập khác91156315,6151369282729692901,0391681,6791,0412,47480516,4712,1692,1423,011
13. Chi phí khác3,3932,7677,0315,6338,7622,5438,5102,3953,2602,2674,1462,42217,3282,7313,6452,4052,4782,2117,9594,551
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,302-2,752-7,025-5,633306,853-2,407-7,581-2,123-2,291-1,977-3,107-2,254-15,649-1,690-1,172-1,60013,993-42-5,817-1,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)259,95790,05033,67043,676113,38062,00942,18740,374-148,55018,84835,1358,559-502,295-17,016-364,11012,412-16,787-13,74715,98116,350
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,8714,1242,8393,4711,0275,2512,8812,6932,6992,7972,5142,2355,9362,7085,6101,2617451,9453,1942,608
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,417-3,7052,928-856-12,251-7,79913,7692,175-1,3723435,035-554-3,712-5333,294-560-7,197-17,1021,8901,236
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,4544185,7672,615-11,224-2,54816,6504,8691,3283,1407,5481,6812,2242,1758,904701-6,452-15,1575,0843,844
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)258,50389,63127,90341,061124,60464,55625,53735,505-149,87815,70927,5866,878-504,519-19,192-373,01411,711-10,3351,41010,89712,505
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,70014,81211,08712,67113,24312,0765,9787,8282,9546,7084,5862,287-4,6087,0892,7416,6833,084-3,264-2,141852
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)244,80374,82016,81628,390111,36252,48019,55927,678-152,8319,00123,0004,591-499,911-26,281-375,7565,028-13,4194,67413,03911,654

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |