CTCP Dệt May 7 (dm7)

19.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh345,687105,81590,653198,916291,201359,87073,169143,916233,389165,197110,041173,676221,654227,431223,101226,844215,531189,007182,966239,003
4. Giá vốn hàng bán272,26397,57982,041168,801239,448324,04458,934117,635194,577140,65895,663149,461186,722203,560206,484201,617185,697171,868158,507205,843
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,4238,2368,61230,11551,75335,82614,23626,28138,81224,53914,37724,20834,92523,87116,61625,22729,83417,13924,45833,160
6. Doanh thu hoạt động tài chính31547618073493182092362216751522312313479148600645682
7. Chi phí tài chính7
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng4,0181,7898222,5524,2442,8382112,1244,9152,0051,076-4,9133,730-3,236-4,842-8,00510,875-2,6932,6703,277
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,2325,8345,31913,65217,5309,8796,37910,02211,8096,5012,88910,42714,29210,8428,18412,6093,4714,56610,58312,694
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)53,1767673,23114,71830,32823,4277,85414,37222,09016,03510,57919,20917,12616,38813,40720,70215,62915,86611,85117,871
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,5501,0322,13815,04412,41833,9517,85414,66021,36816,62110,35120,87117,12617,44813,40621,00315,61416,07112,34219,562
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,4158261,78411,9539,62927,0486,28311,72816,64213,2968,28116,69713,33613,95910,72516,80212,31812,8649,86615,650
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,4158261,78411,9539,62927,0486,28311,72816,64213,2968,28116,69713,33613,95910,72516,80212,31812,8649,86615,650

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn406,304234,254226,102261,299389,115416,345277,005203,612332,854243,173241,424156,875282,793
I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,1465,05532,60193,40692,53179,68267,96161,07815,3004,6633,55325,88441,899
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn266,33258,79367,61089,796194,529223,93482,64365,869209,304126,76899,59346,409108,745
IV. Tổng hàng tồn kho87,628160,934117,81478,094101,851110,432123,99976,101107,903111,598134,67784,207131,763
V. Tài sản ngắn hạn khác1989,4728,07832032,2972,4015643471443,602374386
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn139,875130,899137,532144,490150,930154,874149,314156,448163,698170,740178,299175,761183,750
I. Các khoản phải thu dài hạn2,2503,6005,4005,4005,4005,4005,4005,4005,4005,4005,4005,4005,400
II. Tài sản cố định132,917124,444128,433133,364137,134127,357131,987136,621141,264145,770150,494155,223159,968
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,40012,817
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3082,8553,6995,7258,3969,30011,92714,42617,03319,57022,40515,13818,381
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN546,179365,153363,634405,789540,045571,219426,319360,060496,551413,913419,723332,636466,542
A. Nợ phải trả242,30586,22885,535112,958253,667278,893161,04181,809211,268144,834163,94062,553212,773
I. Nợ ngắn hạn242,30586,22885,535112,958253,667278,893161,04181,809211,268144,834163,94062,553212,773
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu303,875278,925278,099292,831286,377292,326265,279278,251285,283269,079255,783270,083253,769
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN546,179365,153363,634405,789540,045571,219426,319360,060496,551413,913419,723332,636466,542
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |