CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (dnc)

57
-3
(-5%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh275,406358,407291,549207,503213,319284,814256,318182,958214,239251,272192,182144,790153,895218,304153,423133,053130,711190,819145,348100,752
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)275,406358,407291,549207,503213,319284,814256,318182,958214,239251,272192,182144,790153,895218,304153,423133,053130,711190,819145,348100,752
4. Giá vốn hàng bán249,832328,367268,644191,991198,590259,491234,234168,036196,116227,119178,405133,307139,322198,483141,405122,022120,466173,366133,25294,229
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,57430,04022,90615,51214,72925,32222,08514,92218,12324,15313,77611,48314,57319,82212,01811,03110,24517,45412,0966,523
6. Doanh thu hoạt động tài chính43888304361514-71,6341085168207117424562565400190215
7. Chi phí tài chính3579754-1,606-1,1391,4311,68112939-612-140-1,5423,259207203189299202341187
-Trong đó: Chi phí lãi vay479455-197124134147108119185234214217196193189197202224187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,4896,9565,1375,1896,1375,5815,9305,5755,2225,8074,2325,0545,7234,4923,8113,9353,0813,5993,8023,994
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,48823,09417,04412,3659,74618,32414,46610,85312,87218,9679,6908,1385,79815,2398,4297,4687,43014,0528,1422,557
12. Thu nhập khác451648771121208815358638917812206361692
13. Chi phí khác208770889399149301,2821,467336214180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)451440-770-111920-60123-696-1,079-158-1-1-2-1206-80361692
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,93923,53416,27512,3549,76518,34514,40610,97612,17617,8889,5318,1385,79815,2398,4277,4677,63613,9728,5023,249
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,3654,5433,2632,3942,0443,8192,7172,3072,8613,9691,9941,6961,2253,1541,6851,4931,5273,0151,783650
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2892672191801631451231007454247
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6544,8103,4822,5742,2073,9642,8402,4072,9354,0232,0181,7031,2253,1541,6851,4931,5273,0151,783650
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,28518,72412,7939,7807,55814,38111,5658,5699,24113,8657,5136,4354,57312,0866,7415,9746,10910,9576,7192,599
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,28518,72412,7939,7807,55814,38111,5658,5699,24113,8657,5136,4354,57312,0866,7415,9746,10910,9576,7192,599

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,078167,160169,306122,115113,385139,427145,27398,10499,29370,56562,22055,81762,043
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,79149,94946,70634,42220,63224,57621,14813,75916,26316,23710,3708,6879,621
1. Tiền27,53932,57646,70634,42220,63224,57621,14813,75916,26316,23710,3708,6879,621
2. Các khoản tương đương tiền23,25217,373
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,6376,6151,6155248,8707,6028,88710,41716,01415,41514,47814,20021,205
1. Chứng khoán kinh doanh9,8879,8879,8879,88715,48415,48415,49415,48415,484
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,541-2,785-1,519-99-1,015-1,283-3,044
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,6376,6151,615524524500520530530308,765
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,50592,21397,86662,01665,57290,127103,29758,04853,89522,66722,69117,76618,804
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,45159,49764,30135,13438,97861,34574,80739,21046,55013,99113,0757,99810,033
2. Trả trước cho người bán8492,5343781,5551,3542,1913,1211,9221,3662,0003,4033,0983,634
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng100
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn100100100100
6. Phải thu ngắn hạn khác23,20430,18333,18725,32725,23926,59225,36816,9165,8787,0276,5637,0205,487
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-450-450-450-450
IV. Tổng hàng tồn kho12,67615,50619,30119,43416,66613,18810,18811,53110,64013,02911,20711,0239,822
1. Hàng tồn kho12,84215,67219,46619,60016,83213,35410,35411,69710,80613,19411,39311,20910,008
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-166-166-166-166-166-166-166-166-166-166-186-186-186
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4702,8763,8195,7191,6453,9331,7524,3492,4823,2183,4744,1412,592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,0862,7893,7724,5011,5413,8721,7304,3341,9403,3283,4744,0982,551
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ306-682434529-11035
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước78871151,2188127231512436
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,96492,03389,64693,66289,27286,10281,20279,98274,53773,51166,89762,79360,014
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định62,54754,61355,56658,05459,74553,76353,97655,00251,35547,22947,53545,19446,563
1. Tài sản cố định hữu hình57,62749,62150,50152,89754,48448,39949,05450,35450,70946,51846,87044,47446,259
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,9204,9935,0655,1575,2615,3654,9224,648647710665720305
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn393,5891,6168453565,0722,9571,9434,2967,6402,8976,6064,830
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang393,5891,6168453565,0722,9571,9434,2967,6402,8976,6064,830
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn334,8813,6113,5913,6233,6563,6593,6783,7973,6913,696
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh334,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,0004,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-210-389-409-377-344-341-322-203-309-304
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,091
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,37833,82832,46029,88325,56023,67520,64719,38015,22714,96512,6687,3024,925
1. Chi phí trả trước dài hạn35,37833,82832,46029,88325,56023,67520,64719,38015,22714,96512,6687,3024,925
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,042259,193258,952215,777202,657225,529226,476178,086173,831144,077129,117118,610122,057
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả93,266102,666121,15086,77369,46291,864107,19267,64360,81233,87632,69529,70226,919
I. Nợ ngắn hạn91,622101,312120,06185,90368,77391,338106,81167,38560,65333,79232,66529,69526,919
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2802,78213,28515,30214,45617,47410,47813,3508,56512,57714,96411,70011,850
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,70966,91076,69548,89533,71447,76072,31534,60731,2096,2295,8007,6135,661
4. Người mua trả tiền trước1,135689656610474689414373899683615441164
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,9506,5235,0033,1833,4915,2304,4803,6104,6345,6043,1022,4661,391
6. Phải trả người lao động1,0591,1581,0581,093907831803750810850826820669
7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,37814,37013,4858,3349,65212,07911,3187,83810,1352,2771,5417982,824
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn130
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn97
11. Phải trả ngắn hạn khác8,1166,7536,3394,9454,4464,3474,0753,9313,1063,0863,3313,3723,164
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9961,9963,5403,5401,6332,9272,9272,9271,2942,4852,4852,4851,098
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,6431,3551,08886968952638125815985317
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,6431,3551,08886968952638125815985317
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu160,776156,526137,802129,004133,195133,664119,284110,443113,019110,20196,42288,90895,138
I. Vốn chủ sở hữu160,776156,526137,802129,004133,195133,664119,284110,443113,019110,20196,42288,90895,138
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,347100,34780,27880,27880,27880,27864,22364,22364,22364,22364,22364,22364,223
2. Thặng dư vốn cổ phần-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50-50
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển557557557557557557557557557557557557557
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu714714714714714714714714714714714714714
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối59,20854,95856,30347,50551,69552,16553,84044,99947,57544,75730,97823,46429,694
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,042259,193258,952215,777202,657225,529226,476178,086173,831144,077129,117118,610122,057
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |