CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

10.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,26429,71448,21457,92053,26334,45536,12753,59755,02768,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,81527238914,06023,5164,6394,56913,9069,48121,685
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn209209206206203
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,11213,48516,18918,58516,35919,58924,69431,89932,77639,849
IV. Tổng hàng tồn kho12,80913,13527,91221,82010,1719,4195,3557,7607,6786,410
V. Tài sản ngắn hạn khác5,3202,6133,5173,2493,0148071,509325,093242
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn160,922157,008157,579148,887149,522150,962155,570133,438140,166136,953
I. Các khoản phải thu dài hạn15,48315,48315,48313,54513,2028,1217,7957,4797,0396,708
II. Tài sản cố định13,03310,75311,4909,64010,31014,02118,44623,40528,65934,139
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,02925,72822,34722,53422,35622,00422,46828,44819,98726,559
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0512,0512,0512,051
VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,376105,043108,259103,168103,655106,817104,81072,05582,42967,496
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,186186,722205,793206,807202,785185,416191,698187,035195,193205,138
A. Nợ phải trả48,34443,28653,38542,99638,47386,41298,53663,64569,12780,125
I. Nợ ngắn hạn35,40229,00339,71129,32224,80169,71274,95048,87350,73762,757
II. Nợ dài hạn12,94214,28313,67413,67413,67316,70023,58614,77218,39117,368
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811164,31299,00493,162123,390126,066125,013
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,186186,722205,793206,807202,785185,416191,698187,035195,193205,138
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |