CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng (dnl)

29.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn49,82854,10147,69753,72645,42431,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,77210,7355,65210,12511,1957,670
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,61036,90536,72838,34230,29320,426
IV. Tổng hàng tồn kho2,6881,3631,1482,5581,1112,359
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7585,0994,1702,7012,824636
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,31924,63631,76529,77534,98842,539
I. Các khoản phải thu dài hạn250
II. Tài sản cố định33,27022,71731,37028,91333,72541,116
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7991,8183958621,2641,423
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN89,14778,73779,46283,50180,41273,631
A. Nợ phải trả28,03819,09921,42723,64722,62717,693
I. Nợ ngắn hạn21,38715,78416,62122,89720,59313,691
II. Nợ dài hạn6,6513,3154,8067502,0344,003
B. Nguồn vốn chủ sở hữu61,10959,63858,03559,85357,78555,937
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN89,14778,73779,46283,50180,41273,631
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |