CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng (dnl)

28.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh232,147217,409189,851217,879130,776102,86066,89644,34033,60025,21537,40134,90739,06935,33733,37837,838
4. Giá vốn hàng bán193,552184,536161,321184,05699,67669,38747,22226,47321,27814,73225,94821,65624,93423,90621,27730,447
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)38,59532,87328,53033,82331,10033,47219,64317,65012,19610,45911,45313,25114,13511,43111,2577,390
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,0281,6492,21243943953169540632639144023459111457289
7. Chi phí tài chính8851,1966738157627156093651811,0101,43573393
-Trong đó: Chi phí lãi vay5725522233384516154673651811,0101,40869593
9. Chi phí bán hàng1,8514,9636,7605,9604,5872,478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,15923,91022,94422,08120,10620,47610,88210,1836,4465,6935,7816,1586,2044,2605,0374,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,5799,4167,12611,36610,67112,8128,8467,5086,0765,1564,2612,183221-1121,3571,085
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,0049,5227,15611,72311,11612,7829,2247,8056,1455,3475,7581,859604261,4001,613
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,8827,3415,5779,2959,52010,1667,3236,1884,8634,1144,4421,35647131,0431,210
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,8827,3415,5779,2959,52010,1667,3236,1884,8634,1144,4421,35647131,0431,210

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn49,82854,10147,69753,72645,42431,09230,85823,97514,62216,77618,90011,2789,2599,1097,7875,714
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,77210,7355,65210,12511,1957,67013,1399,1719,79513,23011,1817,1883,3612,5844,0992,152
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,61036,90536,72838,34230,29320,42615,4575,0403,1243,2047,1363,3254,9804,6901,7982,616
IV. Tổng hàng tồn kho2,6881,3631,1482,5581,1112,3591,4121,8085821224392013397151,228179
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7585,0994,1702,7012,8246368499561212201435645791,119662766
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn39,31924,63631,76529,77534,98842,53940,42144,45330,26227,79820,37522,65629,31133,49531,12434,145
I. Các khoản phải thu dài hạn25032
II. Tài sản cố định33,27022,71731,37028,91333,72541,11639,53944,07129,39027,45117,94922,46028,76632,98331,09231,640
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1001752,2512,505
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,7991,8183958621,2641,423882382697347176196545512
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN89,14778,73779,46283,50180,41273,63171,27968,42844,88444,57439,27533,93338,57042,60438,91139,859
A. Nợ phải trả28,03819,09921,42723,64722,62717,69318,74218,0412,9853,5954,8102,2848,14112,5997,9389,054
I. Nợ ngắn hạn21,38715,78416,62122,89720,59313,69115,32113,1092,8373,4424,6602,1975,2148,7693,0252,499
II. Nợ dài hạn6,6513,3154,8067502,0344,0033,4214,932148154150872,9273,8304,9136,555
B. Nguồn vốn chủ sở hữu61,10959,63858,03559,85357,78555,93752,53750,38741,89940,97834,46531,64930,42930,00530,97330,805
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN89,14778,73779,46283,50180,41273,63171,27968,42844,88444,57439,27533,93338,57042,60438,91139,859
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |