CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng (dnl)

22.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.30
22.50
22.50
22.30
2,000
14.2K
1.6K
15.4x
1.7x
8% # 11%
1.2
106 Bi
4 Mi
2,457
37.3 - 21.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.50 1,000 ATO 0
22.10 1,000 0.00 0
22.00 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.30 0 2,000 2,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 37 (0.03) 0% 4.80 (0.00) 0%
2018 50 (0.07) 0% 6.64 (0.01) 0%
2019 78 (0.10) 0% 7.73 (0.01) 0%
2020 103.91 (0.13) 0% 8 (0.01) 0%
2021 146 (0.22) 0% 9.20 (0.01) 0%
2022 220 (0) 0% 10 (0) 0%
2023 193 (0) 0% 6 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV232,147217,409189,851217,879130,776102,86066,89644,34033,60025,215
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0049,5227,15611,72311,11612,7829,2247,8056,1455,347
Lợi nhuận sau thuế 6,8827,3415,5779,2959,52010,1667,3236,1884,8634,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,8827,3415,5779,2959,52010,1667,3236,1884,8634,114
Tổng tài sản89,14778,73779,46283,50189,14778,73779,46283,50180,41273,63171,27968,42844,88444,574
Tổng nợ28,03819,09921,42723,64728,03819,09921,42723,64722,62717,69318,74218,0412,9853,595
Vốn chủ sở hữu61,10959,63858,03559,85361,10959,63858,03559,85357,78555,93752,53750,38741,89940,978


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |