CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

60.80
0.10
(0.16%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn433,326387,384417,919383,088383,749353,271386,931348,974310,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,70611,69128,18112,4485,3755,8328,4038,14321,106
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn327,987286,188295,988283,395301,000257,920283,703232,783185,378
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,21041,30441,13835,97324,45933,72835,75740,62633,719
IV. Tổng hàng tồn kho43,92547,75152,08350,59052,33255,17358,10466,06169,835
V. Tài sản ngắn hạn khác4984505286825836199641,362148
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn174,451177,525180,259183,775186,865191,475194,288197,412197,682
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định139,827142,621145,234148,681151,118154,948157,609160,422146,538
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn12012012012040172054254214,390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,50434,78534,90534,97535,34635,80636,13736,44836,755
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN607,777564,909598,178566,864570,613544,747581,219546,386507,868
A. Nợ phải trả88,89696,121150,69476,350102,151126,821182,160104,70190,418
I. Nợ ngắn hạn88,89696,121150,69475,375101,176125,396180,735100,37190,418
II. Nợ dài hạn9759751,4251,4254,330
B. Nguồn vốn chủ sở hữu518,881468,788447,484490,514468,462417,925399,058441,685417,450
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN607,777564,909598,178566,864570,613544,747581,219546,386507,868
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |