CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (dp3)

62.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,234120,77496,40394,298118,41396,385103,114104,67899,21192,803103,820122,397133,872112,462127,630130,037111,29683,56298,827100,789
4. Giá vốn hàng bán48,67038,43332,19931,04340,05834,11934,31932,93632,80626,56031,93736,91544,98333,26233,84636,44433,86021,12835,17027,289
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,96381,79562,04560,85976,11861,10568,11270,71965,18964,55768,97482,78480,53774,96390,77990,25873,31959,79760,13070,384
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,5531,7769,2391,2676,9408476,6061,0928,6325159,5492,9715,1224864,9122121,6061795,429146
7. Chi phí tài chính230170296655617290292474519625524518622494435312328339
-Trong đó: Chi phí lãi vay2251702356577852924354364315,960182173160116104118111
9. Chi phí bán hàng-18,97945,33123,68627,741-1,61029,59032,07234,023-22,36028,71930,29137,3831,52939,46246,42847,6445,92933,52114,58041,444
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,0309,4556,1644,74722,1595,4057,08410,64932,02112,4238,15318,00232,61515,21912,37213,44828,3109,54511,4106,752
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)93,23528,61641,13829,57362,45326,95735,39127,04863,86823,45639,55929,74550,99220,25136,26928,88440,25216,59839,24021,995
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,29828,84140,82029,89562,68626,76134,85627,61263,38623,64939,64130,31551,04320,44836,46928,52940,23616,70938,87222,392
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)74,57423,02432,09923,86450,09321,30427,73322,04250,53718,86731,61424,23540,74616,29029,63222,15732,07013,35830,99517,881
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)74,57423,02432,09923,86450,09321,30427,73322,04250,53718,86731,61424,23540,74616,29029,63222,15732,07013,35830,99517,881

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn587,651523,183511,058475,354433,326387,384417,919383,088383,749353,271386,931348,974310,186
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,4763,19768,7151,89413,70611,69128,18112,4485,3755,8328,4038,14321,106
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn470,988409,522336,559364,435327,987286,188295,988283,395301,000257,920283,703232,783185,378
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,93961,95354,89854,19047,21041,30441,13835,97324,45933,72835,75740,62633,719
IV. Tổng hàng tồn kho56,66747,80750,14654,35643,92547,75152,08350,59052,33255,17358,10466,06169,835
V. Tài sản ngắn hạn khác5827047394804984505286825836199641,362148
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn168,537168,903170,596173,248174,451177,525180,259183,775186,865191,475194,288197,412197,682
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định130,546133,322135,989138,339139,827142,621145,234148,681151,118154,948157,609160,422146,538
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,8641,47012012012012012012040172054254214,390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,12834,11134,48734,79034,50434,78534,90534,97535,34635,80636,13736,44836,755
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN756,189692,086681,653648,603607,777564,909598,178566,864570,613544,747581,219546,386507,868
A. Nợ phải trả148,247158,719171,309105,85888,89696,121150,69476,350102,151126,821182,160104,70190,418
I. Nợ ngắn hạn148,247158,719171,309105,85888,89696,121150,69475,375101,176125,396180,735100,37190,418
II. Nợ dài hạn9759751,4251,4254,330
B. Nguồn vốn chủ sở hữu607,942533,368510,344542,745518,881468,788447,484490,514468,462417,925399,058441,685417,450
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN756,189692,086681,653648,603607,777564,909598,178566,864570,613544,747581,219546,386507,868
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |