CTCP Đạt Phương (dpg)

40.85
-0.15
(-0.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,483,9843,577,5353,450,1403,319,4772,545,4562,118,3361,973,1831,572,6271,410,3591,805,3171,993,9311,086,331830,508806,326
4. Giá vốn hàng bán3,806,5223,030,7882,865,1932,398,4671,670,3661,524,0791,411,7231,220,4341,101,6771,579,0861,697,381867,160656,242665,843
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)677,462546,747584,946921,010875,089594,256561,460352,193308,681226,230296,550219,171174,267140,482
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,29917,78828,44236,14623,96919,65716,86111,7458,67021,4303,9564,1761,0851,933
7. Chi phí tài chính119,374113,677201,060181,742166,596193,095212,699131,49656,03261,42767,61866,02484,20141,759
-Trong đó: Chi phí lãi vay117,928113,018181,379181,071166,070191,937211,331129,20155,29460,57666,67665,37083,05640,996
9. Chi phí bán hàng10,4341,7289,83299,952166,68972,07536,399
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp87,46195,19884,71690,49661,92761,28363,04058,35945,42443,78740,21333,79132,07128,594
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)490,658353,932317,780584,967503,847287,461266,182174,082215,895142,446192,676123,53259,08072,062
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)485,163343,855317,108584,103519,149291,314284,534188,264220,291158,604190,181125,93456,18674,182
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)444,661304,095282,687519,313449,127235,946222,745157,384191,111136,755152,96897,78042,32159,899
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)326,722223,868203,043383,255341,950195,010193,563138,282157,647121,593139,27396,74838,98161,693

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,656,0913,527,3953,768,0103,292,8712,628,7731,738,8082,199,5021,633,9341,713,1451,254,8971,100,266827,888571,711535,003
I. Tiền và các khoản tương đương tiền796,2561,016,5661,432,0811,171,2791,046,136691,648702,832591,828692,034445,346374,615360,41187,218193,744
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,90269,452219,658204,826382,82615,20510,20523523523523510,2052055,155
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,418,7001,106,564875,029751,251632,115569,628702,491744,453784,700500,488469,904308,749296,670191,378
IV. Tổng hàng tồn kho2,211,0821,222,2421,144,7251,092,485557,207434,231760,010247,428169,776241,137204,241118,38793,86781,355
V. Tài sản ngắn hạn khác166,151112,57296,51873,03010,48928,09623,96449,98966,39867,69051,27130,13593,75163,371
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,469,7252,891,2002,921,4412,846,1153,321,9523,081,6292,884,7473,013,2282,233,6881,222,133911,222670,682621,825631,376
I. Các khoản phải thu dài hạn2,86432,01843,01141,21639,52637,500100100110
II. Tài sản cố định2,102,4142,199,5122,323,5402,421,5972,427,6202,241,1112,291,7712,401,440612,920673,722697,719623,942605,702615,372
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,167,535493,826437,265316,959735,698727,297449,697517,2561,582,419509,687152,71419,418
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,33611,04913,0493,0593,35910,35911,7394,0282,3481,2891,8001,8001,8001,800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,575154,796147,587104,500112,26461,64792,01553,00436,00137,33558,88925,41214,32414,204
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,125,8166,418,5956,689,4516,138,9855,950,7254,820,4375,084,2494,647,1623,946,8332,477,0292,011,4871,498,5701,193,5361,166,379
A. Nợ phải trả5,201,7603,806,0584,339,5853,932,1754,168,8803,414,1043,847,5823,611,0733,066,2221,896,0211,512,9531,193,662961,729964,749
I. Nợ ngắn hạn2,477,1342,481,4472,879,7512,218,9162,432,3751,862,8461,915,2271,629,7791,535,3021,020,073967,986801,836549,507543,360
II. Nợ dài hạn2,724,6261,324,6111,459,8341,713,2591,736,5051,551,2581,932,3551,981,2941,530,920875,948544,966391,826412,222421,388
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,924,0562,612,5372,349,8662,206,8111,781,8451,406,3331,236,6671,036,089880,611581,008498,535304,908231,807201,631
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,125,8166,418,5956,689,4516,138,9855,950,7254,820,4375,084,2494,647,1623,946,8332,477,0292,011,4871,498,5701,193,5361,166,379
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |