CTCP Đạt Phương (dpg)

28.10
0.90
(3.31%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,656,0914,176,0534,426,9743,417,9033,450,6803,418,4293,186,9353,544,1183,734,6843,302,4673,123,6973,245,7193,560,184
I. Tiền và các khoản tương đương tiền796,256605,411897,035771,4391,016,566878,634813,7031,017,9511,272,104738,052673,419625,1471,171,279
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,90263,90271,45269,45269,45270,57371,74276,008379,608378,808274,073329,561204,826
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,418,7001,261,2401,236,2681,094,0101,097,062989,637930,7281,052,592878,940873,410903,837864,695751,355
IV. Tổng hàng tồn kho2,211,0822,127,5842,114,8701,354,9461,155,0081,356,4841,258,0551,286,5891,105,6931,220,0021,183,4431,343,4481,359,555
V. Tài sản ngắn hạn khác166,151117,915107,349128,056112,593123,102112,707110,97898,34092,19688,92582,86873,169
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,469,7253,033,5252,884,9752,883,2232,957,2012,940,6762,958,0712,911,8822,963,5262,954,5692,897,2342,711,5272,589,507
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8642,86432,90232,90632,01837,01835,045
II. Tài sản cố định2,102,4142,095,7462,105,8512,163,4522,197,4762,233,4012,269,6722,295,2172,323,5402,340,7512,366,9882,397,1642,410,714
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,167,535751,285581,716530,220561,934504,716486,978457,445476,961466,571410,316201,68656,688
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,33663,73458,47011,04911,04911,04913,04913,04913,04913,0493,0593,0593,059
VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,575119,896106,037145,595154,724154,493153,327146,171149,975134,198116,871109,617106,176
VII. Lợi thế thương mại12,870
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,125,8167,209,5787,311,9496,301,1256,407,8816,359,1056,145,0066,456,0016,698,2106,257,0366,020,9315,957,2466,149,691
A. Nợ phải trả5,201,7604,404,6064,601,0893,602,4853,796,2053,853,1523,661,2814,005,9484,342,2243,982,1013,776,7123,686,4593,932,094
I. Nợ ngắn hạn2,477,1341,840,1322,138,5942,280,5622,471,5952,444,8612,236,1852,567,2632,880,7902,379,4632,186,1162,060,0922,263,235
II. Nợ dài hạn2,724,6262,564,4742,462,4951,321,9231,324,6111,408,2911,425,0971,438,6841,461,4341,602,6381,590,5961,626,3671,668,859
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,924,0562,804,9722,710,8602,698,6402,611,6752,505,9532,483,7252,450,0532,355,9862,274,9352,244,2192,270,7872,217,597
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,125,8167,209,5787,311,9496,301,1256,407,8816,359,1056,145,0066,456,0016,698,2106,257,0366,020,9315,957,2466,149,691
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |