CTCP Đạt Phương (dpg)

40.85
-0.15
(-0.37%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,638,6301,176,0041,141,523527,8271,446,437744,685960,253425,7551,423,496867,399768,580390,6651,094,466880,448799,339545,1031,010,564548,640527,461458,791
4. Giá vốn hàng bán1,409,4371,040,827981,139375,1201,242,456657,871830,618302,0661,188,266771,721647,486240,278833,341685,151593,469284,954692,699410,872351,769215,360
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)229,193135,177160,384152,707203,98186,814129,635123,688235,22995,678121,094150,387261,125195,297205,869260,148317,865137,768175,692243,432
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1925,2423,6283,2374,0563,8343,1186,9625,6164,4619,5798,78516,4977,50214,6435,7069,0476,3884,5643,919
7. Chi phí tài chính33,25829,57528,46328,07827,74029,42926,99929,45666,62745,34949,25851,12250,77945,07342,84343,04644,67738,93640,34642,606
-Trong đó: Chi phí lãi vay31,99229,51528,40328,01827,43529,36827,82328,32935,03445,48048,99551,12250,49744,94242,58643,04544,67739,19740,27542,476
9. Chi phí bán hàng7,0191,0241,5977933492947633223,785-3,4856,2623,19827,14327,55710,97034,282111,5894,5948,46542,490
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,99213,55922,46321,44827,27624,90422,21020,26629,84518,25717,65518,38729,13322,10120,50717,60722,81812,62413,49012,995
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,718101,826111,489105,625152,67136,02282,78180,606140,58840,01857,49886,465170,567108,069146,193170,919147,82888,001117,956149,259
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)170,12398,690111,120105,231146,67030,55282,44482,387140,44439,97657,47286,006169,176109,742147,068169,028157,90593,176117,217150,050
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,83083,313104,252100,266130,15922,22872,28677,833120,91430,71654,24782,930154,01092,331133,363150,669147,18371,215104,468126,996
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)117,25372,09072,10665,27496,62819,77753,79352,42789,69431,62335,27352,160105,89975,49898,089112,518106,27278,06077,30697,424

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,656,0914,176,0534,426,9743,417,9033,450,6803,418,4293,186,9353,544,1183,734,6843,302,4673,123,6973,245,7193,560,184
I. Tiền và các khoản tương đương tiền796,256605,411897,035771,4391,016,566878,634813,7031,017,9511,272,104738,052673,419625,1471,171,279
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn63,90263,90271,45269,45269,45270,57371,74276,008379,608378,808274,073329,561204,826
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,418,7001,261,2401,236,2681,094,0101,097,062989,637930,7281,052,592878,940873,410903,837864,695751,355
IV. Tổng hàng tồn kho2,211,0822,127,5842,114,8701,354,9461,155,0081,356,4841,258,0551,286,5891,105,6931,220,0021,183,4431,343,4481,359,555
V. Tài sản ngắn hạn khác166,151117,915107,349128,056112,593123,102112,707110,97898,34092,19688,92582,86873,169
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,469,7253,033,5252,884,9752,883,2232,957,2012,940,6762,958,0712,911,8822,963,5262,954,5692,897,2342,711,5272,589,507
I. Các khoản phải thu dài hạn2,8642,86432,90232,90632,01837,01835,045
II. Tài sản cố định2,102,4142,095,7462,105,8512,163,4522,197,4762,233,4012,269,6722,295,2172,323,5402,340,7512,366,9882,397,1642,410,714
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,167,535751,285581,716530,220561,934504,716486,978457,445476,961466,571410,316201,68656,688
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,33663,73458,47011,04911,04911,04913,04913,04913,04913,0493,0593,0593,059
VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,575119,896106,037145,595154,724154,493153,327146,171149,975134,198116,871109,617106,176
VII. Lợi thế thương mại12,870
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,125,8167,209,5787,311,9496,301,1256,407,8816,359,1056,145,0066,456,0016,698,2106,257,0366,020,9315,957,2466,149,691
A. Nợ phải trả5,201,7604,404,6064,601,0893,602,4853,796,2053,853,1523,661,2814,005,9484,342,2243,982,1013,776,7123,686,4593,932,094
I. Nợ ngắn hạn2,477,1341,840,1322,138,5942,280,5622,471,5952,444,8612,236,1852,567,2632,880,7902,379,4632,186,1162,060,0922,263,235
II. Nợ dài hạn2,724,6262,564,4742,462,4951,321,9231,324,6111,408,2911,425,0971,438,6841,461,4341,602,6381,590,5961,626,3671,668,859
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,924,0562,804,9722,710,8602,698,6402,611,6752,505,9532,483,7252,450,0532,355,9862,274,9352,244,2192,270,7872,217,597
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,125,8167,209,5787,311,9496,301,1256,407,8816,359,1056,145,0066,456,0016,698,2106,257,0366,020,9315,957,2466,149,691
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |