CTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk (dri)

13.50
0.20
(1.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,749184,12498,371205,091147,074143,18762,471117,759147,59093,61476,043126,472155,266109,775108,240134,213200,506147,271127,588124,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5915019192197
3. Doanh thu thuần (1)-(2)196,749184,12498,371205,091147,074143,18762,471117,759147,53193,46476,043126,472155,247109,756108,220134,213200,506147,174127,588124,549
4. Giá vốn hàng bán119,471118,76359,717124,08768,08985,00342,51785,25581,43769,23041,44392,10985,48374,00157,77688,391100,78088,29074,50682,436
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)77,27865,36038,65381,00478,98558,18419,95432,50466,09424,23434,60034,36369,76435,75550,44345,82399,72558,88453,08242,113
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,4015,7066,1144,0965,6247,1815,0445,3575,0314,4661,7555,8658,9203,18818,2914,6627,1304,9873,396881
7. Chi phí tài chính4,0662,8238061,2172,9861,8271,1929242,4934,2558,8612,63023,07227,06633,65110,13648,76727,5286,16911,164
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,8591,2073523031,1239316118421,3831,1031,5641,8182,4972,1562,1513,2375,1644,6685,8146,561
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,0497,6386,4827,4579,8248,3154,7397,65312,0467,8115,5119,05512,5808,3676,5107,44612,4929,4607,2226,222
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,30311,47511,6507,78617,1006,7815,5524,8009,9443,2384,4705,3119,9043,9024,4934,4197,6503,8074,7684,099
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)49,26149,13125,82968,63954,69948,44213,51624,48346,64213,39517,51323,23233,129-39224,08128,48437,94623,07638,31821,509
12. Thu nhập khác149034936041069567-152,65534208
13. Chi phí khác-52612-711,7121,5582576,929111-4,8005,269132,18141375311,487596194
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)53-12271-1,712-1,209-254-6,326-1114,906-5,17454-2,196-413-753-8,831-563189-4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,31449,00925,90066,92853,49048,18813,51624,48340,31613,28422,41918,05833,183-2,58823,66827,73129,11522,51438,50821,506
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,73511,1964,98411,07315,4026,4584,0943,5768,7262,4295,4823,3305,3123,2677,2766,89813,3317,6398,3555,162
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại652-1,086-844
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,38610,1104,14111,07315,4026,4584,0943,5768,7262,4295,4823,3305,3123,2677,2766,89813,3317,6398,3555,162
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,92838,89921,75955,85438,08941,7309,42220,90631,59010,85516,93714,72827,871-5,85516,39220,83415,78414,87530,15316,344
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,054-83-109-94-3441,809-44-35178-88-38-47-65971-95331341869
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,87438,98221,86855,94938,43239,9219,46620,94231,41210,94416,97514,77528,530-5,85516,32120,92915,75214,74229,96716,335

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn408,223291,803276,000205,532223,161191,121179,839142,260180,145127,248188,216117,421164,277126,149180,596134,202203,531151,260195,155113,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền93,07572,344115,288103,51581,13050,43631,00128,44360,33529,40024,88450,80966,55137,36364,11060,71584,91635,03872,21134,043
1. Tiền93,07572,344115,288103,51581,13050,43631,00128,44360,33529,40024,88450,80966,55137,36364,11055,71579,91623,03860,21122,043
2. Các khoản tương đương tiền5,0005,00012,00012,00012,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn102,25062,01110,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00015,00015,0005,00010,00010,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn102,25062,01110,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00015,00015,0005,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,69630,60812,96114,2747,50446,52453,97857,45338,30831,80157,5649,83019,18418,88413,33214,14127,14417,86416,16030,814
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,44120,5895,9917,4734,3843,5416,73012,2083,7987,54021,3551,33314,89015,7199,3775,91422,12113,89813,22018,450
2. Trả trước cho người bán2,5287,9344,6753,0356001,3143,7463,0971,9442,0713,0943,0321,5971,6051,1463,1901,2601,7011,4947,660
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn40,00040,00040,00030,00020,00030,000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,7272,0842,2953,7662,5211,6693,5022,1492,5652,1903,1165,4642,6971,5602,8095,0373,7632,2651,4464,704
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho176,051124,221131,61971,220115,99276,79180,30242,32665,39952,31486,87541,25970,77655,82287,88655,76985,98596,052101,84746,679
1. Hàng tồn kho176,051124,221131,61971,220115,99276,79180,30242,32665,39952,31486,87541,25970,77655,82287,88655,76985,98596,052101,84746,679
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1512,6196,1336,5238,5357,3704,5594,0376,1033,7323,8935232,7664,0795,2673,5785,4852,3064,9381,946
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7866211,2411,1229715241,602451930
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,1801,8134,7075,2167,3806,6622,7723,4024,9893,6623,8224532,2953,6094,7963,5075,4152,3064,9381,770
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1841841841841841841841841847171714714714717171176
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn544,405529,082528,246517,612506,283461,796427,958446,218462,719462,628530,393605,138601,885605,551650,670761,658899,228919,974990,9531,044,319
I. Các khoản phải thu dài hạn80,00080,00080,00080,00080,00040,00040,00040,00043,00053,00043,00070,00060,00050,00030,00030,00030,00022,500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn80,00080,00080,00080,00080,00040,00040,00040,00043,00053,00043,00070,00060,00050,00030,00030,00022,500
5. Phải thu dài hạn khác30,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định380,758378,016381,096381,473375,452375,183346,721340,690358,532353,411429,831479,751489,516509,831572,056686,748822,630852,900945,208993,721
1. Tài sản cố định hữu hình375,361372,620375,700376,077370,056369,786341,325335,293353,136348,015424,435474,347484,104504,411566,625681,300817,161847,419939,706988,203
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,3965,3965,3965,3965,3965,3965,3965,3965,3965,3965,3965,4045,4125,4205,4315,4485,4695,4815,5025,518
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn58,94649,96751,00240,28536,78632,66127,88250,38146,95142,60041,90037,69036,03929,88431,03624,16226,07923,24321,95624,674
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn199192192144,560
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang58,94649,96751,00240,28536,78632,66127,88250,38146,95142,60041,90037,49135,84729,69231,02224,16226,07923,24321,95620,115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,70218,10013,14812,85311,04410,95210,35412,14711,23610,61712,66214,69713,33012,83614,57917,74817,51918,33020,78922,924
1. Chi phí trả trước dài hạn20,28516,17012,30412,85311,04410,95210,35412,14711,23610,61712,66214,69713,33012,83614,57917,74817,51918,33020,78922,924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,4171,930844
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN952,628820,885804,246723,144729,444652,917607,796588,478642,865589,876718,609722,559766,162731,700831,266895,8601,102,7591,071,2341,186,1081,157,802
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả245,613145,091169,08947,693138,47581,273115,70762,112105,239108,483180,320138,539195,860195,441260,485213,537341,396332,400406,010367,256
I. Nợ ngắn hạn220,163127,440169,08947,693138,47581,273115,70762,112105,23989,354136,98254,532110,37351,636112,47876,104186,787134,155201,993159,788
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn79,39455,12536,8065,41430,54236,88637,16226,34045,32259,54474,12110,84656,21718,00940,18539,005123,784102,021122,929129,087
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,1565,72528,8591,2074,4323,62220,8369,0721,7202,20610,65912,4361,0239159,3087,6963,2474,19620,9637,492
4. Người mua trả tiền trước18,3593,00060225419,7721,500503,6013,8081,3344,855214,5575,05639287242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,68431,43129,04823,40831,60717,77411,8149,01113,6368,9758,97111,3069,67411,64513,1179,85816,4679,71013,4175,130
6. Phải trả người lao động67,58216,33418,3588,68841,95011,31210,7179,38032,7468,57112,03213,17634,1148,03710,42311,23130,33210,59414,6669,391
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,6151312803694821,7471,8182,13412631901,5253834521,4448262111
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác2,6742,01238,9831,1181,9541,59023,1841,7781,01691822,9148891,08080330,1168281,0941,18120,822869
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,69913,68316,4327,3277,8498,10810,2474,6645,0645,3216,8875,6906,7397,3359,2742,8785,3635,9799,0487,465
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn25,45017,65119,12843,33884,00685,487143,805148,007137,433154,610198,245204,017207,468
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,31217,65119,12843,33884,00685,487143,805148,007137,433154,610198,245204,017207,468
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả139
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu707,015675,794635,158675,450590,969571,643492,089526,366537,626481,394538,289584,020570,302536,259570,781682,324761,363738,834780,098790,546
I. Vốn chủ sở hữu707,015675,794635,158675,450590,969571,643492,089526,366537,626481,394538,289584,020570,302536,259570,781682,324761,363738,834780,098790,546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000732,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-336,105-324,824-326,529-319,001-350,133-360,665-397,527-386,710-374,846-398,104-331,253-299,071-276,631-282,927-254,459-164,411-57,732-64,242-29,442-11,942
8. Quỹ đầu tư phát triển61,93961,86561,83350,77450,21149,86448,72843,18743,18743,02443,92338,73138,73138,73138,73126,03826,03825,70325,21625,703
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối243,447201,573162,591206,231152,850144,029104,280133,237132,59799,96589,021107,72571,51943,62949,42483,67155,93540,15147,04239,687
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5,7345,1805,2635,4466,0416,4174,6084,6524,6874,5094,5984,6354,6834,8265,0855,0265,1215,2225,2835,097
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN952,628820,885804,246723,144729,444652,917607,796588,478642,865589,876718,609722,559766,162731,700831,266895,8601,102,7591,071,2341,186,1081,157,802
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |