CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

38.25
-0.30
(-0.78%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,82160,17567,73337,76616,83264,78085,37250,65225,09472,16697,60454,05020,56683,40898,47929,7241,02742014,0989,697
4. Giá vốn hàng bán10,39723,48525,53218,86411,84623,21329,45121,11016,24424,34231,54221,12913,17421,82131,37814,0397,7574,5368,3426,189
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,42436,69042,20018,9034,98641,56855,92129,5438,85047,82466,06232,9217,39261,58767,10115,685-6,730-4,1165,7563,508
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,4695,4541,85133410,8903,9862,43642613,8753,9244,64288710,8042,0191,50238517,66120,7431,577889
7. Chi phí tài chính16349331,69136-280141125
-Trong đó: Chi phí lãi vay90108125
9. Chi phí bán hàng1,7083,6933,3893,7741,5773,9193,6554,4861,5083,8563,3153,8131,0993,0862,6291,571427249837685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,4425,3495,6604,6322,5495,5506,3935,3094,4216,3627,1755,4183,6827,0226,3284,0011,9771,4972,1243,064
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)12,74233,10235,00310,83111,75036,08548,30920,17416,79640,89659,28024,57711,72453,46259,64710,4998,80614,7394,247647
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,74433,10534,65511,19210,93336,27248,83020,33617,00640,89759,28224,60811,73953,84759,64910,5128,80614,7394,254846
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,53326,59227,6798,5787,97529,20639,18716,22412,70732,66847,48519,6478,66343,03547,6518,3907,30312,5813,307677
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,54726,61427,7018,6017,99829,22939,21016,24612,73132,69347,52019,6648,71543,05647,6858,4007,40412,8753,497677

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn358,878348,305339,130328,723348,939374,001333,176302,741327,399361,682321,129274,907263,045315,026256,983177,253184,845188,402171,854169,287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,79513,7172,94234,30871,65924,80317,04653,48038,76875,50582,08375,58290,55162,78542,86543,79172,45444,60220,10741,165
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,067328,167326,667282,267266,667342,867307,367237,567273,117277,550229,000193,226163,000237,065209,900128,500105,850140,082146,084121,384
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,7753,0955,7607,6657,4932,8684,5456,78212,7323,9092,3722,6776,90212,9811,7442,8324,1811,1992,7084,309
IV. Tổng hàng tồn kho1,7571,7171,9472,3921,2671,1271,1441,0291,2187901,2441,0391,0187931,064562651813942778
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4851,6091,8132,0911,8542,3363,0743,8841,5633,9286,4302,3831,5741,4011,4111,5681,7091,7062,0131,652
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,98952,51423,39624,28925,21926,36327,56722,95719,10918,39818,83719,46720,29115,38815,55215,91815,86418,90519,30322,393
I. Các khoản phải thu dài hạn285285285285285285285285285175285285329329285285319319285
II. Tài sản cố định17,61118,56319,45120,56421,54122,79923,72815,76315,40114,63715,2628,5678,8968,7318,9022,6703,0666,4686,8707,205
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2183,2182161262913,5482,4722,4942,7332,7339,4689,0778,6468,5028,161
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn27,2002003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,1603,2483,2453,3143,3933,2793,2633,3603,4233,4763,3998,1438,6153,5953,5883,4953,4363,4733,6123,743
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,867400,819362,526353,012374,158400,364360,743325,698346,508380,080339,966294,374283,336330,413272,535193,171200,709207,308191,158191,680
A. Nợ phải trả27,49554,98143,27961,44357,90963,09052,67637,48529,62075,89968,45370,34732,53870,15355,31023,59717,75128,65225,45929,311
I. Nợ ngắn hạn26,40553,83942,13760,38456,84962,11351,69836,58928,72475,09167,64569,63831,82869,65654,81323,08517,23822,19919,00623,425
II. Nợ dài hạn1,0901,1421,1421,0601,0609789788968968088087097094974975125126,4536,4535,886
B. Nguồn vốn chủ sở hữu355,372345,839319,247291,568316,250337,274308,067288,213316,888304,180271,512224,027250,798260,260217,225169,574182,958178,656165,699162,369
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,867400,819362,526353,012374,158400,364360,743325,698346,508380,080339,966294,374283,336330,413272,535193,171200,709207,308191,158191,680
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |