CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (dsp)

14.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,67645,15244,15046,59132,64150,08046,42364,93736,69060,44159,28555,79939,43069,82567,64744,72915,6411,71716,58721,944
4. Giá vốn hàng bán30,113101,51656,47058,57264,57666,40033,60968,61562,79966,37240,13865,45464,95468,36767,96960,97019,08037,10453,70753,938
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,563-56,363-12,320-11,981-31,935-16,32012,814-3,678-26,108-5,93119,147-9,655-25,5241,458-322-16,241-3,439-35,387-37,120-31,994
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,2685,1147,02911,64716,2767,0089,67114,24222,32912,94920,62310,57513,6118,8128,0327,59613,7148,5048,91619,738
7. Chi phí tài chính205111,09627810965362378
-Trong đó: Chi phí lãi vay115621810965169
9. Chi phí bán hàng1,0857948801,0161,2071,1741,0631,2959831,8911,9741,8991,4511,8791,5881,316346-139601,412
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1033,3643,3703,74712,9713,6383,3223,7448,4497,7457,7348,2098,5658,3208,1747,6466,928-2,5665,4126,075
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,438-55,408-9,541-5,108-30,933-14,12518,1005,526-13,489-2,61830,052-10,153-22,29071-2,052-17,6062,622-24,304-34,576-19,743
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,546-55,361-9,520-5,071-30,701-13,99418,2175,550-13,616-2,63330,447-9,659-22,109195-2,029-17,6042,637-24,304-34,557-19,724
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,546-55,361-9,520-5,071-30,701-13,99418,2175,550-13,616-2,63330,447-9,659-22,109195-2,029-17,6042,637-24,304-34,557-19,724
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,546-55,361-9,520-5,071-30,701-13,99418,2175,550-13,616-2,63330,447-9,659-22,109195-2,029-17,6042,637-24,304-34,557-19,724

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn508,473540,177564,885563,905398,246686,467570,222634,961581,007660,571522,701604,508653,146628,042606,396591,308536,318477,106601,060603,148
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,05469,0165,09321,90445,4103,2946,80715,86421,73534,5484,1671,5404,9021,9479,7712,5502,10820,9091,8607,758
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn267,000247,000332,000312,500172,500467,500424,000455,000425,000453,700379,700444,700516,200466,800459,750432,250400,050312,050463,800443,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn209,794198,927202,246202,793153,011164,875111,040112,411107,681122,199111,737107,005103,899110,025110,607106,787107,74497,997106,499106,514
IV. Tổng hàng tồn kho1,6481,5871,7031,9252,2772,0252,3202,2971,9932,0202,3942,4133,0842,2572,2902,1292,2402,3862,4063,128
V. Tài sản ngắn hạn khác23,97723,64623,84324,78325,04948,77326,05649,38924,59948,10424,70448,85025,06147,01423,97847,59224,17543,76526,49642,448
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn416,181421,226429,748426,187584,796425,962451,119416,417420,277421,900518,152432,382428,066484,535457,683473,679509,355643,679505,942532,081
I. Các khoản phải thu dài hạn12,97012,97012,97012,62012,62012,62012,62013,14813,14813,14813,14813,11113,11113,11113,11113,11113,11113,11113,11112,961
II. Tài sản cố định91,28994,87397,04198,601101,36899,63090,63995,18295,920101,095107,40088,30594,92498,503104,891111,715120,012128,827138,029148,167
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,0969,0449,96911,07610,69310,18014,3538,8809,1858,8808,88017,8049,3269,3849,3849,3849,2199,2199,2199,219
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn285,064285,268291,268285,268441,059285,593317,593285,593291,593285,853371,353291,853285,853333,910296,045300,545314,045436,523286,423299,423
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,76319,07018,49918,62119,05517,93915,91513,61410,43012,92317,37121,30924,85329,62734,252389,24052,96855,99859,15962,310
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN924,654961,403994,633990,092983,0421,112,4291,021,3421,051,3781,001,2841,082,4701,040,8531,036,8901,081,2121,112,5771,064,0791,064,9871,045,6731,120,7851,107,0021,135,229
A. Nợ phải trả55,494106,78884,65870,59658,652157,33852,256100,50953,757121,32877,077103,562138,176147,43399,13098,00946,400124,14986,06279,733
I. Nợ ngắn hạn52,496102,69181,69567,62155,677154,36349,27397,53050,792118,36074,109100,591135,202144,45695,42895,50543,896121,64583,55877,226
II. Nợ dài hạn2,9984,0972,9632,9752,9752,9752,9832,9792,9652,9682,9682,9712,9742,9773,7022,5042,5042,5042,5042,507
B. Nguồn vốn chủ sở hữu869,160854,614909,975919,495924,390955,091969,086950,869947,527961,143963,775933,328943,035965,144964,949966,978999,273996,6361,020,9401,055,497
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN924,654961,403994,633990,092983,0421,112,4291,021,3421,051,3781,001,2841,082,4701,040,8531,036,8901,081,2121,112,5771,064,0791,064,9871,045,6731,120,7851,107,0021,135,229
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |