| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 31,164 | 8,773 | 12,649 | 441 | 36,205 | 8,996 | 8,429 | 49 | 38,132 | 3,857 | 7,611 | 239 | 19,591 | 3,063 | 13,881 | 1,982 | ||||
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 31,164 | 8,773 | 12,649 | 441 | 36,205 | 8,996 | 8,429 | 49 | 38,132 | 3,857 | 7,611 | 239 | 19,591 | 3,063 | 13,881 | 1,982 | ||||
| 4. Giá vốn hàng bán | 30,584 | 8,515 | 12,337 | 297 | 35,103 | 8,265 | 7,702 | 29 | 35,960 | 3,353 | 7,011 | 214 | 19,380 | 2,881 | 13,081 | 1,777 | ||||
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 580 | 257 | 311 | 143 | 1,102 | 731 | 727 | 20 | 2,172 | 504 | 600 | 24 | 210 | 182 | 800 | 205 | ||||
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 950 | 2,326 | 917 | 1,846 | 61 | 839 | 606 | 10,658 | 8,915 | 1,239 | 2,213 | 488 | 14,912 | 1,323 | 40,750 | 50,791 | 1,925 | 2,349 | 2,994 |
| 7. Chi phí tài chính | -155 | 26 | 247 | 254 | -128 | 142 | 191 | 112 | 623 | 670 | 15,212 | 69 | -2,352 | 2,640 | -14,182 | 26,445 | 18,279 | 871 | 689 | -79 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 148 | 177 | 181 | 181 | 33 | 15 | 316 | -79 | ||||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | -856 | -393 | -105 | |||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 171 | 178 | 85 | 62 | 263 | 144 | 63 | 64 | 99 | 35 | 81 | 29 | 42 | 124 | 60 | 216 | ||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 639 | 475 | 759 | 660 | 2,941 | 982 | 849 | 517 | 1,644 | 1,280 | 1,607 | 1,429 | -292 | 1,090 | 936 | 310 | 912 | 573 | 1,241 | 41 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -478 | 449 | 1,319 | 4 | -1,415 | -1,377 | -80 | 60 | 9,230 | 7,551 | -14,915 | 670 | 5,206 | 11,651 | 15,087 | 13,990 | 31,769 | 538 | 1,158 | 3,021 |
| 12. Thu nhập khác | 3 | 1,100 | 1,782 | 2,835 | 2,030 | 2 | 27 | 12 | 1,404 | 27 | 380 | -340 | ||||||||
| 13. Chi phí khác | 4 | 27 | 1 | 353 | 892 | 3 | 338 | 80 | 1 | 1,872 | 105 | 12 | -91 | -132 | 337 | |||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2 | 1,074 | -1 | 1,429 | 1,944 | 2,028 | -336 | -53 | -1 | 12 | -469 | -105 | -11 | 118 | 512 | -678 | ||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -480 | 1,523 | 1,319 | 3 | 15 | 567 | 1,948 | 60 | 8,894 | 7,498 | -14,916 | 682 | 4,737 | 11,651 | 14,982 | 13,979 | 31,887 | 538 | 1,671 | 2,343 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -95 | 294 | -1 | 1 | 54 | 370 | 260 | 23 | 580 | -225 | 225 | -960 | 9,280 | 1,196 | 2,798 | 6,144 | ||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -25 | -5,169 | 1,836 | |||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | -95 | 294 | -1 | 1 | 54 | 370 | 260 | 23 | 580 | -225 | 225 | -985 | 4,111 | 3,032 | 2,798 | 6,144 | ||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -385 | 1,228 | 1,319 | 2 | -39 | 197 | 1,687 | 37 | 8,314 | 7,498 | -14,692 | 457 | 5,722 | 7,540 | 11,950 | 11,181 | 25,743 | 538 | 1,671 | 2,343 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 1 | -1 | 1 | -1 | -16 | 16 | ||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -385 | 1,228 | 1,319 | 2 | -40 | 197 | 1,687 | 37 | 8,314 | 7,498 | -14,692 | 458 | 5,721 | 7,540 | 11,950 | 11,181 | 25,743 | 538 | 1,686 | 2,327 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 36,506 | 6,251 | 8,015 | 4,151 | 35,353 | 89,282 | 66,280 | 49,395 | 56,501 | 234,208 | 41,552 | 43,908 | 28,198 | 132,309 | 159,651 | 164,662 | 115,759 | 61,050 | 108,209 | 125,036 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,510 | 2,999 | 4,837 | 1,674 | 1,687 | 552 | 1,513 | 397 | 972 | 975 | 486 | 1,278 | 1,857 | 282 | 621 | 4,231 | 2,941 | 3,212 | 2,015 | 4,557 |
| 1. Tiền | 3,510 | 2,999 | 4,837 | 1,674 | 1,687 | 552 | 1,513 | 397 | 972 | 975 | 486 | 1,278 | 1,857 | 282 | 621 | 4,231 | 2,941 | 3,212 | 2,015 | 4,557 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,553 | 1,579 | 1,478 | 1,732 | 1,589 | 1,584 | 1,598 | 1,481 | 1,987 | 2,362 | 7,702 | 1,760 | 93,059 | 95,638 | 81,442 | 90,869 | 30,000 | 30,000 | 49,748 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 5,012 | 109,680 | 109,680 | 109,680 | 109,024 | ||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -3,459 | -3,433 | -3,534 | -3,280 | -3,423 | -3,428 | -3,414 | -3,531 | -3,025 | -2,650 | -3,321 | -3,252 | -16,621 | -14,042 | -28,239 | -18,155 | ||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6,012 | 30,000 | 30,000 | 49,748 | ||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 32,854 | 1,556 | 1,454 | 880 | 31,818 | 47,443 | 46,849 | 42,988 | 49,534 | 192,620 | 21,970 | 32,740 | 21,813 | 2,291 | 52,470 | 76,258 | 20,952 | 7,847 | 70,120 | 67,165 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 306 | 306 | 306 | 306 | 306 | 42,175 | 44,219 | 42,869 | 6,133 | 174,837 | 2,483 | 15,779 | 5,532 | 2,847 | 3,347 | 61,829 | 18,531 | 3,382 | 4,962 | 1,755 |
| 2. Trả trước cho người bán | 38 | 42 | 81 | 81 | 435 | 224 | 75 | 182 | 105 | 3 | 106 | 83 | 1,105 | 48,710 | 14,104 | 1,065 | 1,054 | 1,196 | 1,304 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 31,001 | 31,000 | 42,118 | 16,556 | 18,704 | 16,000 | 16,000 | 39,927 | 41,255 | |||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,509 | 1,207 | 1,147 | 492 | 431 | 5,035 | 2,609 | 247 | 1,303 | 1,167 | 810 | 900 | 198 | 156 | 2,231 | 2,141 | 3,171 | 5,227 | 26,050 | 24,563 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -203 | -203 | -203 | -204 | -45 | -45 | -45 | -1,817 | -1,817 | -1,816 | -1,816 | -1,816 | -2,016 | -1,713 | ||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 39,412 | 16,100 | 4,251 | 4,393 | 38,306 | 16,470 | 1,976 | 2,654 | 36,454 | 10,846 | 2,498 | 897 | 19,815 | 5,988 | 3,446 | |||||
| 1. Hàng tồn kho | 39,412 | 16,100 | 4,251 | 4,393 | 38,306 | 16,551 | 2,057 | 2,654 | 36,454 | 10,846 | 2,498 | 897 | 19,815 | 6,243 | 3,701 | |||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -81 | -81 | -255 | -255 | ||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 142 | 144 | 144 | 119 | 116 | 285 | 234 | 162 | 122 | 320 | 263 | 211 | 114 | 223 | 76 | 233 | 100 | 176 | 86 | 119 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3 | 6 | 10 | 2 | 3 | 29 | 5 | 8 | 26 | 26 | 54 | 67 | 178 | 60 | 35 | 68 | ||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 139 | 138 | 135 | 117 | 113 | 157 | 125 | 112 | 122 | 190 | 133 | 107 | 59 | 156 | 76 | 55 | 39 | 121 | 66 | 31 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 99 | 103 | 41 | 104 | 104 | 104 | 20 | 20 | 20 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 365,148 | 395,833 | 395,436 | 396,187 | 365,574 | 365,455 | 365,851 | 366,001 | 365,997 | 366,033 | 366,082 | 390,088 | 385,462 | 308,109 | 243,753 | 242,685 | 242,708 | 282,479 | 232,140 | 212,150 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 31,001 | 30,601 | 31,000 | |||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 31,001 | 30,601 | 31,000 | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 3,622 | 3,622 | 3,664 | 3,706 | 3,749 | 3,791 | 3,390 | 3,414 | 3,437 | 3,461 | 3,485 | 3,508 | 3,556 | 9,437 | 9,488 | |||||
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3,622 | 3,622 | 3,664 | 3,706 | 3,749 | 3,791 | 3,390 | 3,414 | 3,437 | 3,461 | 3,485 | 3,508 | 3,556 | 3,557 | 3,607 | |||||
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,880 | 5,880 | ||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 443 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 443 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 365,139 | 364,820 | 364,820 | 365,169 | 365,553 | 361,819 | 362,213 | 362,318 | 362,172 | 362,172 | 362,172 | 386,128 | 381,963 | 304,611 | 240,213 | 239,200 | 239,200 | 278,923 | 222,662 | 202,662 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 310,156 | 310,156 | 310,156 | 310,156 | 309,553 | 305,819 | 306,213 | 306,318 | 306,172 | 306,172 | 306,172 | 306,128 | 301,963 | 224,750 | 201,013 | 162,662 | 162,662 | 162,662 | ||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 56,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 180,000 | 180,000 | 96,261 | |||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,017 | -1,336 | -1,336 | -987 | -139 | |||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 39,200 | 59,200 | 59,200 | 20,000 | 60,000 | 40,000 | ||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9 | 12 | 15 | 18 | 21 | 14 | 16 | 19 | 119 | 112 | 119 | 127 | 86 | 60 | 80 | 41 | ||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 9 | 12 | 15 | 18 | 21 | 14 | 16 | 19 | 33 | 27 | 33 | 41 | 80 | 41 | ||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 86 | 86 | 86 | 86 | 86 | 60 | ||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 401,654 | 402,085 | 403,451 | 400,338 | 400,926 | 454,737 | 432,131 | 415,396 | 422,498 | 600,241 | 407,633 | 433,995 | 413,660 | 440,417 | 403,405 | 407,347 | 358,467 | 343,529 | 340,349 | 337,186 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,044 | 1,029 | 3,116 | 1,323 | 1,583 | 55,677 | 33,268 | 18,221 | 25,326 | 211,318 | 26,209 | 37,908 | 17,481 | 49,379 | 19,828 | 35,720 | 10,430 | 21,236 | 18,591 | 16,771 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,044 | 1,029 | 3,116 | 1,323 | 1,568 | 55,662 | 33,253 | 18,206 | 25,326 | 211,318 | 26,209 | 37,637 | 17,481 | 49,379 | 14,719 | 32,447 | 10,430 | 21,236 | 18,591 | 16,771 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 12,600 | 12,600 | 12,600 | 12,600 | 12,600 | 4,715 | 975 | 175 | 47 | 47 | 47 | 1,958 | 3,951 | |||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 186 | 185 | 189 | 190 | 222 | 37,318 | 15,224 | 4,174 | 5,842 | 187,999 | 14,308 | 18,588 | 3,901 | 32,772 | 9,123 | 22,080 | 2,691 | 19,586 | 12,851 | 9,075 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 4,521 | 3,723 | 30 | 7 | 35 | 601 | 25 | 25 | 2,953 | 1,588 | 1,446 | 1,391 | 1,604 | 2,083 | 1,490 | |||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 208 | 298 | 452 | 643 | 702 | 659 | 716 | 455 | 6,086 | 8,695 | 10,710 | 12,416 | 12,343 | 13,290 | 3,994 | 8,875 | 6,092 | 24 | 27 | |
| 6. Phải trả người lao động | 294 | 194 | 142 | 169 | 315 | 222 | 112 | 129 | 109 | 152 | 299 | 300 | 228 | 169 | ||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 573 | 104 | 214 | 33 | 15 | 15 | 1,651 | 2,204 | ||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 356 | 353 | 2,333 | 321 | 330 | 342 | 305 | 713 | 299 | 1,804 | 291 | 1,593 | 9 | 4 | 210 | 24 | 24 | |||
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 170 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 15 | 15 | 15 | 15 | 271 | 5,108 | 3,272 | |||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 271 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15 | 15 | 15 | 15 | 5,108 | 3,272 | ||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 400,610 | 401,055 | 400,335 | 399,016 | 399,343 | 399,060 | 398,863 | 397,176 | 397,172 | 388,922 | 381,424 | 396,088 | 396,179 | 391,038 | 383,577 | 371,627 | 348,037 | 322,293 | 321,758 | 320,414 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 400,610 | 401,055 | 400,335 | 399,016 | 399,343 | 399,060 | 398,863 | 397,176 | 397,172 | 388,922 | 381,424 | 396,088 | 396,179 | 391,038 | 383,577 | 371,627 | 348,037 | 322,293 | 321,758 | 320,414 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 | 323,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 | 114 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 | -437 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 | 292 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 77,642 | 78,087 | 77,367 | 76,047 | 76,375 | 76,081 | 75,885 | 74,198 | 74,194 | 65,945 | 58,446 | 73,110 | 73,200 | 68,061 | 60,600 | 48,650 | 25,059 | -684 | -1,222 | -2,582 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 10 | 10 | 10 | 10 | 9 | 10 | 9 | 11 | 9 | 9 | 9 | 9 | 8 | 28 | 28 | |||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 401,654 | 402,085 | 403,451 | 400,338 | 400,926 | 454,737 | 432,131 | 415,396 | 422,498 | 600,241 | 407,633 | 433,995 | 413,660 | 440,417 | 403,405 | 407,347 | 358,467 | 343,529 | 340,349 | 337,186 |