CTCP Đầu tư Đức Trung (dti)

2.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh151,121102,417171,149175,443148,636162,001144,283165,73190,65337,63999,46986,40575,50362,46414,88116,6681,8601,9021,8031,594
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)151,121102,417171,149175,443148,636162,001144,283165,73190,65337,63999,46986,40575,50362,46414,88116,6681,8601,9021,8031,594
4. Giá vốn hàng bán151,003102,310171,026175,316148,374161,810143,463165,32489,97436,23897,97385,32072,21160,33112,49516,426524477511515
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1181071221272621918204076801,4011,4961,0853,2922,1332,3862421,3351,4251,2921,078
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,0054,6144,2333,1793,5073,5543,0302,9983,0622,9983,0124,8567841,1221,1061,2355
7. Chi phí tài chính4,9074,4503,9503,0823,3903,3693,3103,1553,5663,9974,4925,2832,507152815
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,8574,4003,9003,0323,4403,1193,0573,1053,5663,9979095,2832,507152815
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-361361124
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15823225316826020644218996318155156193159150200834774789853
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)574015356119169976179852221411,2523,0813,3141,263501652503230
12. Thu nhập khác45
13. Chi phí khác2248105221161745
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2-24-8-105-22-116-17-4545
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)57381295611165756179851051411,2523,0813,2971,263501652459275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1183111713419121617572825061666325376108101
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1183111713419121617572825061666325376108101
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46309845413156496368491131,0022,4652,6341,011425544357275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46309845413156496368491131,0022,4652,6341,011425544357275

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |