CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

116
0.30
(0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh557,792424,333395,622330,229399,610310,273301,388284,468325,301296,342259,814234,118282,553236,161165,275120,417184,759130,374144,923119,985
4. Giá vốn hàng bán270,719169,860181,353158,458192,240153,892140,536124,806135,670134,008119,328114,872133,254104,58585,07460,33572,87658,66370,40756,728
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)283,430247,475212,548171,059206,354156,055160,185159,186189,270161,921139,693118,724148,632130,98477,67459,616110,12770,83673,76463,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7167362613431,5335883646823218849512576650810990237117877
7. Chi phí tài chính1,2359511,8061,1511,6121,4212,8122,0072,4352,2282,5692,7013,9241,9881,7681,7502,0492,1162,2122,180
-Trong đó: Chi phí lãi vay9488851,0801,0521,2841,3661,6341,5271,8731,9752,5232,6092,9681,856-1,4161,7392,0442,1112,1802,179
9. Chi phí bán hàng192,085130,719109,06291,496133,29573,57281,87284,171120,07070,27475,67463,90689,98055,03057,29146,07162,88534,47931,48234,850
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,2299,89210,9128,08614,0837,3449,3449,43614,9529,5236,4318,07913,9725,3246,0484,5946,8125,8755,7613,887
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)73,597106,64891,03070,66958,89874,30666,52064,25452,13379,98455,51444,16341,52369,15012,6767,29238,61728,48434,39622,093
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)72,869107,65673,56567,02059,36674,25866,53063,77650,60279,97155,52444,27141,46369,10413,2056,82438,92328,03934,48922,260
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,57899,08863,84959,21644,20570,16064,45058,33948,63573,62748,90239,19636,82462,25711,7465,80635,01625,34731,35220,429
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,57899,08863,84959,21644,20570,16064,45058,33948,63573,62748,90239,19636,82462,25711,7465,80635,01625,34731,35220,429

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn929,107953,436874,263860,837831,723780,854752,745717,192703,860607,491558,330552,502533,218589,474456,568394,031366,146376,376335,250312,931
I. Tiền và các khoản tương đương tiền122,067156,08660,87841,85944,83650,90856,31054,96879,83326,49716,71919,53823,65225,39870,38033,07811,4959,93115,89418,895
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,00010,00010,0007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn379,026373,923371,551362,889323,379304,526267,914298,800244,455272,468249,408264,108264,887351,805199,379184,333180,327192,364173,808170,546
IV. Tổng hàng tồn kho424,211419,769437,105446,270457,944421,992411,247347,820373,096299,679281,589257,022231,405207,438175,540173,277171,653171,272141,289120,633
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8043,6574,7284,8195,5653,4287,2745,6056,4768,84610,61511,83513,2754,8324,2683,3432,6712,8084,2582,857
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn651,559500,717475,377443,170450,804420,641428,448415,896376,698380,516378,825371,676363,846252,648256,081255,221251,283252,738256,737261,180
I. Các khoản phải thu dài hạn3,1123,5203,5423,5573,5773,1743,2133,0173,0062,9772,9422,9372,3022,3022,2712,2952,2952,2452,2392,167
II. Tài sản cố định418,493402,782395,827364,182386,583365,103373,058363,061329,250335,983314,286323,371330,290221,978230,273236,875232,696234,552238,094242,824
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn145,78534,53517,24017,80617,12119,42019,64317,30111,14411,31831,80930,39115,64812,8036,883238238509
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,16859,87958,76857,62543,52332,94432,53432,51833,29930,23829,78914,97715,60515,56416,65415,05116,29215,70316,16515,680
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,080,558988,007937,156924,179897,064842,121712,649649,252617,429629,113591,987574,111
A. Nợ phải trả380,173315,247309,822283,022308,003271,233321,092283,976289,844252,405275,181286,910306,845289,374222,159148,298162,941206,685198,446194,087
I. Nợ ngắn hạn344,374277,179285,250251,966276,952231,900279,786235,404241,252201,763221,443219,091240,180218,561201,351121,448136,084170,204162,012149,966
II. Nợ dài hạn35,79838,06824,57331,05631,05239,33341,30648,57248,59250,64253,73867,81966,66570,81420,80826,85026,85736,48136,43444,121
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,200,4931,138,9051,039,8181,020,984974,524930,261860,101849,112790,714735,602661,975637,269590,219552,747490,490500,954454,488422,428393,541380,024
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,580,6661,454,1531,349,6401,304,0061,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,080,558988,007937,156924,179897,064842,121712,649649,252617,429629,113591,987574,111
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |