CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (dtp)

116
-0.30
(-0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn831,723780,854752,745717,192703,860607,491558,330552,502533,218589,474456,568394,031366,146376,376335,250312,931274,218253,181254,442268,843
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,83650,90856,31054,96879,83326,49716,71919,53823,65225,39870,38033,07811,4959,93115,89418,89513,47217,36919,10515,258
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00010,0007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn323,379304,526267,914298,800244,455272,468249,408264,108264,887351,805199,379184,333180,327192,364173,808170,546163,071136,150121,286158,284
IV. Tổng hàng tồn kho457,944421,992411,247347,820373,096299,679281,589257,022231,405207,438175,540173,277171,653171,272141,289120,63394,65398,213108,84491,089
V. Tài sản ngắn hạn khác5,5653,4287,2745,6056,4768,84610,61511,83513,2754,8324,2683,3432,6712,8084,2582,8573,0221,4495,2074,212
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn450,804420,641428,448415,896376,698380,516378,825371,676363,846252,648256,081255,221251,283252,738256,737261,180259,485253,306258,680259,908
I. Các khoản phải thu dài hạn3,5773,1743,2133,0173,0062,9772,9422,9372,3022,3022,2712,2952,2952,2452,2392,1672,1682,1492,1491,948
II. Tài sản cố định386,583365,103373,058363,061329,250335,983314,286323,371330,290221,978230,273236,875232,696234,552238,094242,824242,155241,361247,817249,439
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn17,12119,42019,64317,30111,14411,31831,80930,39115,64812,8036,883238238509132132132132
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,52332,94432,53432,51833,29930,23829,78914,97715,60515,56416,65415,05116,29215,70316,16515,68015,0299,6648,5828,389
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,080,558988,007937,156924,179897,064842,121712,649649,252617,429629,113591,987574,111533,702506,487513,122528,751
A. Nợ phải trả308,003271,233321,092283,976289,844252,405275,181286,910306,845289,374222,159148,298162,941206,685198,446194,087174,108172,683203,545212,800
I. Nợ ngắn hạn276,952231,900279,786235,404241,252201,763221,443219,091240,180218,561201,351121,448136,084170,204162,012149,966129,987124,073154,933156,153
II. Nợ dài hạn31,05239,33341,30648,57248,59250,64253,73867,81966,66570,81420,80826,85026,85736,48136,43444,12144,12148,61048,61256,646
B. Nguồn vốn chủ sở hữu974,524930,261860,101849,112790,714735,602661,975637,269590,219552,747490,490500,954454,488422,428393,541380,024359,595333,804309,576315,952
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,282,5271,201,4951,181,1941,133,0891,080,558988,007937,156924,179897,064842,121712,649649,252617,429629,113591,987574,111533,702506,487513,122528,751
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |